Mở đầu
Trong đợt kiểm tra ATVSLĐ tại một bệnh viện hạng II, đoàn thanh tra phát hiện cơ sở này chỉ trang bị liều kế cá nhân (TLD — Thermoluminescent Dosimeter) cho kỹ thuật viên X-quang. Trong khi đó, các bác sĩ tim mạch can thiệp — người dành 4–6 giờ mỗi tuần đứng cạnh bệnh nhân dưới C-arm — hoàn toàn không được theo dõi liều. Bác sĩ gây mê trong các ca phẫu thuật có C-arm cũng không có trong danh sách nhân viên bức xạ.
Đây không phải trường hợp cá biệt. Vấn đề gốc rễ là nhiều cơ sở y tế chưa có bản đồ rủi ro bức xạ (radiation risk map) — tức là chưa xác định đầy đủ ai đang tiếp xúc, tiếp xúc loại bức xạ nào, và mức độ như thế nào.
Tại sao cần bản đồ rủi ro bức xạ?
ISO 45001:2018 (§6.1.2) yêu cầu tổ chức phải thực hiện nhận diện mối nguy (hazard identification) một cách có hệ thống và chủ động cho tất cả hoạt động. Với bức xạ ion hóa trong bệnh viện, bản đồ rủi ro phục vụ ba mục đích thiết thực:
Thứ nhất, xác định đúng ai cần được đưa vào danh sách nhân viên bức xạ — từ đó có đo liều, có khám sức khỏe định kỳ đúng quy định. Thứ hai, phân bổ nguồn lực bảo vệ (liều kế, PPE, huấn luyện) đúng chỗ thay vì dàn đều. Thứ ba, phát hiện khoảng trống trong chương trình bảo vệ — đặc biệt các nhóm nhân viên "vô hình" như bác sĩ phẫu thuật, điều dưỡng hồi sức, kỹ thuật viên vật lý.
Bản đồ rủi ro theo khoa/phòng
Phân tầng nguy cơ dựa trên: loại thiết bị/nguồn phóng xạ, thời gian tiếp xúc, khoảng cách và tính chất công việc (có thể di chuyển ra khỏi vùng bức xạ hay không).
🔴 Nguy cơ cao — Cần theo dõi liều bắt buộc, PPE đầy đủ
Khoa Chẩn đoán hình ảnh — Bộ phận X-quang và CT: Kỹ thuật viên X-quang, kỹ thuật viên CT là nhóm được nhận diện rõ nhất. Tuy nhiên, cần lưu ý kỹ thuật viên X-quang di động (portable) — người phải theo máy vào các khoa lâm sàng, phòng ICU để chụp tại giường — thường nhận liều tán xạ cao hơn vì không có phòng cách ly.
Khoa Tim mạch can thiệp / Phòng Cathlab: Bác sĩ tim mạch can thiệp là nhóm có nguy cơ phơi nhiễm tích lũy cao nhất trong bệnh viện, nhưng lại ít được nhận diện nhất. C-arm phát tia X liên tục (chế độ fluoroscopy) trong suốt thủ thuật đặt stent, nong van, điện sinh lý — kéo dài 30 phút đến vài giờ. Bác sĩ đứng trực tiếp cạnh bệnh nhân, thường không có tấm chắn di động. Liều tay và mắt của nhóm này có thể tiếp cận giới hạn pháp lý nếu không kiểm soát.
Khoa Y học hạt nhân: Nhân viên pha chế và phân liều thuốc phóng xạ (dược sĩ hạt nhân, kỹ thuật viên) tiếp xúc đồng thời cả chiếu xạ ngoài (tia gamma từ lọ thuốc phóng xạ) lẫn nguy cơ chiếu xạ trong (nhiễm bẩn bề mặt, hít hơi). Nhân viên tiêm thuốc phóng xạ cho bệnh nhân cũng thuộc nhóm nguy cơ cao do khoảng cách gần và thời gian thao tác.
🟠 Nguy cơ trung bình — Cần theo dõi liều, đánh giá theo đặc thù từng cơ sở
Phòng mổ tích hợp (Hybrid OR) và phòng mổ có C-arm: Bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ gây mê, và điều dưỡng dụng cụ trong các ca có sử dụng C-arm liên tục (chỉnh hình, thần kinh, tiêu hóa can thiệp) thuộc nhóm này. Phòng mổ không có tường che chắn như phòng X-quang, và nhân viên ở gần bệnh nhân trong toàn bộ thời gian.
Khoa Xạ trị — Nhân viên vận hành: Kỹ sư vật lý y khoa và kỹ thuật viên xạ trị làm việc trong khu vực xạ trị, nhưng thường không ở trong phòng khi máy đang chiếu. Nguy cơ chính đến từ các thao tác kiểm định thiết bị, chuẩn liều, và xử lý nguồn trong brachytherapy.
Khoa Chẩn đoán hình ảnh — Bác sĩ đọc phim X-quang tăng sáng (fluoroscopy) có can thiệp: Bác sĩ thực hiện sinh thiết dưới hướng dẫn CT, nội soi mật tụy ngược chiều (ERCP) dưới C-arm, hoặc tiêm khớp dưới X-quang có mức phơi nhiễm đáng kể do đứng gần nguồn.
🟡 Nguy cơ thấp–trung bình — Cần đánh giá, có thể theo dõi liều tùy mức độ
Điều dưỡng và hộ lý hỗ trợ bệnh nhân xạ trị nội trú: Bệnh nhân điều trị I-131 liều cao (ung thư tuyến giáp) vẫn còn phát tia gamma trong vài ngày sau điều trị. Điều dưỡng chăm sóc cần được hướng dẫn về khoảng cách tiếp xúc và thời gian giới hạn.
Điều dưỡng và hộ lý trong khoa ICU, cấp cứu: Không trực tiếp thao tác với thiết bị bức xạ, nhưng thường xuyên ở trong phòng khi chụp X-quang di động cho bệnh nhân. Nếu không được hướng dẫn đứng xa ít nhất 2 m hoặc ra khỏi phòng, tích lũy liều tán xạ theo thời gian.
Nhân viên vận chuyển và bảo quản nguồn phóng xạ: Phụ thuộc vào loại nguồn và quy trình đóng gói. Cần đánh giá từng cơ sở.
🟢 Nguy cơ thấp — Theo dõi không bắt buộc, nhưng cần nhận thức
Nhân viên hành chính, lễ tân ở xa khu vực bức xạ: Nếu không có lý do đặc biệt phải vào khu vực kiểm soát, nguy cơ phơi nhiễm không đáng kể.
Nhân viên làm sạch (housekeeper) trong khu vực X-quang: Vào phòng khi thiết bị đã tắt — không có phơi nhiễm tia X. Tuy nhiên trong khoa Y học hạt nhân, cần hướng dẫn quy trình vệ sinh đặc biệt để tránh nhiễm bẩn phóng xạ bề mặt.
Bảng tổng hợp — Phân tầng rủi ro theo vị trí làm việc
Những nhóm thường bị bỏ sót
Kinh nghiệm thực tế cho thấy 4 nhóm sau thường xuyên vắng mặt trong danh sách nhân viên bức xạ dù có nguy cơ đáng kể:
Bác sĩ phẫu thuật và gây mê trong phòng mổ hybrid: Không thuộc biên chế khoa X-quang nên không được đưa vào chương trình theo dõi liều.
Bác sĩ nội soi can thiệp (ERCP, urology): Sử dụng C-arm trong thủ thuật nhưng thường được xem là "khoa nội soi" chứ không phải "khoa bức xạ".
Điều dưỡng phòng mổ trong ca chỉnh hình có C-arm: Đứng gần bàn mổ trong suốt ca nhưng không có liều kế, không có tạp dề chì.
Nhân viên y tế tham gia ứng phó sự cố bức xạ: Theo NĐ 332/2025, liều nhận được trong khi ứng phó sự cố không tính vào giới hạn liều nghề nghiệp thông thường, nhưng vẫn phải được theo dõi và ghi hồ sơ riêng.
Hướng dẫn lập bản đồ rủi ro cho cơ sở y tế
Quy trình gồm 4 bước:
Bước 1 — Kiểm kê nguồn: Lập danh sách tất cả thiết bị phát bức xạ và nguồn phóng xạ trong cơ sở, kèm vị trí, tần suất sử dụng.
Bước 2 — Xác định khu vực và nhân viên tiếp xúc: Với từng thiết bị/nguồn, xác định vùng bức xạ có thể ảnh hưởng và liệt kê tất cả vị trí nhân sự có thể ở trong vùng đó.
Bước 3 — Đánh giá mức độ phơi nhiễm: Ước tính thời gian tiếp xúc trung bình/tuần và khoảng cách. Kết hợp với dữ liệu đo kiểm xạ môi trường (quan trắc môi trường lao động định kỳ theo QCVN 30:2016/BYT) để có số liệu khách quan.
Bước 4 — Phân loại và gắn biện pháp kiểm soát: Dựa trên phân tầng nguy cơ, xác định ai cần liều kế, ai cần PPE gì, ai cần được đưa vào chương trình khám sức khỏe chuyên biệt.
Kết luận
Bản đồ rủi ro bức xạ không phải công cụ phức tạp — nhưng đòi hỏi sự chủ động và tư duy toàn diện về toàn bộ cơ sở, không chỉ nhìn vào khoa X-quang. Trong bối cảnh Luật NLNT 2025 và NĐ 332/2025 yêu cầu người đứng đầu cơ sở phải chịu trách nhiệm về an toàn bức xạ cho toàn bộ nhân viên, đây là công cụ thiết yếu để thực thi trách nhiệm đó một cách có hệ thống.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Phân tầng rủi ro trong bài mang tính tham khảo định hướng. Đánh giá chính thức cần dựa trên đo kiểm thực tế tại từng cơ sở bởi tổ chức quan trắc môi trường lao động được công nhận, và tuân thủ quy định của Cục An toàn bức xạ và hạt nhân — Bộ KH&CN.
- Đăng nhập để gửi ý kiến