QCVN 29:2016/BYT: Quy chuẩn về giới hạn liều tiếp xúc bức xạ ion hóa tại nơi làm việc
Thông tin chung
Bộ Y tế ban hành QCVN 29:2016/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bức xạ ion hóa, giới hạn liều tiếp xúc bức xạ ion hóa tại nơi làm việc theo Thông tư số 29/2016/TT-BYT ngày 30/6/2016. Quy chuẩn do Ban soạn thảo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về vệ sinh lao động biên soạn, Cục Quản lý môi trường y tế trình duyệt. Đây là căn cứ quan trọng để các cơ quan quản lý, tổ chức quan trắc môi trường lao động và các cơ sở có phát sinh bức xạ ion hóa thực hiện kiểm soát liều chiếu xạ, bảo đảm an toàn cho nhân viên bức xạ và người lao động có liên quan.
1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Quy chuẩn quy định giá trị giới hạn liều tiếp xúc tối đa cho phép với bức xạ ion hóa tại nơi làm việc. Đây là yếu tố nguy cơ đặc thù có thể phát sinh tại các cơ sở y tế, phòng X-quang, cơ sở y học hạt nhân, xạ trị, phòng thí nghiệm, cơ sở công nghiệp có sử dụng nguồn phóng xạ, thiết bị phát tia X hoặc các nguồn bức xạ ion hóa khác.
Quy chuẩn áp dụng cho các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường, các cá nhân, tổ chức thực hiện quan trắc môi trường lao động và các cá nhân, tổ chức có hoạt động phát sinh bức xạ ion hóa tại nơi làm việc. Quy chuẩn không áp dụng cho các đối tượng được chẩn đoán, điều trị hoặc can thiệp bằng bức xạ ion hóa.
2. Một số khái niệm cần lưu ý
Quy chuẩn nêu các khái niệm cơ bản trong an toàn bức xạ như liều hấp thụ, liều tương đương, liều hiệu dụng, trọng số bức xạ và trọng số mô. Liều hấp thụ được tính bằng đơn vị Gray, phản ánh năng lượng bức xạ truyền cho vật chất. Liều tương đương và liều hiệu dụng được tính bằng đơn vị Sievert, dùng để đánh giá ảnh hưởng sinh học của bức xạ đối với cơ thể người.
Quy chuẩn cũng phân biệt chiếu xạ nghề nghiệp, chiếu xạ công chúng, nhân viên bức xạ, khu vực kiểm soát, khu vực giám sát và nhiễm xạ bề mặt. Đây là các khái niệm quan trọng để tổ chức quản lý an toàn bức xạ, phân vùng làm việc, giám sát liều cá nhân và kiểm soát nhiễm xạ trong thực tế.
3. Giới hạn liều tiếp xúc trong một năm
Nội dung kỹ thuật trọng tâm của quy chuẩn là bảng giới hạn liều tiếp xúc tối đa cho phép trong một năm đối với nhân viên bức xạ, người học việc, học nghề, sinh viên từ 16–18 tuổi và công chúng. Đối với nhân viên bức xạ, liều hiệu dụng toàn thân là 20 mSv/năm, được lấy trung bình trong 5 năm làm việc liên tục; trong một năm riêng lẻ có thể lên tới 50 mSv, nhưng phải bảo đảm trung bình 5 năm không vượt quá 20 mSv/năm.
Đối với người học việc, học nghề, sinh viên từ 16–18 tuổi, giới hạn liều hiệu dụng toàn thân là 6 mSv/năm; đối với công chúng là 1 mSv/năm. Quy chuẩn cũng quy định giới hạn liều tương đương đối với thủy tinh thể của mắt, tay, chân và da, trong đó đối với nhân viên bức xạ, giới hạn liều tương đương cho tay, chân, da là 500 mSv/năm.
4. Giới hạn theo suất liều và thiết kế phòng bức xạ
Ngoài giới hạn liều theo năm, quy chuẩn còn quy định giới hạn theo suất liều tương đương tính bằng µSv/h. Đối với nhân viên bức xạ, giới hạn suất liều hiệu dụng toàn thân là 10 µSv/h; đối với người học việc, học nghề, sinh viên từ 16–18 tuổi là 3 µSv/h; đối với công chúng là 0,5 µSv/h.
Đối với thiết kế, thanh tra, kiểm tra phòng làm việc liên quan đến chiếu xạ ion hóa, suất liều tương đương trong phòng điều khiển hoặc nơi đặt tủ điều khiển của thiết bị phát bức xạ không được vượt quá 10 µSv/h. Tại các vị trí ngoài phòng đặt thiết bị, nơi công chúng đi lại, người ngồi chờ hoặc các phòng làm việc lân cận, giới hạn là 0,5 µSv/h, chưa tính phông bức xạ tự nhiên.
5. Kiểm soát nhiễm xạ bề mặt
Quy chuẩn quy định giá trị giới hạn mức nhiễm xạ trên các bề mặt đối với nhiều đối tượng như da, khăn mặt, quần áo mặc trong, phương tiện phòng hộ cá nhân, quần áo phòng hộ, bề mặt phòng làm việc, thiết bị, phương tiện vận chuyển, công ten nơ bảo vệ và bao bì chứa chất phóng xạ.
Việc kiểm soát nhiễm xạ bề mặt có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong các khu vực kiểm soát, nhằm ngăn ngừa lan truyền chất phóng xạ, hạn chế nguy cơ nhiễm xạ ngoài và nhiễm xạ trong cho người lao động.
6. Phương pháp đo và giám sát bức xạ ion hóa
Quy chuẩn nêu các nguyên lý đo bức xạ ion hóa như buồng ion hóa, ống đếm nhấp nháy, nhiệt phát quang TLD và phim ảnh. Trong đó, phương pháp nhiệt phát quang được sử dụng rộng rãi trong đo liều cá nhân, còn các thiết bị đo phóng xạ được lựa chọn tùy theo loại bức xạ cần đo như alpha, beta, gamma, tia X hoặc neutron.
Cơ sở sử dụng bức xạ ion hóa phải đo kiểm xạ môi trường khi lập hồ sơ đề nghị cấp phép tiến hành công việc bức xạ và định kỳ hằng năm tại các khu vực kiểm soát, khu vực giám sát. Vị trí đo bao gồm nơi làm việc trực tiếp với nguồn bức xạ, các khu vực xung quanh, phương tiện phòng hộ chung, phòng hộ cá nhân và các bề mặt có nguy cơ nhiễm xạ.
7. Trách nhiệm của cơ sở lao động
Các cơ sở có người lao động tiếp xúc với bức xạ ion hóa phải định kỳ đo kiểm liều, suất liều bức xạ ion hóa tối thiểu 1 lần/năm, đồng thời tuân thủ Bộ luật Lao động, Luật An toàn, vệ sinh lao động và Luật Năng lượng nguyên tử.
Người sử dụng lao động phải cung cấp đầy đủ liều kế cá nhân và phương tiện bảo vệ cá nhân cho nhân viên bức xạ phù hợp với môi trường làm việc. Nếu liều bức xạ tại nơi làm việc vượt giới hạn cho phép, cơ sở phải thực hiện ngay các giải pháp cải thiện điều kiện lao động, kiểm soát nguồn phát sinh và bảo vệ sức khỏe người tiếp xúc.
8. Ý nghĩa của quy chuẩn
Việc áp dụng QCVN 29:2016/BYT giúp các cơ sở có sử dụng nguồn bức xạ ion hóa thiết lập hệ thống quản lý an toàn, kiểm soát liều chiếu xạ nghề nghiệp và bảo vệ sức khỏe người lao động. Quy chuẩn đặc biệt quan trọng đối với các cơ sở y tế, cơ sở nghiên cứu, công nghiệp và các đơn vị có sử dụng thiết bị phát bức xạ hoặc nguồn phóng xạ.
Thực hiện tốt quy chuẩn góp phần phòng ngừa nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe do bức xạ ion hóa, bảo đảm an toàn cho nhân viên bức xạ, người lao động liên quan và công chúng, đồng thời nâng cao chất lượng quản lý vệ sinh lao động trong các môi trường làm việc có yếu tố nguy cơ đặc thù.
- Đăng nhập để gửi ý kiến