Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Quản lý mẫu bệnh phẩm an toàn: Thu thập, vận chuyển nội bộ, bảo quản và tiêu hủy theo Điều 63 NĐ 165/2026

CanhLT

Mở đầu

Mẫu bệnh phẩm là nguồn phơi nhiễm sinh học tiềm tàng trong suốt hành trình từ khi thu thập đến khi được tiêu hủy an toàn. NĐ 165/2026 Điều 63 quy định cơ sở xét nghiệm phải tuân thủ quy định về quản lý mẫu bệnh phẩm, và Bộ Y tế sẽ ban hành hướng dẫn chi tiết về quản lý mẫu bệnh phẩm bệnh truyền nhiễm.


Thu thập mẫu an toàn

Tại điểm thu thập (giường bệnh nhân, phòng khám):

  • Nhận dạng đúng bệnh nhân trước khi lấy mẫu
  • Mang PPE phù hợp: tối thiểu găng tay; face shield/kính + áo cách ly nếu nguy cơ bắn tóe
  • Sử dụng kim an toàn tự thu khi có thể
  • Đóng nắp ống mẫu ngay sau khi lấy, trước khi tháo kim
  • Đặt ống mẫu thẳng đứng vào giá — không đặt nằm ngang hay bỏ vào túi áo

Nhãn mẫu:

  • Dán nhãn ngay tại điểm lấy mẫu — không dán trước, không dán sau khi về phòng XN
  • Thông tin tối thiểu: tên bệnh nhân, ngày sinh, loại mẫu, ngày giờ lấy, người lấy
  • Mẫu nghi nhiễm tác nhân nguy hiểm cần ghi chú "NGUY HIỂM SINH HỌC" hoặc dán biển báo biohazard

Đóng gói và vận chuyển nội bộ

Nguyên tắc 3 lớp đóng gói (Triple packaging — P650 IATA):
Áp dụng bắt buộc cho vận chuyển ra ngoài cơ sở. Tham khảo cho vận chuyển nội bộ với tác nhân RG2+:

  1. Lớp 1 (container gốc): Ống mẫu/hộp petri có nắp kín
  2. Lớp 2 (secondary container): Túi zip hoặc hộp nhựa kín, có thể đặt thêm vật liệu thấm hút nếu rò rỉ
  3. Lớp 3 (outer packaging): Hộp/túi vận chuyển cứng với nhãn biohazard và thông tin mẫu

Vận chuyển nội bộ trong bệnh viện:

  • Không để mẫu bệnh phẩm trong túi nhựa thông thường mà không có lớp bảo vệ thêm
  • Sử dụng hộp/giá vận chuyển chuyên dụng — không cầm tay ống mẫu đơn lẻ khi di chuyển xa
  • Vận chuyển mẫu lao: cần hộp vận chuyển kín, không vận chuyển bằng tay mở

Bảo quản mẫu

Nhiệt độ bảo quản: Theo yêu cầu của từng loại xét nghiệm — thông thường 2–8°C (tủ lạnh) hoặc -20°C, -80°C (tủ đông).

Bảo quản an toàn:

  • Tủ lạnh/tủ đông chứa mẫu bệnh phẩm không được dùng chung với thức ăn uống
  • Mẫu tác nhân nguy hiểm (RG2+) phải được bảo quản trong tủ có khóa
  • Nhãn mẫu phải còn rõ ràng sau bảo quản
  • Giới hạn thời gian bảo quản theo từng loại xét nghiệm

Kiểm kê mẫu bảo quản: Với mẫu bảo quản lâu dài (canh cấy vi khuẩn, mẫu đông lạnh), cần có sổ/hệ thống kiểm kê ghi rõ: loại tác nhân, ngày thu thập, người phụ trách, vị trí lưu trữ.


Tiêu hủy mẫu bệnh phẩm

Hấp tiệt khuẩn (autoclave):
Phương pháp tiêu diệt tác nhân sinh học hiệu quả và được áp dụng rộng rãi. Yêu cầu: 121°C/15 phút (tối thiểu) hoặc 134°C/4 phút. Phải xác nhận hiệu quả định kỳ bằng biological indicators và chemical indicators.

Mẫu không thể hấp:
Một số mẫu hoặc thiết bị không chịu được nhiệt → sử dụng khử khuẩn hóa học (ngâm trong dung dịch hypochlorite, glutaraldehyde, hoặc tương đương theo thời gian tiếp xúc đủ).

Sau tiêu hủy:
Chất thải sau autoclave hoặc khử khuẩn hóa học có thể xử lý như chất thải y tế thông thường (không còn là chất thải lây nhiễm). Tuy nhiên, vẫn cần phân loại đúng: vật sắc nhọn đã khử khuẩn → hộp sharps; mẫu lỏng sau autoclave → thải vào cống (tùy quy định địa phương).


Ghi nhận và truy xuất

Mọi thao tác quan trọng với mẫu cần được ghi nhận để truy xuất khi cần (ví dụ khi có sự cố, khi bệnh nhân cần làm lại):

  • Ngày nhận mẫu và người nhận
  • Kết quả xét nghiệm
  • Ngày và cách tiêu hủy
  • Mã số mẫu cho truy xuất

Kết luận

Quản lý mẫu bệnh phẩm an toàn là chuỗi hành động liên tục từ điểm thu thập đến điểm tiêu hủy. Mỗi bước đều có nguy cơ phơi nhiễm nếu không được thực hiện đúng. Nhân viên tham gia vào bất kỳ bước nào trong chuỗi này — không chỉ kỹ thuật viên xét nghiệm — cần được đào tạo về các rủi ro và thực hành an toàn.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Hướng dẫn trong bài dựa trên NĐ 165/2026 Điều 63 và WHO Biosafety Manual 4th ed. Hướng dẫn chi tiết về quản lý mẫu bệnh phẩm bệnh truyền nhiễm sẽ do Bộ Y tế ban hành theo khoản 2 Điều 63 NĐ 165/2026.

Tham khảo thêm

Phân loại vi sinh vật theo nhóm nguy cơ và cấp độ BSL tương ứng: Áp dụng thực tế cho bệnh viện đa khoa

CanhLT
Không phải mọi vi sinh vật đều nguy hiểm như nhau — và cũng không phải mọi thao tác xét nghiệm với cùng một tác nhân đều có cùng mức nguy cơ. Hiểu đúng phân loại nhóm nguy cơ là bước đầu tiên để xác định cấp độ BSL phù hợp và thiết kế biện pháp kiểm soát đúng mức. WHO Biosafety Manual 4th Edition (2020) cung cấp hệ thống phân loại vi sinh vật theo 4 nhóm nguy cơ (Risk Groups — RG), dựa trên: khả năng gây bệnh ở người, phương thức lây truyền, khả năng điều trị và phòng ngừa, và rủi ro đối với cộng đồng. Hệ thống này là cơ sở quốc tế cho phân cấp BSL.

Xử lý và khắc phục sự cố an toàn sinh học: Phân loại mức độ và quy trình ứng phó theo Điều 64 NĐ 165/2026

CanhLT
NĐ 165/2026 Điều 64 khoản 2 phân chia sự cố an toàn sinh học thành hai mức độ và quy định trách nhiệm của cơ sở xét nghiệm trong việc xây dựng kế hoạch phòng ngừa, xử lý và khắc phục. Bài này hướng dẫn triển khai các yêu cầu này vào quy trình thực tế.