Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Báo cáo tai nạn lao động định kỳ 6 tháng và năm: Mẫu biểu, nội dung và kênh gửi theo NĐ 129/2025

CanhLT

Mở đầu

Khác với khai báo khẩn (chỉ khi có TNLĐ nghiêm trọng), báo cáo định kỳ TNLĐ là nghĩa vụ thường xuyên — hai lần mỗi năm, bất kể CSYT có xảy ra TNLĐ hay không trong kỳ.

Điều 36 Luật ATVSLĐ 2015 quy định rõ: người sử dụng lao động phải thống kê, báo cáo TNLĐ tại cơ sở của mình và định kỳ 6 tháng, hằng năm gửi cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh. Không báo cáo hoặc báo cáo muộn bị phạt từ 5–10 triệu đồng theo NĐ 12/2022.


Thay đổi cơ quan nhận báo cáo từ 01/7/2025

Tương tự khai báo khẩn, từ khi NĐ 129/2025 có hiệu lực:

Trước 01/7/2025Từ 01/7/2025
Gửi đến: Sở Lao động–Thương binh và Xã hộiGửi đến: Sở Nội vụ tỉnh/thành phố nơi CSYT đặt trụ sở chính

Các quy định về thời hạn, nội dung và mẫu biểu trong NĐ 39/2016 vẫn còn hiệu lực — chỉ thay địa chỉ nhận.


Lịch báo cáo định kỳ

Kỳ báo cáoPhạm vi thống kêHạn gửi bắt buộc
6 tháng đầu năm01/01 đến 30/06Trước ngày 05/7 hằng năm
Cả năm01/01 đến 31/12Trước ngày 10/01 năm sau

Hai kỳ này độc lập — không phải kỳ năm thay thế kỳ 6 tháng. Cả hai đều bắt buộc nộp.


Mẫu biểu báo cáo

Mẫu chính: Phụ lục XII NĐ 39/2016

Tên mẫu: Báo cáo tổng hợp tình hình tai nạn lao động cấp cơ sở (6 tháng hoặc cả năm)
Đơn vị báo cáo: CSYT (ghi tên đầy đủ của cơ sở)
Đơn vị nhận báo cáo: Sở Nội vụ tỉnh/thành phố (cập nhật từ 01/7/2025)

Mẫu bao gồm hai phần chính:

Phần I — Phân loại TNLĐ theo mức độ thương tật:

Chỉ tiêuĐơn vịCột dữ liệu
Tổng số vụ TNLĐVụ 
Số vụ có người chếtVụ 
Số vụ có từ 2 người bị nạn trở lênVụ 
Tổng số người bị nạnNgười 
Số lao động nữ bị nạnNgười 
Số người chếtNgười 
Số người bị thương nặngNgười 

Phần II — Thiệt hại do TNLĐ:

Chỉ tiêuĐơn vị
Tổng số ngày nghỉ vì TNLĐ (kể cả ngày nghỉ chế độ)Ngày
Chi phí y tế1.000 đồng
Tiền lương trả trong thời gian điều trị1.000 đồng
Bồi thường/trợ cấp1.000 đồng
Thiệt hại tài sản1.000 đồng

Ngoài ra, báo cáo còn yêu cầu phân tích theo: nguyên nhân chính gây TNLĐ (theo nhóm nguyên nhân quy định), yếu tố gây chấn thương (theo danh mục mã số), nhóm nghề nghiệp của nạn nhân.

Kỳ không có TNLĐ — vẫn phải báo cáo

Nếu trong kỳ báo cáo không xảy ra TNLĐ nào, CSYT vẫn phải nộp báo cáo với tất cả các chỉ tiêu ghi số 0. Không nộp với lý do "không có TNLĐ" là vi phạm pháp luật.


Nội dung cần chuẩn bị trước khi điền báo cáo

Để điền chính xác, CSYT cần có sẵn từ sổ theo dõi TNLĐ nội bộ:

Dữ liệu từng vụ TNLĐ trong kỳ:

  • Ngày xảy ra, phân loại mức độ (nhẹ/nặng/chết)
  • Thông tin nạn nhân: giới tính, nghề nghiệp, mã ngành
  • Nguyên nhân chính (theo nhóm: do thiếu quy trình / vi phạm quy trình / thiết bị hỏng / nguyên nhân khác)
  • Tổng số ngày nghỉ (từ ngày tai nạn đến khi trở lại làm việc hoặc kết thúc theo dõi)
  • Tổng chi phí từng khoản

Thông tin cơ sở:

  • Tổng số lao động tại thời điểm báo cáo
  • Tổng quỹ lương của kỳ báo cáo (dùng để tính tần suất TNLĐ)
  • Mã loại hình cơ sở, mã lĩnh vực sản xuất chính (ngành y tế theo hệ thống ngành kinh tế quốc dân)

Hình thức nộp báo cáo

Điều 24 NĐ 39/2016 quy định báo cáo có thể gửi bằng một trong các hình thức: trực tiếp, fax, đường bưu điện, hoặc thư điện tử.

Trong thực tế, nhiều tỉnh thành đã triển khai hệ thống báo cáo trực tuyến qua cổng thông tin của Sở Nội vụ (trước đây là Sở LĐTBXH). CSYT nên liên hệ Sở Nội vụ địa phương để xác nhận phương thức hiện hành và địa chỉ email nhận báo cáo.


Vai trò đặc biệt của CSYT: báo cáo trường hợp điều trị TNLĐ

Ngoài nghĩa vụ báo cáo với tư cách NSDLĐ, CSYT (bệnh viện) còn có nghĩa vụ riêng biệt với tư cách cơ sở khám bệnh chữa bệnh theo Điều 25 NĐ 39/2016: cung cấp thông tin các trường hợp bệnh nhân tai nạn lao động được điều trị tại bệnh viện cho Sở Y tế theo Phụ lục XVIII NĐ 39/2016.

Đây là nghĩa vụ khác và bổ sung cho nghĩa vụ báo cáo NSDLĐ. Một bệnh viện vừa là NSDLĐ (có nhân viên bị TNLĐ) vừa là cơ sở KCB (tiếp nhận bệnh nhân TNLĐ từ đơn vị khác) — hai loại báo cáo này hoàn toàn tách biệt.

Báo cáoĐơn vị phát hànhGửi đếnMẫu
Báo cáo TNLĐ của NSDLĐCSYT (với tư cách NSDLĐ)Sở Nội vụPhụ lục XII
Báo cáo trường hợp TNLĐ điều trị tại CSYTCSYT (với tư cách cơ sở KCB)Sở Y tếPhụ lục XVIII

Quy trình xây dựng số liệu báo cáo — từ sổ theo dõi đến biểu mẫu

Bước 1 — Duy trì sổ theo dõi TNLĐ thường xuyên:
Mỗi TNLĐ — dù nhẹ nhất — phải được ghi vào sổ ngay khi xảy ra. Sổ theo dõi là nguồn dữ liệu duy nhất để lập báo cáo chính xác. Tổng hợp cuối kỳ từ sổ rồi mới điền mẫu — không làm ngược lại.

Bước 2 — Tổng hợp số liệu trước hạn ít nhất 1 tuần:
Kiểm tra lại từng vụ: đã có biên bản điều tra chưa? Đã xác định nguyên nhân chưa? Đã tính đủ ngày nghỉ chưa? Sửa các mục còn thiếu trước khi điền vào mẫu chính thức.

Bước 3 — Điền mẫu, kiểm tra số học:
Tổng số vụ = số vụ chết + số vụ nặng + số vụ nhẹ. Tổng số người bị nạn phải khớp với số vụ nhân trung bình người/vụ. Phần chi phí phải cộng đúng.

Bước 4 — Ký duyệt và gửi trước hạn:
Giám đốc hoặc người được ủy quyền ký, đóng dấu. Gửi trước hạn ít nhất 2 ngày làm việc để phòng trường hợp hệ thống trực tuyến gặp sự cố.

Bước 5 — Lưu bản sao và bằng chứng đã gửi:
Lưu file báo cáo + email xác nhận đã nhận (nếu gửi qua email) hoặc giấy biên nhận (nếu nộp trực tiếp). Đây là bằng chứng tuân thủ khi thanh tra kiểm tra.


Chế tài và rủi ro khi không báo cáo đúng hạn

Hành viMức phạt (NĐ 12/2022)
Không báo cáo định kỳ TNLĐ5–10 triệu đồng
Báo cáo không đầy đủ nội dung5–10 triệu đồng
Báo cáo sai sự thật10–15 triệu đồng

Ngoài phạt tiền, hệ thống dữ liệu TNLĐ quốc gia phụ thuộc vào tính đầy đủ của báo cáo từ cấp cơ sở. CSYT không báo cáo không chỉ vi phạm pháp luật mà còn góp phần làm méo số liệu thống kê ngành y tế — ảnh hưởng đến chính sách phòng ngừa TNLĐ cho toàn ngành.


Kết luận

Báo cáo TNLĐ định kỳ là nghĩa vụ định kỳ đơn giản nhưng dễ bị bỏ sót trong áp lực vận hành hằng ngày của CSYT. Hai điều cần ghi nhớ:

  1. Hạn nộp cứng: 05/7 (kỳ 6 tháng) và 10/01 năm sau (kỳ năm)
  2. Từ 01/7/2025: gửi đến Sở Nội vụ — không còn gửi Sở LĐTBXH

Chất lượng báo cáo phụ thuộc vào chất lượng sổ theo dõi TNLĐ nội bộ. Duy trì sổ theo dõi đầy đủ sau mỗi vụ việc là nền tảng để hoàn thành báo cáo định kỳ chính xác và không mất thời gian tổng hợp vào phút chót.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Nội dung bài viết hướng dẫn thực hiện báo cáo TNLĐ định kỳ dựa trên Luật ATVSLĐ 2015, Điều 24 NĐ 39/2016/NĐ-CP và NĐ 129/2025/NĐ-CP. Thông tin về địa chỉ và phương thức nộp báo cáo tại từng địa phương có thể khác nhau — CSYT cần xác nhận trực tiếp với Sở Nội vụ tỉnh/thành phố. Mẫu biểu Phụ lục XII và Phụ lục XVIII có thể được cập nhật — luôn lấy mẫu từ văn bản NĐ 39/2016 gốc hoặc từ cổng thông tin chính thức của cơ quan quản lý.

Tham khảo thêm

Tai nạn lao động trong cơ sở y tế: Định nghĩa pháp lý, phân loại và nghĩa vụ báo cáo theo Luật ATVSLĐ

CanhLT
Mỗi năm, hàng nghìn nhân viên y tế tại Việt Nam bị tai nạn trong lúc làm việc — từ kim tiêm đâm xuyên khi lấy máu, y tá trượt ngã trên sàn ướt phòng cấp cứu, đến điều dưỡng bị bệnh nhân tấn công trong ca đêm. Phần lớn các vụ việc này xử lý theo phản xạ: sơ cứu, ghi nhận nội bộ, rồi qua đi. Không khai báo, không điều tra, không hồ sơ. Đây không chỉ là vấn đề quản lý — mà là vi phạm pháp luật. Tai nạn lao động (TNLĐ — occupational accident) trong cơ sở y tế (CSYT) chịu sự điều chỉnh của cùng một khung pháp lý áp dụng cho mọi ngành: Luật An toàn, Vệ sinh lao động 2015 và Nghị định 39/2016/NĐ-CP. Khi xảy ra TNLĐ, người sử dụng lao động phát sinh một chuỗi nghĩa vụ pháp lý cụ thể, có thời hạn, có mẫu biểu — và có chế tài khi không thực hiện. Bài viết này dành cho lãnh đạo và cán bộ quản lý CSYT cần nắm chắc ba câu hỏi cốt lõi: (1) Những sự việc nào được pháp luật xác định là TNLĐ? (2) Pháp luật phân loại TNLĐ như thế nào và phân loại đó kéo theo hệ quả gì? (3) CSYT có những nghĩa vụ báo cáo nào, cho ai, trong thời hạn bao lâu?

Quy trình khai báo tai nạn lao động: Ai báo cáo, báo cáo cho ai, trong bao lâu — Cập nhật theo NĐ 129/2025

CanhLT
Khi xảy ra TNLĐ nghiêm trọng tại CSYT, người quản lý thường phải xử lý cùng lúc nhiều việc: lo cho nạn nhân, xử lý hiện trường, thông báo cho lãnh đạo, liên hệ gia đình. Trong vòng xoáy đó, nghĩa vụ khai báo với cơ quan nhà nước thường bị bỏ quên hoặc xử lý muộn. Đây là sai sót có thể dẫn đến phạt hành chính từ 40–50 triệu đồng chỉ riêng cho lỗi không khai báo đúng thời hạn. Bài viết này trình bày toàn bộ quy trình khai báo TNLĐ theo từng bước, ai có trách nhiệm làm gì, và cập nhật thay đổi quan trọng theo Nghị định 129/2025/NĐ-CP: đầu mối khai báo đã chuyển từ Sở Lao động–Thương binh và Xã hội sang **Sở Nội vụ** kể từ ngày 01/7/2025.

Điều tra tai nạn lao động tại cơ sở y tế: Thành phần đoàn, quy trình và hồ sơ bắt buộc theo NĐ 39/2016

CanhLT
Không ít CSYT hiểu sai rằng chỉ TNLĐ nghiêm trọng mới cần điều tra. Thực tế, theo Điều 35 Luật ATVSLĐ 2015 và Chương III NĐ 39/2016/NĐ-CP: **mọi TNLĐ đều phải được điều tra** — không có ngoại lệ theo mức độ thương tích. Sự khác biệt nằm ở **ai điều tra** và **trong bao lâu**, không phải **có điều tra hay không**. CSYT cần nắm rõ hai tình huống: khi nào tự tổ chức đoàn điều tra cấp cơ sở, và khi nào phải phối hợp với đoàn điều tra cấp tỉnh.