Mở đầu
Tháng 4/2025, Bộ Y tế ban hành QCVN 01:2025/BYT — quy chuẩn kỹ thuật quốc gia bổ sung giới hạn tiếp xúc cho phép (permissible exposure limit — PEL) của 70 hóa chất tại nơi làm việc, bổ sung cho QCVN 03:2019/BYT (50 hóa chất). Như vậy hệ thống PEL Việt Nam hiện đã bao phủ 120 chất hóa học. Với CSYT, câu hỏi thực tiễn là: trong 70 chất mới, chất nào thực sự xuất hiện tại bệnh viện và có ý nghĩa cho chương trình quản lý hóa chất?
Tóm tắt QCVN 01:2025/BYT
Cấu trúc giới hạn tiếp xúc trong QCVN 01:2025 tương tự QCVN 03:2019: TWA (time-weighted average — trung bình ca 8 giờ) và STEL (short-term exposure limit — giới hạn tiếp xúc ngắn 15 phút), kèm phân loại ung thư theo IARC.
Các chất trong QCVN 01:2025 liên quan đến CSYT
Trong 70 hóa chất của QCVN 01:2025, các nhóm sau đây có khả năng xuất hiện trong môi trường bệnh viện:
Nhóm 1: Dung môi phòng xét nghiệm và mô học
Lưu ý quan trọng về acrolein: Acrolein (QCVN 01:2025) là sản phẩm phân hủy nhiệt của glycerol và lipid. Có thể phát sinh khi đốt vật liệu sinh học, lò đốt chất thải y tế, hoặc một số quy trình nhuộm ở nhiệt độ cao. TWA rất thấp (0,1 mg/m³) — cần được đưa vào đánh giá nguy cơ cho khu vực xử lý chất thải và lò đốt.
Nhóm 2: Hóa chất bảo quản và cố định
Nhóm 3: Hóa chất kiểm soát dịch hại và khử khuẩn môi trường
QCVN 01:2025 bổ sung một số hóa chất trừ sâu và biocide (diazinon, dichlorvos, demeton). Những chất này có thể liên quan đến CSYT trong bối cảnh kiểm soát côn trùng và diệt khuẩn môi trường. Mặc dù không phải hóa chất y tế trực tiếp, nhân viên vệ sinh và kiểm soát dịch hại trong bệnh viện có thể tiếp xúc.
Nhóm 4: Hóa chất công nghiệp nhưng có thể gặp trong phòng bảo dưỡng/kỹ thuật CSYT
So sánh QCVN 01:2025 và QCVN 03:2019: Những điểm chính
Cùng bổ sung, không thay thế: QCVN 01:2025 bổ sung cho QCVN 03:2019, không thay thế. CSYT phải tuân thủ cả hai quy chuẩn.
Phương pháp xác định: QCVN 01:2025 quy định phương pháp xác định cho từng chất (Mục 3 của quy chuẩn). Tổ chức quan trắc phải sử dụng phương pháp được chấp thuận — không tự chọn phương pháp tùy ý.
Trách nhiệm: Theo QCVN 01:2025 Mục 5.1 — "Các cơ sở có người lao động tiếp xúc với yếu tố hóa học có trong Bảng 1 của quy chuẩn này phải định kỳ quan trắc yếu tố hóa học này trong môi trường lao động." Đây là nghĩa vụ pháp lý rõ ràng.
Cơ quan thực hiện quan trắc: Tổ chức đáp ứng điều kiện theo NĐ 44/2016/NĐ-CP và các nghị định sửa đổi.
Lộ trình tuân thủ cho CSYT
Bước 1 — Kiểm kê hóa chất: Lập hoặc cập nhật hồ sơ vệ sinh lao động (theo yêu cầu TT 19/2016/TT-BYT) với toàn bộ hóa chất đang sử dụng. Đối chiếu với danh mục QCVN 03:2019 và QCVN 01:2025 để xác định chất nào cần quan trắc.
Bước 2 — Đánh giá nguy cơ sơ bộ: Với mỗi hóa chất trong danh sách, đánh giá sơ bộ khả năng nồng độ đạt mức cần quan trắc theo điều kiện sử dụng thực tế.
Bước 3 — Quan trắc định kỳ: Thuê đơn vị quan trắc được phép thực hiện. Kết quả phải có trước khi tổ chức khám phát hiện bệnh nghề nghiệp (yêu cầu của TT 56/2025 — hồ sơ khám phải kèm kết quả quan trắc còn hiệu lực).
Bước 4 — Hành động dựa trên kết quả: Nếu kết quả vượt TWA hoặc STEL: áp dụng biện pháp kiểm soát và tổ chức khám phát hiện bệnh nghề nghiệp sớm hơn lịch thông thường (NĐ 44/2016/NĐ-CP Điều 37, khoản 4).
Kết luận
QCVN 01:2025 mở rộng đáng kể danh mục hóa chất phải quan trắc tại nơi làm việc. Đối với CSYT, chất mới quan trọng nhất cần chú ý là acrolein (liên quan đến lò đốt chất thải y tế và một số quy trình nhiệt) và các dung môi kỹ thuật mô học bổ sung. Điều quan trọng hơn: sự ra đời của QCVN 01:2025 kết hợp với TT 56/2025 tạo ra cơ chế buộc CSYT phải có kết quả quan trắc cập nhật — không còn có thể bỏ sót bước này trong quy trình quản lý bệnh nghề nghiệp.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Bài viết phân tích QCVN 01:2025/BYT nhằm mục đích tham khảo. CSYT cần tự đối chiếu toàn bộ danh mục hóa chất đang sử dụng với cả QCVN 01:2025 và QCVN 03:2019 để xác định nghĩa vụ quan trắc cụ thể. Nội dung QCVN có thể được cập nhật — cần theo dõi thông báo từ Cục Phòng bệnh, Bộ Y tế.
- Đăng nhập để gửi ý kiến