Mở đầu
Giấy giới thiệu (Phụ lục I) và Phiếu khám (Phụ lục II) là hai tài liệu trung tâm trong quy trình khám trước bố trí. Mẫu biểu nhìn có vẻ đơn giản, nhưng trong thực tế có một số trường thông tin thường bị điền sai, bỏ trống, hoặc ghi theo thói quen từ KSKĐK — dẫn đến kết quả khám không đúng mục đích. Bài viết này hướng dẫn điền từng trường quan trọng, kèm ví dụ cụ thể cho môi trường cơ sở y tế.
Phần 1 — Giấy giới thiệu (Phụ lục I, TT 56/2025)
Đây là tài liệu do người sử dụng lao động lập, ký và đóng dấu trước khi gửi nhân viên đến cơ sở KCB nghề nghiệp.
Trường 1: Tên cơ sở lao động
Ghi tên pháp lý đầy đủ của cơ sở y tế, theo đúng giấy phép hoạt động. Ví dụ: "Bệnh viện Đa khoa Tỉnh X" — không viết tắt, không ghi tên thông thường.
Trường 2: Thông tin cá nhân người được giới thiệu
Ghi đầy đủ: họ tên viết hoa, giới tính, ngày/tháng/năm sinh đầy đủ, số CCCD/căn cước và ngày cấp, nơi cấp. Đây là thông tin định danh — bắt buộc khớp với giấy tờ tùy thân.
Trường 3: Nghề/công việc chuẩn bị bố trí ★ (trường dễ bị ghi sai nhất)
Không ghi: "Nhân viên y tế", "Bác sĩ", "Điều dưỡng" — quá chung chung, không giúp bác sĩ KCB nghề nghiệp xác định yếu tố phơi nhiễm.
Nên ghi: Vị trí làm việc kèm đơn vị cụ thể. Ví dụ:
- ✅ "Kỹ thuật viên tiệt khuẩn — Khoa Tiệt khuẩn Trung tâm (CSSD)"
- ✅ "Điều dưỡng — Khoa Hóa trị Ung bướu"
- ✅ "Kỹ thuật viên X-quang — Khoa Chẩn đoán Hình ảnh"
- ✅ "Điều dưỡng — Phòng mổ (phòng mổ sử dụng khí mê chứa)"
- ✅ "Bác sĩ — Khoa Truyền nhiễm/Lao (tiếp xúc tác nhân sinh học)"
- ❌ "Điều dưỡng BV" — không đủ thông tin
Trường 4: Yếu tố có hại ★★ (trường quan trọng nhất, thường bị bỏ trống)
Đây là trường quyết định nội dung khám chuyên khoa mà bác sĩ sẽ chỉ định. Nếu để trống hoặc ghi chung chung "theo danh mục nghề nặng nhọc độc hại", bác sĩ không có căn cứ để cá thể hóa — kết quả là chỉ khám gói tổng quát.
Cách ghi: Liệt kê cụ thể tên yếu tố có hại tại vị trí làm việc. Nếu có kết quả QTMT, ghi theo kết quả đó. Nếu chưa có QTMT, ghi dựa trên đánh giá nguy cơ sơ bộ.
Ví dụ theo vị trí:
| Vị trí | Yếu tố có hại cần ghi |
|---|---|
| CSSD — có dùng Ethylene Oxide (EtO) | Ethylene Oxide (hóa chất khử khuẩn, đường hít thở và da) |
| Khoa Chẩn đoán Hình ảnh (X-quang, CT) | Bức xạ ion hóa (tia X) |
| Phòng mổ / OR có dùng khí mê | Khí mê chứa halogen (sevoflurane/isoflurane/desflurane), formaldehyde (nếu dùng trong khâu dọn dẹp) |
| Khoa Hóa trị Ung bướu | Hóa chất gây độc tế bào (cytotoxic drugs) — đường da, hô hấp, niêm mạc |
| Khoa Truyền nhiễm / Phòng cách ly Lao | Tác nhân sinh học nhóm 3 (Mycobacterium tuberculosis) |
| Khoa Giải phẫu bệnh | Formaldehyde (dung dịch formalin), hóa chất tẩy mô |
| Phòng tiệt khuẩn dùng Glutaraldehyde | Glutaraldehyde (hóa chất khử khuẩn mức độ cao) |
| Khoa thực hiện can thiệp mạch, điện quang | Bức xạ ion hóa (tia X), chì (áo chì) |
Nếu một vị trí có nhiều yếu tố có hại, liệt kê tất cả, cách nhau bằng dấu phẩy hoặc xuống dòng.
Trường 5: Mục đích cử đến
Ghi rõ: "Khám sức khỏe trước khi bố trí làm việc" — theo đúng chú thích 2 của Phụ lục I. Không ghi "khám tuyển dụng", "khám định kỳ", hay bỏ trống.
Trường 6: Ký tên và đóng dấu
Giấy giới thiệu phải được ký bởi lãnh đạo cơ sở lao động (giám đốc/phó giám đốc được ủy quyền) và đóng dấu pháp nhân của cơ sở y tế. Không được chỉ có chữ ký của trưởng phòng TCCB hay người làm công tác y tế cơ sở — trừ khi có văn bản ủy quyền.
Phần 2 — Phiếu khám sức khỏe trước khi bố trí làm việc (Phụ lục II, TT 56/2025)
Phiếu này chủ yếu do bác sĩ và nhân viên cơ sở KCB nghề nghiệp điền trong quá trình khám. Tuy nhiên, người làm công tác y tế cơ sở cần nắm rõ cấu trúc để phối hợp chuẩn bị thông tin và kiểm tra phiếu khi nhận lại.
Phần thông tin đầu phiếu
- Ảnh 4×6cm: Nhân viên cần chuẩn bị ảnh màu nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng gần nhất. Cơ sở KCB sẽ đóng dấu giáp lai sau khi dán.
- Vị trí nghề/công việc dự kiến bố trí: Ghi đúng như trên Giấy giới thiệu.
Phần I — Tiền sử bệnh
Nhân viên tự khai. Cơ sở y tế cần nhắc nhở nhân viên khai báo trung thực trước khi đi khám — đây là nghĩa vụ pháp lý của người lao động theo Điều 17, Khoản 1, TT 56/2025. Khai báo không trung thực có thể ảnh hưởng đến quyền lợi BNN sau này.
Lưu ý đặc biệt: tiền sử bệnh liên quan trực tiếp đến yếu tố có hại tại vị trí sắp làm (ví dụ: tiền sử hen phế quản với vị trí tiếp xúc hóa chất kích thích hô hấp; tiền sử bệnh máu với vị trí tiếp xúc bức xạ hoặc hóa chất độc tế bào) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết luận fitness for work.
Phần II — Yếu tố có hại tại vị trí dự kiến bố trí
Bác sĩ điền lại dựa trên Giấy giới thiệu. Đây là lý do chất lượng thông tin trong Giấy giới thiệu quan trọng — bác sĩ không thể tự suy diễn nếu cơ sở lao động không cung cấp đầy đủ.
Phần III.1 — Khám tổng quát
Chiều cao, cân nặng, BMI, mạch, huyết áp, phân loại thể lực. Mục này bác sĩ điền, không cần cơ sở lao động chuẩn bị gì thêm.
Nếu nhân viên đã có KSKĐK còn hiệu lực: Mục này có thể được bỏ qua (không phải khám lại) — ghi chú theo chú thích trong phiếu.
Phần III.2 — Khám lâm sàng 6 chuyên khoa
Bác sĩ các chuyên khoa ký tên từng phần. Cơ sở lao động cần biết: mục "Sản phụ khoa" chỉ thực hiện với lao động nữ và phải có sự đồng ý của người được khám sau khi được tư vấn (theo yêu cầu trong phiếu). Người làm công tác y tế cơ sở nên thông báo trước cho nhân viên nữ về điều này.
Khám phát hiện bệnh liên quan đến vị trí làm
Đây là phần tạo ra sự khác biệt thực sự so với KSKĐK. Bác sĩ sẽ chỉ định khám lâm sàng và cận lâm sàng bổ sung theo yếu tố có hại. Cơ sở lao động không cần can thiệp vào phần này — nhưng nên trao đổi trước với cơ sở KCB về danh mục xét nghiệm dự kiến để nhân viên chuẩn bị (nhịn ăn sáng nếu cần xét nghiệm máu, không dùng thuốc ảnh hưởng đến kết quả spirometry nếu cần đo chức năng hô hấp, v.v.).
Phần Kết luận — Đọc đúng hai thông tin
Khi nhận phiếu đã hoàn thành, người làm công tác y tế cơ sở cần đọc kỹ cả hai thông tin trong phần Kết luận:
Thông tin 1 — Phân loại sức khỏe (Loại I–V theo QĐ 1613/1997):
Đây là đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể, dựa trên 13 chỉ số cơ quan bộ máy. Phân loại này phản ánh tình trạng chung, không tự động quyết định có được bố trí vị trí đó không.
Thông tin 2 — Kết luận đủ/không đủ sức khỏe làm việc tại vị trí/ngành nghề cụ thể:
Đây mới là kết luận fitness for work cho vị trí cụ thể đã đăng ký. Bác sĩ có thể ghi kèm "hướng giải quyết" nếu có điều kiện đặc biệt cần lưu ý.
Ví dụ tình huống: Nhân viên xếp Loại III tổng thể (do có bệnh về răng hàm mặt) nhưng phần kết luận fitness for work ghi "Đủ sức khỏe làm việc tại vị trí kỹ thuật viên X-quang" — thì vẫn được bố trí. Ngược lại, nhân viên xếp Loại II nhưng bác sĩ ghi "Không đủ sức khỏe làm việc tại vị trí tiếp xúc Ethylene Oxide do có tiền sử hen phế quản" — thì không được bố trí vào CSSD dù phân loại tổng thể tốt.
Phần 3 — Lưu ý khi nhận phiếu về
Khi tiếp nhận Phiếu PL II từ cơ sở KCB, kiểm tra:
- Ảnh đã dán, đóng dấu giáp lai chưa
- Vị trí công việc ghi trong phiếu có khớp với Giấy giới thiệu không
- Phần Kết luận đã điền đủ cả 3 mục: phân loại SK, bệnh tật (nếu có), kết luận đủ/không đủ
- Bác sĩ kết luận đã ký tên, ghi rõ họ tên chưa
- Cơ sở KCB đã ký và đóng dấu chưa
- Ngày tháng ký kết luận đã ghi chưa (để xác định thời hạn tham chiếu)
Nếu phiếu thiếu bất kỳ mục nào trong danh sách trên, liên hệ cơ sở KCB để bổ sung trước khi lưu trữ.
Kết luận
Chất lượng điền Giấy giới thiệu — đặc biệt hai trường "Vị trí công việc" và "Yếu tố có hại" — là yếu tố quyết định chất lượng toàn bộ quy trình khám. Phiếu PL II sau khi nhận lại cần được đọc kỹ phần Kết luận, không chỉ xem số phân loại sức khỏe. Hai thao tác đơn giản này, nếu được thực hiện đúng, sẽ biến một thủ tục hành chính thành một công cụ quản lý sức khỏe nghề nghiệp thực chất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Bài viết hướng dẫn điền mẫu biểu theo TT 56/2025/TT-BYT có hiệu lực tại thời điểm biên soạn (05/2026). Nếu Bộ Y tế cập nhật mẫu biểu, cơ sở y tế cần sử dụng phiên bản mới nhất từ Cục Phòng bệnh — Bộ Y tế.
- Đăng nhập để gửi ý kiến