Mở đầu
NĐ 165/2026 Điều 64 khoản 1 quy định rõ: "Phòng xét nghiệm an toàn sinh học cấp I, cấp II, cấp III phải tự thực hiện đánh giá nguy cơ sinh học để bảo đảm an toàn sinh học, áp dụng các biện pháp kiểm soát nguy cơ phù hợp theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Y tế."
Đây là yêu cầu bắt buộc cho tất cả ba cấp BSL — không chỉ BSL-3. Bài này hướng dẫn quy trình thực hiện Biological Risk Assessment (đánh giá nguy cơ sinh học) theo khung của NĐ 165/2026 và WHO.
Khái niệm và mục đích
Đánh giá nguy cơ sinh học là quá trình xem xét có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phơi nhiễm với tác nhân sinh học trong phòng xét nghiệm, để:
- Xác định mức độ nguy cơ thực tế (không phải chỉ dựa vào phân loại nhóm nguy cơ lý thuyết)
- Xác định biện pháp kiểm soát phù hợp với nguy cơ cụ thể
- Đảm bảo cấp độ BSL được xác định là phù hợp
Các yếu tố cần đánh giá theo WHO BMM 4th ed.
1. Đặc điểm của tác nhân sinh học:
- Khả năng gây bệnh (pathogenicity): bệnh gì, mức độ nặng nề?
- Liều nhiễm tối thiểu (infectious dose): cần bao nhiêu để gây nhiễm?
- Phương thức lây truyền: tiếp xúc, giọt bắn, không khí, véc-tơ?
- Độ bền trong môi trường: sống bao lâu trên bề mặt, trong khí dung?
- Khả năng điều trị: có vaccine, có thuốc điều trị hiệu quả không?
2. Loại công việc và thao tác:
- Có tạo khí dung không? (vortex, nghiền, siêu âm, ly tâm mở)
- Nồng độ tác nhân: mẫu lâm sàng pha loãng vs. canh cấy thuần chủng đậm đặc
- Khối lượng công việc: số lượng mẫu/ngày, tần suất thao tác rủi ro cao
- Thao tác có dùng kim/vật sắc nhọn không?
3. Điều kiện phòng xét nghiệm:
- Cấp độ BSL hiện tại: có đủ thiết bị và cơ sở vật chất không?
- BSC: có, đúng loại, đã kiểm định?
- Centrifuge: có rotor kín không?
- Hệ thống thông khí: có áp suất âm không (BSL-3)?
4. Yếu tố nhân sự:
- Trình độ đào tạo về an toàn sinh học
- Kinh nghiệm làm việc với tác nhân cụ thể
- Tình trạng miễn dịch: đã tiêm HBV chưa? Có suy giảm miễn dịch không?
- Đặc biệt nhạy cảm: mang thai, suy giảm miễn dịch?
Quy trình đánh giá nguy cơ sinh học 5 bước
Bước 1: Lập danh sách tác nhân và công việc
Liệt kê tất cả tác nhân sinh học đang được làm việc tại phòng xét nghiệm, và tất cả loại công việc/thao tác thực hiện với từng tác nhân. Kết hợp từng tác nhân với từng loại công việc để tạo ma trận đánh giá.
Bước 2: Thu thập thông tin về từng tác nhân
Tra cứu thông tin từ: WHO Biosafety Manual 4th ed. (bảng phân loại nhóm nguy cơ), CDC BMBL 6th ed. (mô tả chi tiết từng tác nhân), và tài liệu chuyên môn về tác nhân đặc thù.
Bước 3: Đánh giá nguy cơ tổng hợp
Kết hợp đặc điểm tác nhân + loại công việc + điều kiện phòng XN + yếu tố nhân sự → đánh giá mức nguy cơ tổng thể theo thang:
- Thấp: Tác nhân RG1 hoặc RG2 với thao tác thông thường, không tạo khí dung, điều kiện BSL đủ
- Trung bình: Tác nhân RG2 với thao tác tạo khí dung, hoặc điều kiện BSL chưa đủ một số yếu tố
- Cao: Tác nhân RG3, hoặc tác nhân RG2 với điều kiện kiểm soát không đủ
Bước 4: Xác định biện pháp kiểm soát
Với mỗi mức nguy cơ, xác định biện pháp kiểm soát cần thiết theo Hierarchy of Controls:
- Thấp: Standard Biosafety Practices + PPE cơ bản
- Trung bình: Thêm BSC cho thao tác tạo khí dung + tiêm chủng + giám sát sức khỏe
- Cao: BSL-3 đầy đủ nếu là RG3, hoặc ngừng thực hiện và gửi mẫu đến đơn vị tham chiếu
Bước 5: Tài liệu hóa và cập nhật định kỳ
Ghi lại kết quả đánh giá vào biểu mẫu và lưu trữ. Cập nhật khi có thay đổi: loại xét nghiệm mới, tác nhân mới, thay đổi cơ sở vật chất hoặc nhân sự.
Biểu mẫu đánh giá nguy cơ sinh học (tham khảo)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tác nhân | |
| Nhóm nguy cơ (WHO) | |
| Loại công việc/thao tác | |
| Tạo khí dung? | Có / Không |
| Nồng độ làm việc | Mẫu lâm sàng / Canh cấy / Khác |
| Cơ sở vật chất hiện có | BSL cấp _, BSC (có/không, loại ) |
| Nhân sự: đào tạo đủ? | |
| Tiêm chủng phù hợp? | |
| Mức nguy cơ tổng thể | Thấp / Trung bình / Cao |
| Biện pháp kiểm soát cần thiết | |
| Có thực hiện được tại đây? | Có / Không / Cần cải thiện gì |
| Ngày đánh giá | |
| Người thực hiện | |
| Ngày đánh giá tiếp theo |
Tần suất đánh giá
Theo NĐ 165/2026 và thực tiễn quốc tế, đánh giá nguy cơ sinh học cần thực hiện/cập nhật khi:
- Lần đầu: Trước khi bắt đầu làm việc với tác nhân mới
- Định kỳ: Ít nhất hàng năm (theo Điều 67 khoản 1 NĐ 165/2026 về an ninh sinh học — áp dụng tương tự cho an toàn sinh học)
- Khi có thay đổi: Tác nhân mới, thay đổi quy trình, thay đổi cơ sở vật chất, sau sự cố
Kết luận
Đánh giá nguy cơ sinh học không phải là điền biểu mẫu để có hồ sơ — đây là quy trình tư duy có hệ thống để xác định cơ sở xét nghiệm đang đối mặt với nguy cơ gì và đang kiểm soát tốt chưa. Kết quả đánh giá tốt sẽ dẫn đến quyết định đúng: tiếp tục với kiểm soát hiện tại, cải thiện thêm, hoặc gửi mẫu đến đơn vị có điều kiện tốt hơn.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Quy trình đánh giá nguy cơ sinh học trong bài dựa trên NĐ 165/2026 Điều 64 và WHO Biosafety Manual 4th ed. Bộ Y tế sẽ ban hành hướng dẫn chi tiết theo Điều 64 khoản 1. Đánh giá nguy cơ sinh học phức tạp nên có sự tham gia của chuyên gia an toàn sinh học có kinh nghiệm.
- Đăng nhập để gửi ý kiến