Mở đầu
Phòng mổ là một trong những môi trường làm việc có tải trọng ergonomic cao nhất trong cơ sở y tế — nhưng lại là khu vực ít được đưa vào chương trình ergonomic hơn so với khoa điều dưỡng. Lý do một phần vì các ca phẫu thuật được coi là công việc "chuyên môn cao", một phần vì triệu chứng MSDs ở phẫu thuật viên thường tích lũy âm thầm trong nhiều năm trước khi ảnh hưởng đến khả năng làm việc.
Thực tế, tỷ lệ mắc MSDs trong nhóm phẫu thuật viên và các chuyên gia phẫu thuật được ghi nhận cao đáng kể trong y văn quốc tế. Một điều tra hệ thống trên nhiều nghiên cứu cho thấy hơn 80% phẫu thuật viên báo cáo ít nhất một triệu chứng MSDs liên quan đến nghề nghiệp trong sự nghiệp của mình, trong đó vùng cổ, vai và lưng dưới là thường gặp nhất. Đây không phải hệ quả không thể tránh của nghề nghiệp — mà phần lớn là hệ quả của thiết kế công việc và môi trường làm việc chưa được tối ưu hóa.
1. Nhóm nhân viên chịu ảnh hưởng trong phòng mổ
Nguy cơ ergonomic trong phòng mổ không giới hạn ở phẫu thuật viên chính:
Phẫu thuật viên (Surgeons): Chịu tổng tải trọng cơ học cao nhất do thực hiện các động tác kỹ thuật chính liên tục. Tư thế cố định kéo dài, lực tay lặp lại và chính xác, và căng thẳng tâm lý cao kết hợp thành gánh nặng đa chiều.
Phẫu thuật viên hỗ trợ và nội trú (Assistants, residents): Thường đứng trong thời gian dài giữ vén ở tư thế không thuận, ít được kiểm soát ergonomic vì không phải người điều khiển trường mổ.
Điều dưỡng và kỹ thuật viên dụng cụ (Scrub nurses/technicians): Đứng liên tục suốt ca mổ, thường xuyên vươn tay qua bàn dụng cụ, thực hiện các động tác giao nhận dụng cụ lặp lại.
Điều dưỡng lưu động (Circulating nurses): Di chuyển nhiều nhưng cũng thực hiện nâng đỡ, vận chuyển thiết bị và hỗ trợ tư thế bệnh nhân trên bàn mổ.
Bác sĩ gây mê và điều dưỡng gây mê: Ngồi hoặc đứng trong thời gian dài theo dõi, thực hiện các thao tác đặt đường truyền, đặt nội khí quản — có nguy cơ MSDs vai-cổ đặc thù.
2. Nguy cơ ergonomic đặc thù theo loại phẫu thuật
2.1 Phẫu thuật mở (Open surgery)
Tư thế đứng tĩnh kéo dài (Prolonged static standing): Phẫu thuật viên đứng trong tư thế gần như cố định từ 2–8 giờ hoặc hơn tùy ca. Không có co-duỗi cơ, máu nuôi giảm, mỏi cơ tích lũy — đặc biệt ảnh hưởng lưng dưới, gối và bàn chân.
Cúi người qua bàn mổ (Forward trunk flexion): Bàn mổ ở độ cao cố định hoặc không phù hợp với chiều cao phẫu thuật viên buộc phải cúi người để tiếp cận trường mổ. Góc cúi càng lớn, lực cơ và lực nén đốt sống tăng theo hàm số mũ — nghiêng 30° tăng lực tác động lên lưng gần gấp đôi so với đứng thẳng.
Tư thế tay giơ cao và vươn xa (Elevated arms, extended reach): Thao tác trong khoang ngực hoặc bụng sâu đòi hỏi phẫu thuật viên giữ khuỷu tay ngang hoặc cao hơn vai — tư thế gây mỏi vai và cổ nhanh.
2.2 Phẫu thuật nội soi (Laparoscopic / Minimally invasive surgery)
Phẫu thuật nội soi đặt ra nguy cơ ergonomic khác biệt và trong một số khía cạnh cao hơn phẫu thuật mở:
Tư thế cổ không tự nhiên (Awkward neck posture): Phẫu thuật viên nhìn màn hình video đặt cạnh bàn mổ thay vì nhìn thẳng xuống trường mổ. Nếu màn hình đặt không đúng vị trí (quá cao, quá thấp, lệch góc), cổ phải xoay hoặc ngửa liên tục.
Vận động cổ tay phức tạp và hạn chế (Constrained wrist motion): Dụng cụ nội soi dài, cứng, truyền lực theo trục — phẫu thuật viên phải thực hiện các động tác xoay và điều khiển chính xác trong khi điểm fulcrum (điểm tựa trocart) đảo ngược chiều vận động. Đây là đặc thù biomechanics gây mỏi cổ tay và bàn tay nhanh hơn phẫu thuật mở.
Thiếu phản hồi xúc giác (Reduced haptic feedback): Phẫu thuật viên phải bù đắp bằng lực tay lớn hơn để cảm nhận mô — tăng tải trọng cơ tay và cổ tay.
Lực cầm dụng cụ kéo dài (Prolonged grip force): Dụng cụ nội soi thường có thiết kế tay cầm không ergonomic, đòi hỏi lực cầm liên tục để duy trì kiểm soát — cơ chế gây mỏi và chấn thương tích lũy ở cổ tay và ngón tay.
2.3 Phẫu thuật robot-assisted (Robot-assisted surgery)
Phẫu thuật robot (như hệ thống da Vinci) cải thiện đáng kể một số yếu tố ergonomic — phẫu thuật viên ngồi tại console với tư thế tương đối thoải mái, lực cầm được giảm thiểu nhờ cơ học robot. Tuy nhiên vẫn tồn tại nguy cơ: tư thế cổ và vai không tối ưu tại console, mỏi mắt do nhìn kính 3D kéo dài, và căng thẳng thần kinh-cơ do yêu cầu kiểm soát tinh tế liên tục.
3. Giải pháp kiểm soát theo thứ bậc
(ISO 45001:2018, Điều 8.1.2 — Hierarchy of controls)
3.1 Kiểm soát kỹ thuật (Engineering controls)
Bàn mổ điều chỉnh độ cao điện (Height-adjustable OR table): Cho phép điều chỉnh độ cao bàn mổ phù hợp với chiều cao phẫu thuật viên chính — giảm góc cúi người. Độ cao tối ưu: khuỷu tay phẫu thuật viên ngang hoặc thấp hơn bề mặt trường mổ một chút khi đứng thẳng. Đây là một trong những can thiệp có lợi ích rõ ràng và chi phí thấp nhất trong ergonomics phòng mổ.
Vị trí màn hình nội soi (Monitor positioning): Màn hình nên đặt thẳng phía trước phẫu thuật viên, ngang tầm mắt hoặc thấp hơn 15–20 độ, khoảng cách 80–120 cm. Không đặt màn hình sang bên buộc phẫu thuật viên xoay cổ liên tục. Giá đỡ màn hình có thể điều chỉnh (articulating arm) cho phép tùy chỉnh theo từng ca.
Ghế mổ chuyên dụng và tựa cánh tay (Surgeon support stools, arm support): Trong một số loại phẫu thuật, phẫu thuật viên có thể sử dụng ghế có tựa lưng điều chỉnh hoặc tựa cánh tay để giảm tải trọng tĩnh. Ứng dụng nhiều hơn trong phẫu thuật vi phẫu, nhãn khoa và nha khoa.
Thiết kế dụng cụ nội soi ergonomic: Dụng cụ có tay cầm được thiết kế ergonomic (cán tròn thay vì cán phẳng, khớp uốn được, trọng lượng nhẹ hơn) giảm lực cầm và mỏi cổ tay. Đây là lĩnh vực phát triển nhanh trong công nghiệp dụng cụ phẫu thuật.
Thảm chống mỏi chân (Anti-fatigue mat): Thảm làm giảm phản lực từ sàn cứng khi đứng kéo dài, giảm mỏi chi dưới và lưng dưới. Chi phí thấp, dễ triển khai, nhưng phải xem xét yêu cầu vệ sinh phòng mổ (thảm có thể lau khử khuẩn được không?).
3.2 Kiểm soát hành chính (Administrative controls)
Luân phiên và nghỉ giải lao có cấu trúc (Structured rotation and breaks): Trong ca mổ dài, bố trí phẫu thuật viên hỗ trợ thực hiện một số giai đoạn để phẫu thuật viên chính có thể đứng thẳng và thư giãn cơ trong ngắn. Điều này đòi hỏi thỏa thuận trong nhóm phẫu thuật và văn hóa chấp nhận giới hạn sinh lý của con người.
Giới hạn thời gian ca mổ liên tục: Một số bệnh viện quốc tế quy định thời gian ca mổ liên tục tối đa (thường 4–6 giờ cho phẫu thuật nội soi phức tạp) và yêu cầu phẫu thuật viên thay ca hoặc nghỉ giữa. Tại Việt Nam chưa có quy định rõ ràng về vấn đề này, nhưng CSYT có thể xây dựng chính sách nội bộ.
Tập khởi động và giãn cơ trước mổ (Surgical warm-up): Thực hành đang được nhiều chương trình phẫu thuật tiên tiến khuyến khích: 3–5 phút tập các bài giãn cơ cổ, vai và lưng trước khi bắt đầu ca. Bằng chứng về hiệu quả đang tích lũy, chi phí bằng không.
Đánh giá và điều chỉnh thiết lập phòng mổ (OR setup checklist): Trước mỗi ca mổ nội soi, kiểm tra nhanh: độ cao bàn mổ, vị trí màn hình, vị trí trocart phù hợp chiều cao phẫu thuật viên. Thêm vào checklist chuẩn bị phòng mổ hiện có, không tạo thêm gánh nặng quy trình.
3.3 Đào tạo (Training)
Đào tạo ergonomics trong phòng mổ cần tập trung vào: nhận biết tư thế xấu trong khi thao tác, kỹ thuật điều chỉnh thiết lập nhanh trong khi mổ (không phải chỉ trước khi mổ), và chiến lược vi-nghỉ (micro-breaks) — vài giây thả lỏng cơ vai trong khi chờ diễn biến phẫu thuật.
4. Những rào cản đặc thù trong phòng mổ
Triển khai ergonomics trong phòng mổ gặp một số rào cản khác với môi trường điều dưỡng:
Văn hóa "tồn tại" trong phẫu thuật: Trong nhiều môi trường đào tạo phẫu thuật, chịu đựng không thoải mái thể chất trong ca mổ được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp — báo cáo mỏi hay đau bị coi là yếu. Thay đổi văn hóa này đòi hỏi thời gian và cần bắt đầu từ người hướng dẫn cấp cao.
Ưu tiên bệnh nhân tuyệt đối: Mọi điều chỉnh ergonomic trong khi mổ đều phải không ảnh hưởng đến an toàn và kết quả bệnh nhân. Điều này hoàn toàn đúng — nhưng cần phân biệt giữa điều chỉnh không ảnh hưởng đến kết quả (vị trí màn hình, chiều cao bàn mổ) và điều chỉnh có thể ảnh hưởng (thay đổi vị trí trocart giữa chừng).
Thiếu dữ liệu MSDs hệ thống: Nhiều CSYT không có hệ thống theo dõi MSDs theo chuyên khoa — phẫu thuật viên không báo cáo triệu chứng vào hệ thống OH&S, dẫn đến lãnh đạo không có dữ liệu để biện minh đầu tư.
Kết luận
Nguy cơ ergonomic trong phòng mổ là thực và có thể đo lường được — nhưng giải pháp không phức tạp như nhiều người nghĩ. Phần lớn can thiệp hiệu quả bắt đầu từ điều chỉnh thiết lập cơ bản: chiều cao bàn mổ, vị trí màn hình, và thiết kế dụng cụ. Đây là những thay đổi có thể triển khai ngay mà không cần đầu tư lớn và không ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung bài viết tổng hợp từ tài liệu chuyên ngành ergonomics phẫu thuật và khung ISO 45001:2018, mang tính tham khảo. Mọi thay đổi trong thiết lập phòng mổ cần được phê duyệt bởi trưởng khoa phẫu thuật và xem xét tác động đến an toàn bệnh nhân trước khi áp dụng.
- Đăng nhập để gửi ý kiến