Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Tiếng ồn nghề nghiệp trong Bệnh viện: Nguồn phát sinh, Mức phơi nhiễm và Giới hạn cho phép theo QCVN 24:2016/BYT

CanhLT

Mở đầu

Trong đợt khảo sát môi trường lao động tại một bệnh viện đa khoa hạng II, kết quả đo tại khu vực ICU (intensive care unit — đơn vị hồi sức tích cực) ghi nhận mức tiếng ồn trung bình 72–78 dBA trong ca ban ngày — do tổng hợp từ tiếng báo động monitor, tiếng máy thở, tiếng bơm tiêm điện và tiếng sinh hoạt thường quy. Con số này nằm dưới ngưỡng 85 dBA quy định tại QCVN 24:2016/BYT, nhưng cao hơn đáng kể so với mức 55 dBA được khuyến nghị cho môi trường làm việc đòi hỏi tập trung và giao tiếp ngôn ngữ.

 

Đây là thực trạng phổ biến tại nhiều CSYT Việt Nam: tiếng ồn trong bệnh viện thường không vượt ngưỡng pháp lý quy định cho lao động trực tiếp, nhưng lại vượt ngưỡng khuyến nghị cho chất lượng giao tiếp và tập trung công việc — hai yếu tố đặc biệt quan trọng trong môi trường y tế. Đồng thời, tại một số khu vực kỹ thuật đặc thù như phòng mổ có sử dụng thiết bị cơ khí, khoa Răng Hàm Mặt hay phòng nội soi, mức ồn có thể tiếp cận hoặc vượt ngưỡng 85 dBA trong các khoảng thời gian nhất định.

 

Bài viết này cung cấp nền tảng để CSYT nhận diện đúng các nguồn phát sinh, áp dụng giới hạn theo QCVN 24:2016/BYT và chuẩn bị cho chương trình quản lý chủ động.

1. Tiếng ồn nghề nghiệp là gì? Đơn vị đo và cách đọc kết quả

1.1 Định nghĩa

Tiếng ồn nghề nghiệp (occupational noise) là âm thanh phát sinh từ quá trình lao động, sản xuất hoặc hoạt động của thiết bị tại nơi làm việc, có mức độ hoặc thời gian tiếp xúc đủ để gây ảnh hưởng đến thính lực hoặc sức khỏe tổng thể của người lao động.

 

Đơn vị đo: Mức áp suất âm tương đương (equivalent continuous sound pressure level — LAeq), đơn vị decibel trọng số A (dBA). Đây là đơn vị tính trung bình năng lượng âm thanh theo thời gian, có hiệu chỉnh theo đặc tính cảm thụ của tai người (trọng số A).

 

Lưu ý khi đọc kết quả đo: Thang dBA là thang lôgarit — tăng 3 dBA tương đương tăng gấp đôi năng lượng âm thanh; tăng 10 dBA tương đương tăng gấp 10 lần cảm nhận chủ quan về độ ồn. Vì vậy, chênh lệch dù chỉ 5 dBA có ý nghĩa thực tiễn đáng kể.

1.2 Phân loại tiếng ồn theo đặc tính

Loại

Đặc điểm

Ví dụ trong CSYT

Tiếng ồn liên tục (continuous noise)

Mức âm ổn định theo thời gian

Tiếng máy điều hòa, máy hút chân không

Tiếng ồn gián đoạn (intermittent noise)

Xen kẽ giữa ồn và im lặng

Tiếng máy khoan nha khoa, máy hút đờm

Tiếng ồn xung (impulse/impact noise)

Phát sinh đột ngột, thời gian rất ngắn, biên độ lớn

Tiếng va đập dụng cụ kim loại, tiếng đóng cửa phòng mổ

 

Tiếng ồn xung đặc biệt nguy hiểm vì gây chấn thương thính giác cấp tính ngay cả khi LAeq tổng cả ca vẫn trong ngưỡng cho phép.

2. Nguồn Phát sinh Tiếng ồn Đặc thù trong CSYT

Khác với môi trường công nghiệp, tiếng ồn trong CSYT phát sinh từ chính các thiết bị y tế điều trị và chẩn đoán — đây là điểm thường bị bỏ qua trong nhận diện mối nguy.

2.1 Theo khu vực

Khu vực

Nguồn tiếng ồn chủ yếu

Mức ước tính (dBA)

ICU / NICU / CCU

Monitor báo động, máy thở, bơm tiêm, máy hút

65–80

Phòng phẫu thuật

Máy khoan xương, cưa thạch cao, máy hút, thiết bị siêu âm phẫu thuật, dụng cụ kim loại

70–95

Khoa Răng Hàm Mặt

Máy khoan tốc độ cao, máy hút nước, máy nén khí

75–95

Phòng nội soi

Máy hút, thiết bị bơm CO₂, máy rửa nội soi

68–78

Khoa Cấp cứu

Tiếng băng ca, tiếng máy sốc điện, tiếng thông báo, tiếng bệnh nhân

70–85

Phòng nồi hơi / máy phát điện

Máy phát điện dự phòng, máy nén khí

85–100

Phòng giặt / nhà bếp bệnh viện

Máy giặt công nghiệp, thiết bị nấu ăn

80–90

Khu vực hành chính

Máy in, điện thoại, cuộc họp

55–65

 

Lưu ý: Mức ước tính mang tính tham khảo; giá trị thực tế cần đo lường tại từng đơn vị.

2.2 Đặc điểm đặc thù cần chú ý

Alarm fatigue (mệt mỏi do báo động): Nghiên cứu tại các ICU cho thấy trung bình 72–187 lần báo động/bệnh nhân/ngày, phần lớn là báo động không cần can thiệp. Tiếng báo động monitor liên tục ở mức 65–80 dBA không gây điếc nghề nghiệp nhưng gây căng thẳng tâm lý, rối loạn tập trung và tăng nguy cơ sai sót y tế — đây là hậu quả đặc thù của tiếng ồn trong CSYT mà QCVN 24 không đo lường được.

 

Tiếng ồn xung trong phòng mổ: Tiếng va chạm dụng cụ kim loại, tiếng cưa xương trong phẫu thuật chỉnh hình có thể tạo ra xung âm vượt 100 dBA trong thời gian rất ngắn. Theo QCVN 24:2016/BYT, mức áp âm cực đại (Max) không được vượt quá 115 dBA tại bất kỳ thời điểm nào.

 

 


 

3. Giới hạn Phơi nhiễm theo QCVN 24:2016/BYT

3.1 Giới hạn theo thời gian tiếp xúc

Bảng 1 — QCVN 24:2016/BYT: Giới hạn cho phép theo thời gian tiếp xúc

 

Thời gian tiếp xúc

Giới hạn LAeq (dBA)

8 giờ

85

4 giờ

88

2 giờ

91

1 giờ

94

30 phút

97

15 phút

100

7 phút

103

3 phút

106

 

Quy tắc chung (exchange rate): Tăng 3 dBA, thời gian tiếp xúc cho phép giảm một nửa.

 

Giới hạn tuyệt đối: Mức áp âm cực đại (Max) không vượt quá 115 dBA tại bất kỳ thời điểm nào trong ca làm việc.

3.2 Giới hạn theo vị trí lao động

QCVN 24:2016/BYT phân biệt giới hạn cho phép theo tính chất công việc — điểm đặc biệt quan trọng khi áp dụng cho CSYT:

 

Vị trí lao động

Giới hạn (dBA)

Áp dụng cho CSYT

Vị trí lao động trực tiếp

85

Phòng mổ, ICU, Răng Hàm Mặt, nội soi

Phòng thiết bị có nguồn ồn

80

Phòng máy nén khí, phòng nồi hơi

Phòng điều phối có điện thoại

70

Phòng điều dưỡng trưởng, phòng trực

Phòng hành chính, kế toán

65

Phòng TCCB, phòng kế hoạch

Phòng lao động trí óc, nghiên cứu

55

Phòng nghiên cứu, phòng thống kê

 

Ý nghĩa thực tế: Phòng điều phối ICU — nơi điều dưỡng trực tiếp nhận báo động và giao tiếp bằng điện thoại với nhiều bộ phận — có giới hạn chỉ 70 dBA, không phải 85 dBA. Đây là điểm thường bị đánh giá sai khi chỉ áp dụng một ngưỡng chung.

3.3 So sánh với khuyến nghị NIOSH

Cơ quan

Giới hạn khuyến nghị

Cơ sở

QCVN 24:2016/BYT (Việt Nam)

85 dBA / 8 giờ

Theo tiêu chuẩn OSHA Mỹ (exchange rate 5 dB)

NIOSH (Mỹ)

85 dBA / 8 giờ (REL)

Exchange rate 3 dB — bảo vệ cao hơn

WHO

70 dBA (trung bình năm)

Ngưỡng bảo vệ thính lực dài hạn

 

NIOSH sử dụng exchange rate 3 dB (tăng 3 dBA → giảm nửa thời gian), khắt khe hơn OSHA và QCVN. Trong điều kiện phơi nhiễm biến động nhiều như CSYT, exchange rate của NIOSH phản ánh chính xác hơn nguy cơ tích lũy.

3.4 Công thức tính tổng liều phơi nhiễm hỗn hợp

Khi NVYT tiếp xúc với nhiều mức tiếng ồn khác nhau trong ca làm việc, QCVN 24:2016/BYT quy định tính tổng liều (D):

 

D = C₁/T₁ + C₂/T₂ + ... + Cₙ/Tₙ ≤ 1

 

Trong đó Cᵢ là thời gian tiếp xúc thực tế và Tᵢ là thời gian tiếp xúc cho phép tương ứng với mức ồn đó.

 

Ví dụ thực tế: Điều dưỡng phòng mổ tiếp xúc 2 giờ ở 91 dBA (phần thủ thuật) và 6 giờ ở 78 dBA (phần chuẩn bị + vệ sinh):

 

  • D = 2/2 + 6/không giới hạn thực tế ≈ 1,0 → đúng ngưỡng cho phép

 

Thêm 30 phút ở 97 dBA (máy cưa xương) → D = 2/2 + 0,5/0,5 = 2,0 → vượt ngưỡng gấp đôi.

4. Yêu cầu Quan trắc và Quản lý

4.1 Nghĩa vụ đo lường định kỳ

Theo QCVN 24:2016/BYT, Điều IV và Luật ATVSLĐ 2015, CSYT có người lao động tiếp xúc với tiếng ồn phải:

 

  • Đo kiểm tra tiếng ồn tối thiểu 1 lần/năm
  • Sử dụng phương pháp đo theo TCVN 9799:2013 (ISO 9612:2009) hoặc phương pháp 1910.95 App G của OSHA
  • Lưu trữ kết quả trong hồ sơ ATVSLĐ của đơn vị

4.2 Trang bị bảo vệ thính lực khi chưa kiểm soát được nguồn

Khi chưa giảm được mức ồn xuống dưới 85 dBA bằng biện pháp kỹ thuật, QCVN 24:2016/BYT yêu cầu trang bị PPE bảo vệ thính lực đạt hiệu suất giảm ồn tối thiểu:

 

Mức áp âm (dBA)

Hiệu suất giảm ồn yêu cầu (dBA)

< 90

10–13

90 đến < 95

14–17

95 đến < 100

18–21

100 đến < 105

22–25

105 đến < 110

≥ 26

 

Lưu ý thực tế trong CSYT: Nút tai và chụp tai thông thường cản trở giao tiếp ngôn ngữ — yếu tố sống còn trong an toàn người bệnh. Một số CSYT đang tiếp cận các giải pháp PPE chuyên dụng cho y tế như chụp tai điện tử có chức năng khuếch đại tiếng nói trong khi lọc tiếng ồn nền — tuy nhiên chi phí cao và chưa phổ biến tại Việt Nam.

4.3 Liên kết với giám sát sức khỏe

Theo TT 56/2025/TT-BYT, NVYT làm việc tại vị trí có mức ồn vượt ngưỡng cần được đưa vào chương trình khám phát hiện bệnh nghề nghiệp theo danh mục BNN liên quan đến tiếng ồn — cụ thể là điếc nghề nghiệp (occupational noise-induced hearing loss — NIHL) được liệt kê trong TT 60/2025/TT-BYT.

Kết luận

Tiếng ồn trong CSYT mang đặc trưng riêng so với môi trường công nghiệp: phần lớn đến từ thiết bị y tế và hệ thống báo động, phân bố không đồng đều theo khu vực, và gây hại theo hai hướng — gây điếc nghề nghiệp (tại các khu vực kỹ thuật mức ồn cao) và gây rối loạn nhận thức, tăng sai sót y tế (tại ICU và khu vực theo dõi bệnh nhân).

 

Ba điểm cần ghi nhớ để áp dụng QCVN 24:2016/BYT đúng cho CSYT:

 

  1. Ngưỡng phụ thuộc vị trí làm việc — phòng hành chính và phòng trực có giới hạn thấp hơn nhiều so với vị trí lao động trực tiếp
  2. Công thức liều hỗn hợp — tiếp xúc với nhiều mức ồn trong ca cần tính tổng D; các can thiệp ngắn mức ồn cao (cưa xương, khoan) có thể làm vượt ngưỡng dù thời gian ngắn
  3. Đo lường thực địa là bắt buộc — ước tính mức ồn theo cảm quan không đủ căn cứ pháp lý và thường thấp hơn thực tế

 

→ Để hiểu cơ chế gây tổn thương thính lực và tiêu chí chẩn đoán điếc nghề nghiệp, xem Bài 1.6.02. → Để xây dựng chương trình bảo tồn thính lực có hệ thống, xem Bài 1.6.03.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Các giá trị giới hạn phơi nhiễm trong bài dựa trên QCVN 24:2016/BYT còn hiệu lực tại thời điểm biên soạn. Mức ồn ước tính theo khu vực mang tính tham khảo từ tài liệu y văn quốc tế; giá trị thực tế tại từng CSYT có thể khác biệt đáng kể tùy theo thiết bị, cấu trúc phòng và quy trình làm việc. Kết luận về mức độ rủi ro và nghĩa vụ tuân thủ pháp lý cần dựa trên kết quả đo lường thực địa bởi đơn vị quan trắc môi trường lao động có tư cách pháp lý theo quy định.

 

Y Tế Cơ Quan — ytecoquan.org Kiến thức Thực chiến — Quyết định Đúng đắn

Tham khảo thêm

Nguy cơ Vật lý trong Cơ sở Y tế: Tổng quan và Khung quản lý theo ISO 45001:2018

CanhLT
Trong danh mục nguy cơ nghề nghiệp (occupational hazards) tại cơ sở y tế (CSYT), nhóm nguy cơ sinh học và hóa học thường được nhận diện và quản lý trước tiên — phơi nhiễm kim tiêm, hóa chất khử khuẩn, thuốc độc tế bào là những mối nguy quen thuộc với hầu hết lãnh đạo bệnh viện. Ngược lại, nhóm nguy cơ vật lý (physical hazards) ít được chú ý hơn, mặc dù hiện diện liên tục và ảnh hưởng đến số lượng lớn nhân viên y tế (NVYT) mỗi ngày. Tiếng ồn từ máy theo dõi bệnh nhân và hệ thống báo động phòng hồi sức; rung từ thiết bị khoan trong khoa Răng Hàm Mặt; điện từ trường (electromagnetic fields — EMF) từ hệ thống chụp cộng hưởng từ (MRI); bức xạ tử ngoại (ultraviolet — UV) từ đèn diệt khuẩn; và điều kiện vi khí hậu khắc nghiệt trong phòng phẫu thuật — tất cả đều là nguy cơ vật lý có thể gây tổn hại sức khỏe tích lũy theo thời gian. Đặc điểm chung của nhóm này là tác động thường không gây ra triệu chứng rõ ràng ngay lập tức, dẫn đến xu hướng xem nhẹ trong công tác quản lý.

Điếc nghề nghiệp (Noise-Induced Hearing Loss): Cơ chế, Chẩn đoán và Phòng ngừa cho Nhân viên Y tế

CanhLT
Điếc nghề nghiệp do tiếng ồn (noise-induced hearing loss — NIHL) là một trong số ít bệnh nghề nghiệp vừa phòng ngừa được hoàn toàn, vừa không hồi phục được một khi đã xảy ra. Đây là đặc điểm làm cho nó trở thành ưu tiên quản lý trong bất kỳ chương trình OH&S nào: can thiệp trước khi có tổn thương là biện pháp duy nhất thực sự hiệu quả. Tại CSYT, NIHL thường được xem là vấn đề của ngành công nghiệp nặng — không phải của bác sĩ, điều dưỡng hay kỹ thuật viên. Nhận thức này dẫn đến việc bỏ qua nhóm đối tượng nguy cơ thực sự trong nội bộ bệnh viện: phẫu thuật viên chỉnh hình làm việc với cưa và khoan xương, kỹ thuật viên răng hàm mặt tiếp xúc hàng giờ với máy khoan tốc độ cao, nhân viên phòng nồi hơi và phòng máy phát điện.

Chương trình Bảo tồn Thính lực (Hearing Conservation Program) cho Nhân viên Y tế: Xây dựng từng bước theo OSHA 1910.95

CanhLT
Một chương trình bảo tồn thính lực (hearing conservation program — HCP) không phải là việc phát nút tai cho nhân viên và gọi đó là xong. Theo OSHA 29 CFR 1910.95 — tiêu chuẩn được tham chiếu rộng rãi nhất cho HCP trên toàn cầu — một HCP đầy đủ gồm 6 yếu tố bắt buộc, có mối liên kết chặt chẽ với nhau. Thiếu bất kỳ yếu tố nào cũng làm suy giảm hiệu quả của toàn bộ chương trình. Tại CSYT Việt Nam, HCP chính thức còn là khái niệm khá mới. Hầu hết các đơn vị hiện đang ở giai đoạn đo lường môi trường định kỳ theo yêu cầu của QCVN 24:2016/BYT — nhưng việc kết nối kết quả đo đó với tầm soát thính lực, lựa chọn PPE phù hợp và đào tạo có hệ thống vẫn còn thiếu. Bài viết này cung cấp hướng dẫn từng bước để CSYT xây dựng HCP thực chất, phù hợp với bối cảnh Việt Nam và tuân thủ cả QCVN lẫn tiêu chuẩn quốc tế.