Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Xử lý và khắc phục sự cố an toàn sinh học: Phân loại mức độ và quy trình ứng phó theo Điều 64 NĐ 165/2026

CanhLT

Mở đầu

NĐ 165/2026 Điều 64 khoản 2 phân chia sự cố an toàn sinh học thành hai mức độ và quy định trách nhiệm của cơ sở xét nghiệm trong việc xây dựng kế hoạch phòng ngừa, xử lý và khắc phục. Bài này hướng dẫn triển khai các yêu cầu này vào quy trình thực tế.


Phân loại sự cố theo NĐ 165/2026

Mức độ ít nghiêm trọng:
Sự cố xảy ra trong phạm vi cơ sở xét nghiệm nhưng ít có nguy cơ làm lây nhiễm cho nhân viên, và cơ sở xét nghiệm có đủ khả năng kiểm soát.

Ví dụ:

  • Đổ vỡ ống mẫu nhỏ trong BSC
  • Đứt tay nhẹ khi xử lý dụng cụ thủy tinh (không tiếp xúc mẫu)
  • Mất điện ngắn không ảnh hưởng đến mẫu đang xử lý

Mức độ nghiêm trọng:
Sự cố xảy ra trong phạm vi cơ sở xét nghiệm nhưng có nguy cơ cao làm lây nhiễm cho nhân viên và cộng đồng, hoặc sự cố mà cơ sở không đủ khả năng kiểm soát.

Ví dụ:

  • Đổ vỡ mẫu chứa tác nhân RG3 (như M. tuberculosis canh cấy) ngoài BSC
  • Kim tiêm đâm khi xử lý mẫu HBV/HCV/HIV — cần PEP
  • Vỡ rotor centrifuge khi đang ly tâm mẫu lây nhiễm
  • Mất áp suất âm phòng BSL-3 trong khi đang làm việc

Sự cố tràn đổ mẫu — Quy trình xử lý

Đây là sự cố phổ biến nhất. Quy trình tùy thuộc vào vị trí và loại mẫu:

Tràn đổ TRONG BSC:

  1. Dừng thao tác ngay
  2. Chờ 10 phút để khí dung lắng xuống (không ra khỏi BSC vội)
  3. Trong khi mặc đủ PPE, lau thấm chất tràn đổ bằng giấy thấm ngâm trong dung dịch khử khuẩn
  4. Lau từ ngoài vào trong (không kéo từ trong ra)
  5. Khử khuẩn toàn bộ bề mặt BSC
  6. Loại bỏ tất cả vật liệu đã dùng vào túi chất thải lây nhiễm
  7. Rửa tay sau khi tháo găng
  8. Ghi chép và báo cáo sự cố

Tràn đổ NGOÀI BSC (trong phòng BSL-2):

  1. Thông báo ngay cho mọi người trong phòng
  2. Ra khỏi phòng ngay — đóng cửa
  3. Chờ ít nhất 30 phút (hoặc theo khuyến cáo cho tác nhân cụ thể) để khí dung lắng
  4. Mặc đầy đủ PPE (bao gồm mặt nạ nếu có khả năng khí dung) trước khi vào lại
  5. Lau thấm chất tràn đổ bằng vật liệu thấm đã ngâm trong dung dịch khử khuẩn
  6. Phủ dung dịch khử khuẩn lên toàn bộ khu vực tràn đổ, chờ thời gian tiếp xúc đủ (ít nhất 10 phút với sodium hypochlorite 1%)
  7. Lau sạch, đóng gói và thải bỏ đúng cách
  8. Báo cáo sự cố

Tràn đổ mẫu lao NGOÀI BSC (BSL-3):
Cần quy trình đặc biệt — không tự xử lý nếu chưa được đào tạo. Thông báo ngay người phụ trách BSL-3.


Kim tiêm đâm và phơi nhiễm da/màng nhầy

Đây là sự cố nghiêm trọng nhất về mặt sức khỏe cá nhân:

Xử lý ngay lập tức:

  1. Đối với kim tiêm đâm: vắt máu nhẹ (không ép mạnh), rửa dưới vòi nước chảy 5 phút, dùng xà phòng, sau đó sát khuẩn
  2. Đối với bắn tóe vào mắt: rửa mắt ngay bằng bình rửa mắt khẩn cấp hoặc vòi nước sạch, liên tục trong ít nhất 5–10 phút
  3. Đối với bắn tóe vào màng nhầy (mũi, miệng): rửa sạch bằng nước sạch
  4. KHÔNG ép mạnh vết thương, không hút miệng

Sau xử lý ngay:

  • Báo cáo ngay cho người giám sát và cán bộ OH&S
  • Đến bộ phận y tế để đánh giá nguy cơ phơi nhiễm và quyết định PEP (nếu phơi nhiễm HIV/HBV) — trong vòng 2 giờ với HIV
  • Lưu thông tin: loại mẫu, tác nhân nghi ngờ, loại phơi nhiễm

Kế hoạch phòng ngừa sự cố — Yêu cầu NĐ 165/2026

Theo Điều 64 khoản 2b, cơ sở xét nghiệm phải xây dựng kế hoạch phòng ngừa sự cố bao gồm:

  • Xác định nguy cơ xảy ra sự cố tại cơ sở
  • Các biện pháp, thiết bị, nhân lực cần thiết để xử lý sự cố
  • Phương án phối hợp với cơ quan liên quan
  • Đào tạo, tập huấn cho nhân viên

Đặc biệt: Cơ sở BSL-3 phải tổ chức diễn tập phòng ngừa, xử lý và khắc phục sự cố an toàn sinh học hàng năm.


Kết luận

Sự cố an toàn sinh học có thể xảy ra dù có các biện pháp phòng ngừa tốt nhất. Điều quan trọng là nhân viên biết phải làm gì ngay lập tức — không hoảng loạn, không chần chừ, và không cố gắng tự xử lý những sự cố vượt quá khả năng. Tập huấn định kỳ và diễn tập thực hành là cách tốt nhất để đảm bảo nhân viên phản ứng đúng khi thực sự cần.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Quy trình xử lý sự cố trong bài dựa trên NĐ 165/2026 Điều 64, WHO Biosafety Manual 4th ed. và CDC BMBL 6th ed. Nội dung chuyên môn xử lý sự cố cụ thể theo hướng dẫn của cơ quan chuyên môn y tế (khoản 2c Điều 64 NĐ 165/2026). Xử lý phơi nhiễm nghề nghiệp theo phác đồ lâm sàng cập nhật.

Tham khảo thêm

Thực hành an toàn sinh học chuẩn (Standard Biosafety Practices) cho BSL-1 theo TT 37/2017

CanhLT
Standard Biosafety Practices (Thực hành an toàn sinh học chuẩn) là tập hợp các hành vi và thói quen làm việc tối thiểu áp dụng trong mọi phòng xét nghiệm, bất kể cấp độ BSL. Đây là "văn hóa phòng xét nghiệm" cơ bản — không thể thay thế bằng bất kỳ thiết bị hay cơ sở vật chất nào. TT 37/2017/TT-BYT, đang được áp dụng tạm thời cho đến khi có Thông tư mới hướng dẫn NĐ 165/2026, quy định về thực hành bảo đảm an toàn sinh học trong phòng xét nghiệm. WHO Biosafety Manual 4th ed. gọi đây là "Good Microbiological Practices (GMP)".

Đánh giá nguy cơ sinh học theo Điều 64 NĐ 165/2026: Quy trình và biểu mẫu

CanhLT
NĐ 165/2026 Điều 64 khoản 1 quy định rõ: "Phòng xét nghiệm an toàn sinh học cấp I, cấp II, cấp III phải tự thực hiện đánh giá nguy cơ sinh học để bảo đảm an toàn sinh học, áp dụng các biện pháp kiểm soát nguy cơ phù hợp theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Y tế." Đây là yêu cầu bắt buộc cho tất cả ba cấp BSL — không chỉ BSL-3. Bài này hướng dẫn quy trình thực hiện Biological Risk Assessment (đánh giá nguy cơ sinh học) theo khung của NĐ 165/2026 và WHO.

Quản lý mẫu bệnh phẩm an toàn: Thu thập, vận chuyển nội bộ, bảo quản và tiêu hủy theo Điều 63 NĐ 165/2026

CanhLT
Mẫu bệnh phẩm là nguồn phơi nhiễm sinh học tiềm tàng trong suốt hành trình từ khi thu thập đến khi được tiêu hủy an toàn. NĐ 165/2026 Điều 63 quy định cơ sở xét nghiệm phải tuân thủ quy định về quản lý mẫu bệnh phẩm, và Bộ Y tế sẽ ban hành hướng dẫn chi tiết về quản lý mẫu bệnh phẩm bệnh truyền nhiễm.