Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Xây dựng Chương trình Phòng ngừa Bạo lực Nơi Làm việc (WPV Prevention Program) tại Bệnh viện

CanhLT

Mở đầu

Khi một sự cố WPV xảy ra tại bệnh viện và được xử lý bằng cách gọi bảo vệ, lập biên bản, sau đó kết thúc — đó không phải là chương trình phòng ngừa WPV. Đó là ứng phó sự cố đơn lẻ. Hai cách tiếp cận này tạo ra kết quả hoàn toàn khác nhau về mức độ bảo vệ lâu dài cho NVYT.

 

Một chương trình phòng ngừa WPV (WPV Prevention Program) là hệ thống các chính sách, quy trình, biện pháp kiểm soát và hoạt động được lên kế hoạch, triển khai, theo dõi và cải tiến liên tục — không phải tập hợp các phản ứng rời rạc sau mỗi sự cố.

 

OSHA (2016) xác định 5 thành phần cốt lõi (core elements) của một chương trình phòng ngừa WPV hiệu quả trong môi trường y tế. ISO 45001:2018 cung cấp khung hệ thống quản lý để tích hợp các thành phần này vào hệ thống OH&S tổng thể. JCI Standard SQE.8 yêu cầu có chương trình bảo vệ NVYT khỏi WPV như một điều kiện công nhận. Bài viết này hướng dẫn xây dựng chương trình theo các tiêu chuẩn này, phù hợp với bối cảnh CSYT Việt Nam.

Điều kiện Tiên quyết

Trước khi bắt đầu xây dựng chương trình, cần có:

 

  • Kết quả đánh giá rủi ro WPV (bài 1.5.06) — để chương trình dựa trên dữ liệu thực tế, không phải giả định
  • Cam kết văn bản của Ban Giám đốc phê duyệt xây dựng và triển khai chương trình
  • Phân công nhân sự phụ trách (cán bộ ATVSLĐ hoặc nhóm liên khoa)
  • Ngân sách hoặc nguồn lực được xác định — dù tối thiểu

Thành phần 1 — Cam kết Lãnh đạo và Sự tham gia của NVYT

Tại sao đây là thành phần nền tảng

OSHA (2016) xếp cam kết lãnh đạo là thành phần đầu tiên và tiên quyết vì: không có phê duyệt và nguồn lực từ lãnh đạo, mọi biện pháp kỹ thuật và hành chính khác đều không thể triển khai bền vững. Theo ISO 45001:2018 Điều 5.1, lãnh đạo cao nhất phải thể hiện vai trò lãnh đạo và cam kết đối với hệ thống OH&S — bao gồm WPV.

Nội dung cụ thể

Chính sách WPV bằng văn bản: Lãnh đạo CSYT ban hành chính sách về WPV bao gồm:

 

  • Định nghĩa WPV áp dụng tại đơn vị (theo NIOSH — bao gồm cả xúc phạm lời nói)
  • Cam kết của tổ chức: WPV không được chấp nhận và sẽ được xử lý
  • Quyền của NVYT: được làm việc trong môi trường an toàn, được báo cáo không sợ hậu quả, được hỗ trợ sau sự cố
  • Trách nhiệm của từng cấp: lãnh đạo CSYT, trưởng khoa/phòng, và cá nhân NVYT

 

Phân bổ nguồn lực: Phê duyệt ngân sách cho các hạng mục: cải thiện môi trường vật lý, tổ chức huấn luyện, và chương trình hỗ trợ sau sự cố.

 

Sự tham gia của NVYT: OSHA (2016) nhấn mạnh rằng NVYT — đặc biệt những người làm việc trực tiếp tại khu vực nguy cơ cao — cần được tham gia vào quá trình xác định vấn đề và thiết kế biện pháp. Họ có kiến thức thực địa mà cán bộ quản lý không có. Cơ chế tham gia có thể là: ban an toàn lao động có đại diện NVYT, nhóm tư vấn cấp khoa, hoặc khảo sát định kỳ.

Thành phần 2 — Phân tích Hiện trường (Worksite Analysis)

Đây chính là nội dung của đánh giá rủi ro WPV đã được trình bày chi tiết trong bài 1.5.06. Trong khuôn khổ chương trình tổng thể, kết quả phân tích hiện trường cần được:

 

  • Tổng hợp thành báo cáo đánh giá rủi ro chính thức
  • Trình Ban Giám đốc phê duyệt
  • Cập nhật định kỳ hằng năm và sau mỗi sự cố nghiêm trọng
  • Sử dụng làm cơ sở ưu tiên cho các biện pháp kiểm soát ở Thành phần 3

Thành phần 3 — Kiểm soát Mối nguy (Hazard Prevention and Control)

Đây là thành phần trung tâm — nơi các biện pháp cụ thể được triển khai dựa trên kết quả phân tích hiện trường. Theo thứ bậc kiểm soát của NIOSH/ISO 45001:

Nhóm A — Kiểm soát Kỹ thuật (Engineering Controls)

Các biện pháp thay đổi môi trường vật lý — có tác động bảo vệ cao và không phụ thuộc vào hành vi cá nhân:

 

Kiểm soát tiếp cận:

 

  • Lắp hệ thống cửa kiểm soát tiếp cận (khóa điện tử, thẻ từ) phân tách khu vực làm việc của NVYT với khu vực chờ của người nhà
  • Kiểm soát tiếp cận ca đêm — chỉ cho phép vào qua một lối nhất định, có bảo vệ kiểm tra

 

Thiết kế không gian an toàn:

 

  • Sắp xếp lại bố trí phòng khám để NVYT có lối thoát không bị chặn (không bố trí bàn làm việc sâu trong góc, giữa NVYT và cửa là không gian thoáng)
  • Lắp quầy tiếp nhận có kính chắn bảo vệ tại khu vực nguy cơ cao (khu tiếp nhận cấp cứu, nhà thuốc)

 

Hệ thống báo động và giám sát:

 

  • Lắp nút báo động (panic button) tại tầm tay NVYT trong các khu vực nguy cơ cao
  • Mở rộng hệ thống camera giám sát bao phủ khu vực tiếp xúc trực tiếp với người nhà
  • Đảm bảo bộ đàm hoặc điện thoại nội bộ hoạt động ổn định tại khu vực ca đêm

 

Cải thiện khu vực chờ:

 

  • Bổ sung chỗ ngồi đủ và thoải mái
  • Lắp màn hình thông tin về thời gian chờ ước tính
  • Phân tách khu vực chờ theo mức độ khẩn cấp để giảm áp lực tích lũy

Nhóm B — Kiểm soát Hành chính (Administrative Controls)

Các biện pháp thay đổi quy trình, chính sách và bố trí nhân sự:

 

Bố trí nhân sự:

 

  • Quy định tối thiểu 2 NVYT tại khu vực nguy cơ cao trong ca đêm — loại bỏ tình huống làm việc đơn độc
  • Phân công bảo vệ tăng cường tại khu vực cấp cứu vào giờ cao điểm và ca đêm cuối tuần

 

Quy trình giao tiếp chủ động với người nhà:

 

  • Thiết lập quy trình cập nhật thông tin định kỳ cho người nhà (ví dụ: mỗi 1–2 giờ tại cấp cứu, có nhân viên chuyên trách giao tiếp với người nhà)
  • Quy trình thông báo sớm về thời gian chờ và lý do chờ — để giảm tích lũy căng thẳng từ thiếu thông tin

 

Nhận diện và gắn cờ bệnh nhân nguy cơ:

 

  • Quy trình ghi nhận và thông báo cho NVYT khi tiếp nhận bệnh nhân có tiền sử hành vi bạo lực
  • Quy trình triage bổ sung đánh giá nguy cơ hành vi — không chỉ mức độ nặng lâm sàng

 

Nội quy và biển thông báo:

 

  • Đặt biển thông báo rõ ràng về chính sách zero tolerance và mức xử phạt theo NĐ 90/2026 tại khu vực tiếp nhận
  • Đưa quy định hành vi vào phiếu đăng ký khám — người nhà ký xác nhận đã đọc

 

Hệ thống báo cáo và ứng phó:

 

  • Xây dựng quy trình ứng phó sự cố WPV rõ ràng (ai gọi, ai xử lý, ai lập biên bản)
  • Thiết lập hệ thống báo cáo sự cố WPV đơn giản, có phản hồi (xem bài 1.5.13)

Thành phần 4 — Huấn luyện An toàn (Safety and Health Training)

Đối tượng và Nội dung

Huấn luyện WPV không phải chương trình một lần cho toàn thể nhân viên — cần được phân hóa theo vai trò và mức độ phơi nhiễm:

 

Toàn thể NVYT (tất cả ca, tất cả khu vực):

 

  • Định nghĩa WPV — nhận biết đây là vấn đề cần báo cáo, không phải "chuyện bình thường"
  • Quy trình báo cáo sự cố WPV của đơn vị
  • Quyền của NVYT theo NĐ 90/2026 và Luật ATVSLĐ 2015

 

NVYT tại khu vực nguy cơ cao (cấp cứu, phòng khám, tâm thần):

 

  • Nhận diện dấu hiệu cảnh báo sớm và yếu tố nguy cơ tình huống (bài 1.5.17)
  • Kỹ năng de-escalation — can thiệp bằng giao tiếp trước khi leo thang vật lý (bài 1.5.11)
  • Quy trình ứng phó khi tình huống leo thang — kêu gọi hỗ trợ, thoát khỏi tình huống nguy hiểm

 

Lãnh đạo khoa/phòng và cán bộ quản lý:

 

  • Trách nhiệm pháp lý của người quản lý theo NĐ 90/2026 và Luật ATVSLĐ 2015
  • Cách hỗ trợ NVYT sau sự cố WPV
  • Phân tích nguyên nhân gốc rễ sự cố và lập kế hoạch phòng ngừa tái diễn

Yêu cầu về Hình thức và Tần suất

Theo JCI SQE.3, huấn luyện an toàn cần được lập kế hoạch, thực hiện, và ghi nhận (documented). Một số yêu cầu thực tế:

 

  • Huấn luyện ban đầu cho NVYT mới tuyển dụng — trong tháng đầu
  • Huấn luyện định kỳ hằng năm — đặc biệt sau khi có sự cố hoặc thay đổi quy trình
  • Huấn luyện kỹ năng de-escalation cần có thực hành tình huống (role-play), không chỉ lý thuyết
  • Kiểm tra đánh giá mức độ tiếp thu — không phải chỉ điểm danh tham dự

Thành phần 5 — Ghi nhận, Đánh giá và Cải tiến

Hệ thống Ghi nhận

Chương trình WPV cần hệ thống ghi nhận dữ liệu tối thiểu:

 

  • Số sự cố WPV theo tháng / quý — phân loại theo khu vực, ca, loại hành vi
  • Tỷ lệ sự cố được báo cáo (theo dõi xu hướng over-reporting / under-reporting)
  • Tình trạng xử lý từng sự cố — đã hoàn thành biện pháp khắc phục chưa

 

Dữ liệu này cần được tổng hợp và trình lãnh đạo xem xét định kỳ (tối thiểu mỗi 6 tháng) theo yêu cầu của ISO 45001:2018 Điều 9.1.

Chỉ số Đánh giá Hiệu quả (KPI)

KPI

Cách đo

Mục tiêu

Tỷ lệ sự cố WPV được báo cáo

Số báo cáo chính thức / ước tính sự cố thực tế (từ khảo sát)

Tăng dần theo thời gian

Tỷ lệ NVYT được huấn luyện WPV

Số NVYT được huấn luyện / tổng NVYT

≥90% trong năm đầu

Thời gian phản hồi sau báo cáo

Từ khi báo cáo đến khi có phản hồi chính thức

≤24 giờ

Tỷ lệ khu vực nguy cơ cao có đủ biện pháp kiểm soát

Số khu vực đạt / tổng khu vực nguy cơ cao

100% trong 12 tháng

Tần suất sự cố theo khu vực

Số sự cố / 100 NVYT / tháng theo khu vực

Giảm so với baseline

Phương pháp đo lường chi tiết hơn được trình bày trong bài 1.5.19.

Cải tiến Liên tục

Theo ISO 45001:2018 Điều 10.2, tổ chức cần phân tích nguyên nhân sự cố WPV và thực hiện biện pháp khắc phục ngăn ngừa tái diễn — không chỉ xử lý sự việc đơn lẻ. Mỗi sự cố WPV nghiêm trọng cần được phân tích nguyên nhân gốc rễ trong vòng 30 ngày và có kế hoạch hành động được phê duyệt.

Lộ trình Triển khai Thực tế

Xây dựng chương trình WPV đầy đủ không thể hoàn thành trong 1–2 tháng. Lộ trình thực tế theo 3 giai đoạn:

Giai đoạn 1 — Nền tảng (Tháng 1–3)

  • Ban hành chính sách WPV và phân công trách nhiệm
  • Hoàn thành đánh giá rủi ro WPV cho khu vực ưu tiên 1
  • Triển khai biện pháp kiểm soát khẩn cấp cho các mối nguy Rất cao
  • Xây dựng hệ thống báo cáo sự cố WPV cơ bản

Giai đoạn 2 — Triển khai (Tháng 4–9)

  • Triển khai biện pháp kiểm soát kỹ thuật theo kết quả đánh giá rủi ro
  • Thực hiện huấn luyện ban đầu cho NVYT tại khu vực nguy cơ cao
  • Hoàn thiện quy trình ứng phó và hỗ trợ sau sự cố
  • Mở rộng đánh giá rủi ro sang khu vực ưu tiên 2 và 3

Giai đoạn 3 — Ổn định và Cải tiến (Tháng 10–12 và tiếp theo)

  • Huấn luyện định kỳ cho toàn thể NVYT
  • Thu thập và phân tích dữ liệu KPI đầu tiên
  • Đánh giá lại hiệu quả biện pháp kiểm soát
  • Điều chỉnh chương trình dựa trên dữ liệu thực tế

Tích hợp vào Hệ thống OH&S Tổng thể

Chương trình phòng ngừa WPV không phải hệ thống độc lập — cần được tích hợp vào hệ thống quản lý OH&S tổng thể của CSYT:

 

  • ISO 45001:2018: WPV là mối nguy trong hệ thống quản lý rủi ro chung (Điều 6.1.2), biện pháp kiểm soát là một phần của kế hoạch OH&S (Điều 6.2), và hiệu quả được đánh giá trong xem xét quản lý định kỳ (Điều 9.3)
  • JCI SQE.8: Chương trình WPV được tài liệu hóa là bằng chứng cho tiêu chuẩn bảo vệ NVYT trong đánh giá JCI
  • Luật ATVSLĐ 2015: Chương trình WPV đáp ứng nghĩa vụ chung của người sử dụng lao động về bảo đảm môi trường làm việc an toàn (Điều 17) — dù chưa có hướng dẫn cụ thể

Kết luận

Năm thành phần của một chương trình phòng ngừa WPV hiệu quả — cam kết lãnh đạo, phân tích hiện trường, kiểm soát mối nguy, huấn luyện, và ghi nhận đánh giá cải tiến — không độc lập mà liên kết chặt chẽ. Bỏ qua bất kỳ thành phần nào sẽ làm giảm hiệu quả của toàn bộ chương trình.

 

Điểm quan trọng nhất để ghi nhớ: chương trình phòng ngừa WPV hiệu quả phải dựa trên dữ liệu thực tế từ đơn vị, không phải template chung chung. Kết quả đánh giá rủi ro theo khu vực và ca làm việc tại chính CSYT là tài liệu không thể thay thế trong việc ưu tiên và thiết kế biện pháp kiểm soát phù hợp.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Hướng dẫn xây dựng chương trình phòng ngừa WPV trong bài viết này dựa trên OSHA Guidelines (2016) và ISO 45001:2018, được điều chỉnh cho bối cảnh CSYT Việt Nam. Việc triển khai thực tế cần xem xét đặc thù quy mô, loại hình dịch vụ, nguồn lực và điều kiện cụ thể của từng cơ sở. Lãnh đạo CSYT chịu trách nhiệm đảm bảo chương trình phù hợp với quy định pháp luật hiện hành và được cập nhật khi có thay đổi về quy định hoặc điều kiện hoạt động.

Tham khảo thêm

Bảo vệ Nhân viên Y tế khỏi Bạo lực Nghề nghiệp: Khung pháp lý Việt Nam từ NĐ 282/2025, NĐ 90/2026 đến BLHS 2015

CanhLT
Trong một thời gian dài, khi nhân viên y tế (NVYT) bị người nhà bệnh nhân xúc phạm hoặc tấn công, các căn cứ pháp lý để xử lý thường được trích dẫn là các quy định chung về an ninh trật tự công cộng — không có điều khoản nào ghi nhận đặc thù của môi trường y tế hoặc địa vị của người hành nghề trong khi thực hiện nhiệm vụ. Tình trạng đó đang thay đổi. Từ cuối năm 2025, hai văn bản quan trọng lần lượt có hiệu lực tạo ra bước chuyển đáng kể trong khung pháp lý bảo vệ NVYT: NĐ 282/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/12/2025) và NĐ 90/2026/NĐ-CP (hiệu lực 15/5/2026). Bài viết này phân tích nội dung, phạm vi, và hạn chế của từng văn bản, đặt trong bối cảnh toàn bộ khung pháp lý hiện hành.

Đánh giá Rủi ro Bạo lực (Violence Risk Assessment) tại Cơ sở Y tế: Phương pháp và Công cụ

CanhLT
Nhiều cơ sở y tế đã thực hiện đánh giá rủi ro an toàn lao động (risk assessment) theo yêu cầu của Luật ATVSLĐ 2015 và ISO 45001:2018, nhưng WPV thường không xuất hiện trong danh sách mối nguy được đánh giá — hoặc nếu có, chỉ được liệt kê chung chung mà không có phân tích theo khu vực và ca làm việc cụ thể. Đây là khoảng thiếu hụt quan trọng. Theo ISO 45001:2018 Điều 6.1.2, quy trình nhận diện mối nguy phải bao phủ tất cả các mối nguy có liên quan đến hoạt động của tổ chức — bao gồm WPV. Và theo OSHA (2016), phân tích hiện trường (worksite analysis) là một trong năm thành phần cốt lõi của chương trình phòng ngừa WPV hiệu quả.

Thiết kế Môi trường An toàn (Environmental Design) để Giảm thiểu Bạo lực tại Khu vực Cấp cứu và Phòng khám

CanhLT
Khi phân tích các sự cố WPV xảy ra tại khu vực cấp cứu, một mô hình lặp đi lặp lại thường xuất hiện: phòng khám được bố trí sâu trong hành lang ngõ cụt, NVYT không có lối thoát khi tình huống leo thang; quầy tiếp nhận hoàn toàn mở, không có gì ngăn cách giữa NVYT và người nhà đang kích động; không có nút báo động trong tầm tay. Đây không phải sự cố do thiếu kỹ năng của NVYT — mà là hậu quả của môi trường vật lý được thiết kế mà không tính đến nguy cơ WPV. Thiết kế môi trường an toàn (environmental design) là nhóm biện pháp kiểm soát kỹ thuật (engineering controls) — theo thứ bậc kiểm soát của NIOSH, đây là nhóm có hiệu quả bảo vệ cao hơn biện pháp hành chính (chính sách, quy trình) và huấn luyện vì nó hoạt động độc lập với hành vi cá nhân. Một cửa kiểm soát tiếp cận bảo vệ NVYT ngay cả khi họ chưa nhận ra tình huống đang leo thang — một không gian có lối thoát rõ ràng cho phép thoát khỏi tình huống nguy hiểm ngay cả khi NVYT chưa được huấn luyện de-escalation.

Quy trình Ứng phó Tức thời (Immediate Response Protocol) khi Xảy ra Bạo lực tại Cơ sở Y tế

CanhLT
Khi một tình huống WPV xảy ra, NVYT thường phải ra quyết định trong vài giây — không có thời gian tra cứu quy trình. Điều đó có nghĩa là quy trình ứng phó phải được học thuộc, thực hành qua diễn tập, và đủ đơn giản để thực hiện được dưới áp lực cao. Theo ISO 45001:2018 Điều 8.2, tổ chức phải chuẩn bị và ứng phó với các tình huống khẩn cấp tiềm năng — bao gồm WPV. OSHA (2016) nhấn mạnh rằng mọi CSYT cần có quy trình ứng phó WPV được văn bản hóa, phổ biến đến toàn thể NVYT, và được diễn tập định kỳ.

Huấn luyện Nhận diện và Xử lý Tình huống Bạo lực (De-escalation Training) cho Nhân viên Y tế

CanhLT
De-escalation là khả năng nhận diện tình huống đang leo thang và can thiệp bằng giao tiếp, hành vi và môi trường để giảm mức độ căng thẳng trước khi tình huống chuyển sang bạo lực vật lý. Đây không phải kỹ năng bẩm sinh — và cũng không phải kỹ năng tự nhiên hình thành qua kinh nghiệm làm việc. Nó cần được dạy, luyện tập, và củng cố định kỳ. OSHA (2016) xếp huấn luyện an toàn — bao gồm de-escalation — là thành phần thứ tư trong năm thành phần cốt lõi của chương trình phòng ngừa WPV. JCI Standard SQE.3 yêu cầu nhân viên được đào tạo để nhận diện và ứng phó với các tình huống có thể gây hại. ISO 45001:2018 Điều 7.2 yêu cầu năng lực (competence) cần thiết cho OH&S phải được đảm bảo — và de-escalation là một năng lực OH&S cụ thể.

Xây dựng Hệ thống Báo cáo Bạo lực Nơi Làm việc (WPV Reporting System) tại Cơ sở Y tế

CanhLT
Một hệ thống báo cáo WPV không hoạt động không phải vì NVYT không muốn báo cáo — mà thường vì hệ thống được thiết kế theo cách làm cho việc báo cáo khó khăn hơn là cần thiết, và không mang lại kết quả gì nhìn thấy được cho người báo cáo. Đây là vấn đề thiết kế hệ thống, không phải vấn đề ý thức cá nhân. Theo ISO 45001:2018 Điều 10.2, tổ chức phải phản ứng với sự không phù hợp (nonconformity) — bao gồm sự cố WPV — bằng cách điều tra nguyên nhân, thực hiện biện pháp khắc phục, và ghi nhận kết quả. OSHA (2016) nhấn mạnh ghi nhận và theo dõi sự cố là thành phần thứ năm trong chương trình phòng ngừa WPV, cung cấp dữ liệu để đánh giá hiệu quả và cải tiến liên tục.

Hỗ trợ Tâm lý sau Bạo lực (Post-Incident Psychological Support) cho Nhân viên Y tế

CanhLT
Sau khi một sự cố WPV xảy ra và tình huống vật lý đã được kiểm soát, câu hỏi tiếp theo thường được đặt ra là: "NVYT có ổn không?" — và câu trả lời thường là "Có vẻ ổn" rồi ca làm việc tiếp tục. Đây là điểm thất bại phổ biến nhất trong quy trình ứng phó WPV. Như đã phân tích trong bài 1.5.05, hậu quả tâm lý của WPV — PTSD, lo âu mãn tính, burnout — thường nặng nề và kéo dài hơn tổn thương thể chất. Và phản ứng của tổ chức trong 24–72 giờ đầu sau sự cố là yếu tố quyết định chính ảnh hưởng đến mức độ phát triển tổn thương tâm lý dài hạn.

Chính sách Zero Tolerance đối với Bạo lực Nơi Làm việc: Xây dựng và Triển khai tại Bệnh viện

CanhLT
"Zero tolerance" (không khoan nhượng) là khái niệm được nhắc đến nhiều trong các cuộc thảo luận về WPV trong bệnh viện, nhưng thường được hiểu đơn giản là "nghiêm khắc với người có hành vi bạo lực". Hiểu như vậy là thiếu — và triển khai theo cách hiểu đó thường thất bại. Chính sách zero tolerance thực chất là cam kết tổ chức rằng không có hành vi WPV nào được chấp nhận, dù nhẹ đến đâu — kết hợp với hệ thống hành động nhất quán để đảm bảo cam kết đó được thực hiện. Không phải chỉ là thông báo treo tường, không phải chỉ là phản ứng sau sự cố nghiêm trọng.

Đo lường Hiệu quả Chương trình Phòng ngừa WPV: Chỉ số KPI và Phương pháp Đánh giá

CanhLT
Một chương trình phòng ngừa WPV đã triển khai 12 tháng — nhưng không ai biết nó có hiệu quả không. Số sự cố có giảm không? NVYT có cảm thấy an toàn hơn không? Biện pháp nào đang hoạt động, biện pháp nào không? Nếu không có hệ thống đo lường, những câu hỏi này không có câu trả lời — và lãnh đạo CSYT không có cơ sở để quyết định tiếp tục đầu tư hay điều chỉnh chương trình. Theo ISO 45001:2018 Điều 9.1, tổ chức phải theo dõi, đo lường, phân tích và đánh giá hiệu suất OH&S. OSHA (2016) xác định ghi nhận và đánh giá chương trình là thành phần thứ năm không thể tách rời. JCI Standard QPS.1 yêu cầu dữ liệu chất lượng và an toàn được thu thập và sử dụng để cải tiến.