Mở đầu
Đánh giá rủi ro sinh học (Biological Risk Assessment) là quá trình đánh giá khả năng và hậu quả của phơi nhiễm với vi sinh vật gây bệnh hoặc mẫu bệnh phẩm chứa tác nhân sinh học trong môi trường làm việc. Đây là loại đánh giá rủi ro đặc thù nhất và phức tạp nhất trong bệnh viện — khác với Chemical RA hay Physical RA ở chỗ: tác nhân có thể nhân lên và lây lan, và biên giới giữa an toàn và nguy hiểm phụ thuộc rất nhiều vào kỹ thuật thao tác của cá nhân.
NĐ 165/2026/NĐ-CP Điều 64 yêu cầu phòng xét nghiệm an toàn sinh học cấp I, II, III phải tự thực hiện đánh giá nguy cơ sinh học (biological risk assessment) để bảo đảm an toàn sinh học và áp dụng các biện pháp kiểm soát nguy cơ phù hợp.
Các yếu tố cần xem xét trong Biological Risk Assessment
WHO Biosafety Manual 4th Edition (2020) xác định Biological Risk Assessment cần xem xét tổng thể các yếu tố sau:
1. Đặc điểm của tác nhân sinh học:
- Khả năng gây bệnh (Pathogenicity): loại bệnh và mức độ nặng nề
- Phương thức lây truyền: qua tiếp xúc trực tiếp, giọt bắn, không khí, véc-tơ
- Liều nhiễm (Infectious dose): lượng tác nhân tối thiểu gây bệnh
- Độ bền trong môi trường: sống sót bao lâu trên bề mặt, trong không khí
- Khả năng điều trị và dự phòng: có vaccine, thuốc điều trị hiệu quả không
2. Loại công việc và thao tác:
- Làm việc với canh cấy vi khuẩn/virus thuần chủng vs. mẫu bệnh phẩm lâm sàng
- Thao tác tạo khí dung (aerosol-generating procedures): ly tâm tốc độ cao, vortex, siêu âm
- Số lượng và nồng độ tác nhân đang xử lý
- Tần suất thực hiện
3. Điều kiện và phương tiện:
- Cấp độ phòng xét nghiệm (BSL 1, 2, 3)
- PPE đang sử dụng và mức độ phù hợp
- Thiết bị an toàn (Biosafety Cabinet, centrifuge có nắp an toàn)
- Tình trạng bảo trì thiết bị
4. Yếu tố liên quan đến nhân viên:
- Trình độ đào tạo và kinh nghiệm
- Tình trạng miễn dịch (tiêm chủng, lịch sử bệnh)
- Các yếu tố nhạy cảm: mang thai, suy giảm miễn dịch
Phân nhóm nguy cơ vi sinh vật trong bệnh viện VN
Căn cứ theo NĐ 165/2026 (áp dụng từ 1/7/2026, thay thế NĐ 103/2016) và WHO, vi sinh vật được phân thành nhóm nguy cơ 1–4, tương ứng với cấp độ BSL 1–3 được phép thực hiện trong bệnh viện thông thường:
| Nhóm | Mô tả | Ví dụ liên quan bệnh viện | BSL tương ứng |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | Chưa hoặc ít nguy cơ lây nhiễm | Vi khuẩn không gây bệnh cho người khỏe mạnh | BSL-1 |
| Nhóm 2 | Nguy cơ trung bình cho cá thể, thấp cho cộng đồng; có điều trị | Staphylococcus aureus, HBV/HCV, Salmonella, Candida | BSL-2 |
| Nhóm 3 | Nguy cơ cao cho cá thể, trung bình cộng đồng; có điều trị | Mycobacterium tuberculosis, HIV, SARS-CoV-2, dengue | BSL-3 |
| Nhóm 4 | Nguy cơ cao cho cá thể và cộng đồng; chưa có điều trị | Ebola, Marburg, Lassa | BSL-4 (không có trong bệnh viện thông thường) |
Lưu ý quan trọng: Hầu hết bệnh viện đa khoa VN chỉ có phòng XN đạt BSL-1 và BSL-2. Xét nghiệm vi khuẩn lao (TB) cần môi trường BSL-3 — điểm này nhiều bệnh viện chưa đáp ứng.
Quy trình Biological Risk Assessment từng bước
Bước 1: Lập danh sách tác nhân sinh học đang xử lý
Liệt kê tất cả vi sinh vật, mẫu bệnh phẩm và vật liệu sinh học đang được xử lý tại từng khu vực:
- Phòng XN vi sinh: Danh sách vi khuẩn/nấm/ký sinh trùng theo nhóm nguy cơ
- Phòng XN huyết học/sinh hóa: Máu và dịch cơ thể (mẫu lâm sàng có thể chứa HBV, HCV, HIV)
- Khoa Truyền nhiễm/TB: Đặc thù theo bệnh đang điều trị
- Kho mẫu/lưu trữ: Đánh giá điều kiện bảo quản
Bước 2: Đánh giá công việc và thao tác
Với từng nhóm công việc, xác định:
- Thao tác nào tạo khí dung hoặc tăng nguy cơ phơi nhiễm
- Thiết bị an toàn nào đang dùng và có đủ/phù hợp không
- PPE nào đang dùng và mức độ phù hợp
Bước 3: Đánh giá biện pháp kiểm soát hiện tại
So sánh biện pháp kiểm soát đang có với yêu cầu của cấp độ BSL tương ứng theo TT 37/2017/TT-BYT (đang được áp dụng tạm thời đến khi có TT mới thay thế sau NĐ 165/2026):
- BSL-1: Thực hành chuẩn, găng tay, áo lab
- BSL-2: Thêm BSC cho thao tác khí dung, tiêm chủng nhân viên
- BSL-3: Áp suất âm, thông khí đặc biệt, PPE đầy đủ
Bước 4: Xác định khoảng cách và hành động
Mối nguy sinh học nào có biện pháp kiểm soát chưa đủ → xác định hành động cải thiện theo Hierarchy of Controls:
- Engineering: nâng cấp BSC, cải thiện hệ thống thông khí
- Administrative: cập nhật SOP, đào tạo bổ sung, luân phiên nhân viên nhạy cảm
- PPE: đảm bảo đúng loại và đủ PPE
Các khu vực đặc biệt cần Biological RA riêng
Phòng mổ và thủ thuật: Phẫu thuật tạo khí dung từ máu (lưỡi dao, máy đốt điện). Nguy cơ phơi nhiễm qua mắt và màng nhầy cao — cần face shield khi cần thiết.
Khoa Nội soi: Làm việc với dịch cơ thể tiếp xúc trực tiếp; thiết bị nội soi là nguồn lây nhiễm chéo tiềm tàng.
Khoa Giải phẫu bệnh: Xử lý mô người bảo quản trong formalin — kết hợp rủi ro sinh học (mô có thể chứa tác nhân lây nhiễm) và hóa chất (formaldehyde).
Kết luận
Biological Risk Assessment đòi hỏi kiến thức cả về vi sinh vật học lẫn kỹ thuật phòng xét nghiệm — không phải chỉ điền vào biểu mẫu Risk Matrix thông thường. Bệnh viện nên có ít nhất một người (bác sĩ hoặc kỹ thuật viên vi sinh) đủ năng lực để dẫn dắt quá trình này, với hỗ trợ của cán bộ OH&S về phương pháp.
Bài 4.4.09 đi sâu hơn vào Biological Risk Assessment theo yêu cầu cụ thể của NĐ 165/2026, bổ sung cho bài này về khía cạnh kỹ thuật và pháp lý.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Hướng dẫn trong bài dựa trên WHO Biosafety Manual 4th Edition (2020), CDC BMBL 6th Edition, và NĐ 165/2026. Đánh giá rủi ro sinh học cụ thể cần được thực hiện bởi người có chuyên môn về vi sinh vật học và an toàn sinh học. Bài viết không thay thế tư vấn chuyên môn trực tiếp.
- Đăng nhập để gửi ý kiến