Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Lựa Chọn Đơn Vị Thực Hiện Khám Sức Khỏe Định Kỳ: Tiêu Chí, Quy Trình Kiểm Tra và Hợp Đồng

CanhLT

Mở đầu

Khi được giao nhiệm vụ tổ chức KSKĐK, một trong những câu hỏi thực tế đầu tiên của cán bộ ATVSLĐ tại CSYT là: "Chọn đơn vị nào để khám? Căn cứ vào đâu để biết đơn vị đó đủ điều kiện?"

Câu trả lời không phức tạp, nhưng cần nắm đúng hai điểm: điều kiện pháp lý tối thiểu để một cơ sở KCB được thực hiện KSKĐK là gì, và cần kiểm tra những gì trước khi ký hợp đồng. Bài viết này hướng dẫn từng bước từ xác định tiêu chí đến ký kết hợp đồng.


Bước 1: Xác định loại hình khám cần thực hiện — hai tiêu chuẩn khác nhau

Trước khi chọn đơn vị, cần xác định rõ đơn vị đó sẽ thực hiện loại hình khám nào, vì mỗi loại có yêu cầu pháp lý về năng lực cơ sở KCB khác nhau:

Loại hình khámYêu cầu cơ sở KCBCăn cứ pháp lý
KSKĐK (TT 32/2023, Chương VI)Cơ sở KCB đã được cấp giấy phép hoạt động theo NĐ 96/2023 (bất kỳ hình thức tổ chức nào: bệnh viện, phòng khám đa khoa, phòng khám chuyên khoa...)TT 32/2023, Điều 31, Khoản 1
Khám trước bố trí + Khám phát hiện BNN (TT 56/2025)Cơ sở KCB có giấy phép hoạt động ghi rõ phạm vi hoạt động chuyên môn về khám bệnh, chữa bệnh nghề nghiệpTT 56/2025, Điều 2, Khoản 1; Luật KCB 2023, Điều 79; NĐ 96/2023, Điều 82–83

Hệ quả thực tế: Nhiều cơ sở KCB đủ điều kiện thực hiện KSKĐK nhưng không đủ điều kiện thực hiện khám trước bố trí hoặc khám phát hiện BNN. Nếu CSYT cần tổ chức cả hai trong cùng một đợt (tích hợp theo TT 56/2025, Điều 9, Khoản 2d), đơn vị thực hiện phải đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn — tức là phải có phạm vi KCB nghề nghiệp.


Bước 2: Kiểm tra điều kiện pháp lý của cơ sở KCB

2.1 Kiểm tra giấy phép hoạt động

Tài liệu cần yêu cầu cơ sở KCB cung cấp là bản sao giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh còn hiệu lực, do Sở Y tế tỉnh/thành phố cấp (hoặc Bộ Y tế đối với một số cơ sở tuyến trung ương).

Những điểm cần kiểm tra trong giấy phép:

a) Hình thức tổ chức và phạm vi hoạt động chuyên môn

NĐ 96/2023 phân loại cơ sở KCB theo nhiều hình thức tổ chức (Điều 41–58): bệnh viện, phòng khám đa khoa, phòng khám chuyên khoa, nhà hộ sinh, phòng chẩn trị y học cổ truyền... Mỗi loại có điều kiện về nhân lực và cơ sở vật chất riêng theo từng điều tương ứng.

Đối với KSKĐK, phạm vi hoạt động chuyên môn ghi trong giấy phép phải bao gồm đủ các chuyên khoa được liệt kê trong Mẫu số 03 (Sổ KSKĐK): nội khoa, thần kinh–tâm thần, ngoại khoa, mắt, tai mũi họng, răng hàm mặt, da liễu, và khả năng thực hiện cận lâm sàng cơ bản (xét nghiệm máu, nước tiểu, X-quang).

b) Phạm vi "khám bệnh, chữa bệnh nghề nghiệp" (chỉ cần kiểm tra nếu có nhu cầu khám BNN)

Đây là phạm vi hoạt động chuyên môn riêng biệt — không phải mặc định có trong mọi giấy phép. Nếu giấy phép không ghi rõ phạm vi này, đơn vị đó chỉ được thực hiện KSKĐK, không được thực hiện khám trước bố trí hoặc khám phát hiện BNN.

c) Thời hạn hiệu lực giấy phép

Xác nhận giấy phép còn hiệu lực tại thời điểm ký hợp đồng và thời điểm dự kiến thực hiện khám.

2.2 Kiểm tra năng lực thực tế — các câu hỏi cần đặt ra

Ngoài giấy phép, một số yếu tố thực tế ảnh hưởng đến chất lượng KSKĐK:

Tiêu chíCâu hỏi kiểm traLý do quan trọng
Nhân lực chuyên khoaCó đủ bác sĩ các chuyên khoa theo Mẫu số 03 không? Có bác sĩ phụ sản cho lao động nữ không?Thiếu chuyên khoa → khám không đầy đủ theo Điều 36, Khoản 5, TT 32/2023
Trang thiết bị cận lâm sàngCó máy X-quang, xét nghiệm máu/nước tiểu tại chỗ không?Phải chuyển nhân viên đi nhiều nơi → mất thời gian, giảm tỷ lệ tham gia
Kinh nghiệm khám tập thểĐã thực hiện hợp đồng khám tập thể cho doanh nghiệp/bệnh viện nào chưa?Ảnh hưởng đến khả năng tổ chức và thời gian hoàn thành
Thời gian trả kết quảCó thể trả sổ KSKĐK trong thời hạn yêu cầu không?Theo TT 32/2023, Điều 38, Khoản 3b, thời hạn do hợp đồng quy định
Khả năng khám lưu độngCó đủ điều kiện thực hiện khám lưu động tại CSYT không?Cần đáp ứng Điều 79, Luật KCB 2023 và Điều 82–83, NĐ 96/2023

2.3 Tra cứu danh sách cơ sở KCB đủ điều kiện khám BNN

Bộ Y tế (Cục Phòng bệnh) định kỳ công bố danh sách các cơ sở KCB có phạm vi hoạt động về khám bệnh, chữa bệnh nghề nghiệp. CSYT có thể tra cứu danh sách này trên cổng thông tin của Bộ Y tế hoặc Sở Y tế tỉnh/thành phố để rút ngắn quá trình lựa chọn.


Bước 3: So sánh và lựa chọn

Khi có từ 2–3 đơn vị đáp ứng điều kiện pháp lý, cần so sánh thêm các yếu tố:

Khoảng cách địa lý: Nếu tổ chức khám tập trung (nhân viên đến cơ sở KCB), ưu tiên đơn vị gần CSYT để giảm thời gian di chuyển trong giờ làm việc.

Hình thức tổ chức phù hợp: Đối với CSYT quy mô lớn (trên 200–300 nhân viên), khám lưu động tại CSYT thường hiệu quả hơn về mặt tổ chức. Đối với CSYT nhỏ, đưa nhân viên đến cơ sở KCB thường thuận tiện hơn.

Chi phí: Theo TT 32/2023, Điều 33, Khoản 1, mức phí theo giá dịch vụ KCB được cơ quan nhà nước phê duyệt hoặc theo thỏa thuận giữa hai đơn vị. Đây là điểm linh hoạt — cơ sở KCB có thể thương lượng mức giá trọn gói cho hợp đồng tập thể.


Bước 4: Soạn thảo và ký kết hợp đồng

Hợp đồng KSKĐK giữa CSYT (với tư cách NSDLĐ) và cơ sở KCB cần có đầy đủ các nội dung sau:

Nội dung bắt buộc trong hợp đồng

Phạm vi dịch vụ:

  • Số lượng người khám (có thể chia theo nhóm tần suất: nhóm 6 tháng/lần và nhóm 1 lần/năm)
  • Nội dung khám: theo Mẫu số 03, Phụ lục XXIV, TT 32/2023 (ghi rõ trong hợp đồng để ràng buộc pháp lý)
  • Khám bổ sung chuyên khoa phụ sản cho lao động nữ theo Phụ lục XXV, TT 32/2023 (nếu có)
  • Hình thức tổ chức: tập trung tại cơ sở KCB hoặc lưu động tại CSYT

Thời gian:

  • Ngày/đợt thực hiện khám
  • Thời hạn trả sổ KSKĐK (ghi rõ số ngày làm việc sau khi kết thúc đợt khám — theo TT 32/2023, Điều 38, Khoản 3b, do hai bên thỏa thuận)

Chi phí và thanh toán:

  • Đơn giá hoặc mức phí trọn gói theo TT 32/2023, Điều 33, Khoản 1
  • Phương thức và thời hạn thanh toán
  • Chi phí phát sinh (xét nghiệm bổ sung theo chỉ định lâm sàng)

Hồ sơ và kết quả:

  • Cơ sở KCB bàn giao đầy đủ sổ KSKĐK Mẫu số 03 đã hoàn thiện cho CSYT sau đợt khám (theo TT 32/2023, Điều 38, Khoản 1 — hồ sơ do đơn vị quản lý NLĐ bảo quản và lưu trữ)
  • Cơ sở KCB lưu 01 bản tại đơn vị theo quy định TT 53/2017/TT-BYT

Điều khoản bổ sung nên có:

  • Quy định xử lý trường hợp nhân viên vắng mặt trong ngày khám (khám bổ sung, thời hạn)
  • Bảo mật thông tin y tế cá nhân của nhân viên
  • Trách nhiệm khi phát hiện nhân viên có bệnh tật cần chuyển tuyến điều trị (theo TT 32/2023, Điều 37, Khoản 3b)

Checklist kiểm tra trước khi ký hợp đồng

□ Giấy phép hoạt động KCB còn hiệu lực
□ Phạm vi hoạt động bao gồm đủ chuyên khoa theo Mẫu số 03
□ Có phạm vi KCB nghề nghiệp (nếu cần khám BNN hoặc khám trước bố trí)
□ Đủ nhân lực bác sĩ các chuyên khoa, bao gồm phụ sản (nếu có lao động nữ)
□ Có khả năng thực hiện cận lâm sàng cơ bản tại chỗ (xét nghiệm, X-quang)
□ Đáp ứng điều kiện khám lưu động theo Điều 82–83 NĐ 96/2023 (nếu áp dụng)
□ Hợp đồng ghi rõ nội dung khám theo Mẫu số 03 TT 32/2023
□ Hợp đồng ghi rõ thời hạn trả sổ KSKĐK
□ Hợp đồng ghi rõ nghĩa vụ bàn giao sổ KSKĐK đầy đủ cho CSYT
□ Đơn giá/mức phí đã được xác nhận và phù hợp ngân sách

Những điểm thường gặp khó khăn khi triển khai

Khó khăn 1: Không tìm được đơn vị đủ điều kiện khám BNN gần CSYT

Số lượng cơ sở KCB có phạm vi hoạt động về bệnh nghề nghiệp tại Việt Nam còn hạn chế, tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn và trung tâm y tế lao động tỉnh. Nếu không có đơn vị gần, cần xem xét: (a) ký hợp đồng với đơn vị xa có năng lực thực hiện lưu động; (b) tách KSKĐK (thực hiện gần) và khám phát hiện BNN (thực hiện theo lịch tập trung xa hơn) thành hai đợt riêng.

Khó khăn 2: Cơ sở KCB không muốn ký hợp đồng có điều khoản bàn giao sổ KSKĐK về CSYT

Một số đơn vị giữ hồ sơ tại cơ sở KCB và chỉ thông báo kết quả. Đây là vi phạm TT 32/2023, Điều 38, Khoản 1 — hồ sơ KSKĐK phải do đơn vị quản lý NLĐ bảo quản và lưu trữ. CSYT có quyền yêu cầu bàn giao đầy đủ sổ và cần ghi rõ điều khoản này trong hợp đồng.

Khó khăn 3: Không phân biệt được đơn vị "đủ điều kiện theo quảng cáo" và "đủ điều kiện theo pháp lý"

Một số cơ sở KCB quảng cáo "khám sức khỏe nghề nghiệp" nhưng thực tế không có phạm vi KCB nghề nghiệp trong giấy phép hoạt động — chỉ thực hiện KSKĐK thông thường. Cách duy nhất để xác minh là đọc trực tiếp giấy phép hoạt động, không chỉ dựa vào tên gọi hay quảng cáo của đơn vị.


Kết luận

Lựa chọn đúng đơn vị thực hiện KSKĐK là bước quyết định tính hợp lệ pháp lý của toàn bộ đợt khám. Hai điểm quan trọng nhất: kiểm tra giấy phép hoạt động để xác nhận phạm vi chuyên môn phù hợp với loại hình khám cần thực hiện; và ghi đầy đủ các điều khoản về nội dung khám, thời hạn trả kết quả và nghĩa vụ bàn giao hồ sơ trong hợp đồng.

Checklist 10 điểm ở mục trên có thể được in ra và sử dụng trực tiếp trong quá trình thẩm định và ký kết hợp đồng với cơ sở KCB.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Bài viết hướng dẫn lựa chọn đơn vị thực hiện KSKĐK dựa trên các văn bản pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm biên soạn (05/2026). Điều kiện cụ thể của từng loại hình cơ sở KCB theo NĐ 96/2023 có thể được cập nhật theo các văn bản sửa đổi bổ sung. Cơ sở y tế nên xác minh trực tiếp với Sở Y tế địa phương khi cần tra cứu danh sách cơ sở KCB đủ điều kiện. Y Tế Cơ Quan không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các quyết định ký kết hợp đồng được đưa ra dựa trên nội dung bài viết này.

Tham khảo thêm

Khám Sức Khỏe Định Kỳ cho Nhân Viên Y Tế: Tổng Quan, Khung Pháp Lý và Nội Dung Bắt Buộc theo TT 32/2023

CanhLT
Trong quy trình thanh tra an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) tại cơ sở y tế, một trong những điểm thường được kiểm tra đầu tiên là hồ sơ khám sức khỏe định kỳ (KSKĐK) cho nhân viên. Trên thực tế, nhiều cơ sở y tế đang thực hiện KSKĐK hằng năm — nhưng khi đối chiếu với quy định hiện hành, hồ sơ không đủ điều kiện: sai mẫu biểu, thiếu nội dung bắt buộc cho nhóm nguy cơ cao, không phân loại sức khỏe đúng chuẩn, hoặc nhầm lẫn giữa KSKĐK với khám phát hiện bệnh nghề nghiệp (BNN). Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan và đầy đủ về KSKĐK cho nhân viên y tế (NVYT): khung pháp lý hiện hành, nội dung bắt buộc, phân loại sức khỏe, và mối quan hệ với các loại hình khám sức khỏe (SK) khác. Đây là nội dung nền tảng cho toàn bộ Cluster 2.2.

Quy Trình Tổ Chức Khám Sức Khỏe Định Kỳ tại Cơ Sở Y Tế: Từ Lập Kế Hoạch đến Lưu Hồ Sơ

CanhLT

Mở đầu

Tổ chức KSKĐK cho nhân viên y tế không chỉ là việc đặt lịch với một cơ sở khám bệnh rồi đưa nhân viên đến khám. Đây là một quy trình quản lý có nhiều mắt xích — từ phân loại nhóm nhân viên theo tần suất, lựa chọn đơn vị thực hiện đủ điều kiện, chuẩn bị đúng hồ sơ theo TT 32/2023, đến tiếp nhận và lưu trữ kết quả đúng quy định pháp lý.

Bài viết này trình bày quy trình tổ chức KSKĐK theo trình tự thực tế, với các căn cứ pháp lý cụ thể tại từng bước, nhằm giúp cán bộ phụ trách ATVSLĐ tại CSYT triển khai đúng và đầy đủ.

Giám Sát Sức Khỏe Nhân Viên Tiếp Xúc Bức Xạ Ion Hóa: Nội Dung, Chu Kỳ và Hồ Sơ theo TT 59/2025/TT-BKHCN

CanhLT
Nhân viên y tế làm việc với bức xạ ion hóa — kỹ thuật viên X-quang, nhân viên y học hạt nhân, nhân viên xạ trị, bác sĩ can thiệp tim mạch — là nhóm có nguy cơ nghề nghiệp đặc thù cần được giám sát sức khỏe theo khung pháp lý riêng, không chỉ dựa vào KSKĐK thông thường. Khung pháp lý này được quy định chủ yếu bởi TT 59/2025/TT-BKHCN (ban hành 31/12/2025, căn cứ Luật Năng lượng nguyên tử 2025 và NĐ 332/2025/NĐ-CP) — thay thế TT 13/2022/TT-BKHCN. Bài viết này trình bày đầy đủ các yêu cầu giám sát sức khỏe áp dụng cho nhân viên bức xạ tại CSYT: ai cần được giám sát, khám khi nào, hồ sơ cần duy trì gồm những gì, và cần làm gì khi phát hiện liều bức xạ bất thường.