Mở đầu
Standard Biosafety Practices (Thực hành an toàn sinh học chuẩn) là tập hợp các hành vi và thói quen làm việc tối thiểu áp dụng trong mọi phòng xét nghiệm, bất kể cấp độ BSL. Đây là "văn hóa phòng xét nghiệm" cơ bản — không thể thay thế bằng bất kỳ thiết bị hay cơ sở vật chất nào.
TT 37/2017/TT-BYT, đang được áp dụng tạm thời cho đến khi có Thông tư mới hướng dẫn NĐ 165/2026, quy định về thực hành bảo đảm an toàn sinh học trong phòng xét nghiệm. WHO Biosafety Manual 4th ed. gọi đây là "Good Microbiological Practices (GMP)".
10 Nguyên tắc thực hành an toàn sinh học chuẩn
1. Không dùng miệng để hút pipette
Tuyệt đối không hút bằng miệng bất kỳ chất lỏng nào trong phòng xét nghiệm. Sử dụng pipette aid cơ học hoặc điện tử. Đây là nguyên tắc đầu tiên và không có ngoại lệ.
2. Cấm ăn uống, hút thuốc, trang điểm trong khu vực làm việc
Không để đồ ăn, thức uống, kẹo cao su trong khu vực làm việc. Không chỉnh trang phục, đeo kính áp tròng, dùng mỹ phẩm trong khu vực tiếp xúc với mẫu.
3. Rửa tay thường xuyên và đúng cách
Rửa tay sau khi tiếp xúc với mẫu sinh học, sau khi tháo găng, trước khi rời khỏi khu vực làm việc, và trước khi ăn uống. Không chỉ dùng gel sát khuẩn tay — rửa tay bằng xà phòng và nước vẫn cần thiết, đặc biệt khi tay có nguy cơ tiếp xúc trực tiếp.
4. Giảm thiểu khí dung và bắn tóe (Aerosol and Splatter)
Thực hiện nhẹ nhàng các thao tác có thể tạo khí dung: không mở ống mẫu đột ngột, không vortex mạnh mẫu mở nắp, không rót hóa chất từ cao. Khi thao tác có nguy cơ tạo khí dung với tác nhân RG2+, thực hiện trong BSC.
5. Sử dụng PPE đúng cách
- Mặc áo lab khi làm việc, không mặc ra ngoài khu vực xét nghiệm
- Đeo găng tay phù hợp khi tiếp xúc trực tiếp với mẫu
- Kính bảo hộ hoặc face shield khi có nguy cơ bắn tóe
- Tháo PPE theo đúng quy trình trước khi rời khu vực làm việc
6. Xử lý vật sắc nhọn an toàn
- Không đậy nắp kim tiêm bằng hai tay sau khi sử dụng
- Không bẻ cong hoặc tháo kim tiêm bằng tay
- Vứt ngay vào hộp sharps container sau khi dùng
- Không bỏ vật sắc nhọn vào thùng rác thông thường
7. Khử khuẩn bề mặt làm việc thường xuyên
Khử khuẩn mặt bàn trước khi bắt đầu làm việc, sau khi hoàn thành công việc, và ngay lập tức sau khi có tràn đổ. Sử dụng dung dịch khử khuẩn phù hợp (sodium hypochlorite 1% thường là lựa chọn đủ cho BSL-1 và BSL-2).
8. Báo cáo sự cố ngay lập tức
Bất kỳ sự cố nào — đứt tay, bắn tóe vào mắt, vỡ ống mẫu — phải được báo cáo ngay cho người giám sát. Không tự xử lý âm thầm. Có quy trình xử lý phơi nhiễm được dán tại chỗ.
9. Bảo quản và nhãn mẫu đúng cách
Tất cả mẫu và hóa chất phải được dán nhãn rõ ràng. Không để mẫu không có nhãn. Bảo quản theo điều kiện phù hợp với từng loại mẫu.
10. Quản lý chất thải đúng quy định
Phân loại chất thải ngay tại nguồn: chất thải lây nhiễm → túi màu vàng; vật sắc nhọn → hộp sharps; chất thải hóa chất → theo quy định riêng. Không trộn lẫn các loại chất thải.
Vệ sinh tay — Bước dễ bỏ qua nhất
Vệ sinh tay là biện pháp đơn giản và hiệu quả nhất trong phòng ngừa phơi nhiễm nghề nghiệp, nhưng cũng thường bị bỏ qua. Nghiên cứu trong phòng xét nghiệm cho thấy tuân thủ rửa tay đúng cách chỉ đạt 30–60% trong nhiều cơ sở.
Các thời điểm bắt buộc rửa tay trong phòng xét nghiệm:
- Trước khi mặc găng tay
- Sau khi tháo găng tay
- Sau khi tiếp xúc trực tiếp với mẫu sinh học
- Trước khi rời khỏi phòng xét nghiệm
- Sau khi tiếp xúc với bất kỳ bề mặt nào có thể bị nhiễm
Đào tạo và duy trì văn hóa thực hành
Standard Biosafety Practices không thể chỉ đọc một lần rồi thôi. Cần:
- Đào tạo ban đầu cho tất cả nhân viên mới (onboarding)
- Nhắc nhở định kỳ — đặc biệt cho các thực hành hay bị "normalization of deviance" theo thời gian
- Quan sát không định kỳ bởi người giám sát để xác nhận tuân thủ
- Dán quy tắc cốt lõi tại nơi dễ thấy trong phòng làm việc
Kết luận
Standard Biosafety Practices là nền tảng không thể thay thế của mọi hệ thống an toàn sinh học. BSC tốt nhất cũng vô nghĩa nếu nhân viên không thực hành đúng. 10 nguyên tắc nêu trên cần được thực hiện nhất quán mỗi ngày — đây chính là "văn hóa an toàn sinh học" trong thực tế.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thực hành trong bài dựa trên TT 37/2017/TT-BYT (đang áp dụng tạm thời), WHO Biosafety Manual 4th ed. và CDC BMBL 6th ed. Khi có Thông tư hướng dẫn NĐ 165/2026, cần đối chiếu và cập nhật theo văn bản mới.
- Đăng nhập để gửi ý kiến