Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Hóa chất Khử khuẩn Phòng mổ — Hydrogen Peroxide và Peracetic Acid: Nguy cơ và Kiểm soát

CanhLT

Mở đầu

 

Xu hướng thay thế EtO bằng các chất tiệt khuẩn thế hệ mới — hydrogen peroxide dạng hơi (vaporized hydrogen peroxide — VHP) và peracetic acid (PAA) — đang ngày càng phổ biến tại các CSYT hiện đại. Những chất này được quảng bá là an toàn hơn EtO vì không gây ung thư và phân hủy thành nước và oxy. Tuy nhiên "an toàn hơn EtO" không đồng nghĩa với "không có nguy cơ nghề nghiệp" — VHP và PAA đều có đặc tính oxy hóa mạnh gây tổn thương hô hấp và niêm mạc nếu không được kiểm soát đúng cách.

 

Hydrogen Peroxide Dạng Hơi (VHP — Vaporized Hydrogen Peroxide)

 

Dùng để làm gì

 

VHP được sử dụng trong hai bối cảnh: tiệt khuẩn dụng cụ y tế (máy tiệt khuẩn plasma VHP như Sterrad) và khử khuẩn phòng (room bio-decontamination) — đặc biệt phổ biến sau COVID-19.

 

Nguy cơ phơi nhiễm

 

IDLH (immediately dangerous to life and health): 75 ppm — nồng độ gây nguy hiểm tức thì.

 

NIOSH REL: 1 ppm ceiling (không được vượt ở bất kỳ thời điểm nào) cho H₂O₂ chung.

 

Tác động sức khỏe:

 

  • Kích ứng cấp tính: Ngay cả ở nồng độ thấp (1–10 ppm), VHP gây kích ứng mắt (rát, đỏ), mũi họng và đường hô hấp trên. Người có hen hoặc bệnh phổi từ trước nhạy cảm hơn đáng kể.

 

  • Oxy hóa mô: H₂O₂ là chất oxy hóa mạnh — tiếp xúc da với nồng độ > 10% gây trắng da, bỏng hóa học. Tiếp xúc mắt với nồng độ cao gây tổn thương giác mạc.

 

  • Tổn thương hô hấp: Hít VHP nồng độ cao (> 10–50 ppm) có thể gây viêm phổi hóa học, phù phổi.

 

  • Emboli khí: Đặc biệt trong quy trình tiêm nội mạch hoặc khoang có VHP — đây là rủi ro y tế không phải nghề nghiệp nhưng cần lưu ý khi xử lý dụng cụ.

 

Nguồn phơi nhiễm trong CSYT

 

Máy tiệt khuẩn VHP: Rò rỉ khi mở cửa buồng tiệt khuẩn trước khi hoàn tất chu trình thoát khí (aeration). Tương tự EtO — không mở cửa trước khi tín hiệu hoàn tất.

 

Khử khuẩn phòng (room decontamination): Phun VHP vào phòng kín. Nhân viên phải ra khỏi phòng trước khi bắt đầu và không được vào cho đến khi màn hình cảm biến xác nhận nồng độ an toàn. Nhiều sự cố xảy ra khi nhân viên vào phòng sớm.

 

Kiểm soát phơi nhiễm VHP

 

  • Không mở cửa buồng tiệt khuẩn trước khi chu trình hoàn tất và tín hiệu xả khí kết thúc.

 

  • Sử dụng thiết bị đo H₂O₂ liên tục khi thực hiện room decontamination.

 

  • PPE khi có nguy cơ tiếp xúc: kính bảo hộ, găng tay nitrile, và mặt nạ có cartridge cho H₂O₂ (không phải khẩu trang thông thường).

 

  • Không tiếp cận phòng vừa khử khuẩn cho đến khi thiết bị đo xác nhận < 1 ppm.

 

Peracetic Acid (PAA — Acid Peracetic)

 

Dùng để làm gì

 

PAA (thường ở dạng dung dịch 0,2–0,35% trong hệ thống như Steris System 1E) là chất tiệt khuẩn mức độ cao dùng cho dụng cụ nội soi và dụng cụ y tế nhạy cảm nhiệt, không thể dùng autoclave. Hiệu quả chống bào tử và ưu thế là phân hủy thành nước, oxy và acetic acid.

 

Nguy cơ phơi nhiễm

 

Kích ứng mạnh hơn glutaraldehyde: PAA ở dạng dung dịch đậm đặc (> 15–35% như dạng thương mại nguyên gốc) có tính ăn mòn cao. Dạng pha loãng dùng trong lâm sàng (0,2–0,35%) ít nguy hiểm hơn nhưng vẫn gây kích ứng hô hấp và da.

 

Mùi giấm hắc: PAA có mùi giấm mạnh ở nồng độ thấp (cảnh báo tốt hơn glutaraldehyde). Tuy nhiên, ngưỡng chịu đựng mùi có thể tăng dần theo thời gian.

 

Giới hạn phơi nhiễm: NIOSH REL: 0,4 ppm ceiling (lấy từ dữ liệu acetic acid phân hủy). Không có tiêu chuẩn PEL của OSHA cụ thể cho PAA ở thời điểm hiện tại. Không có trong QCVN Việt Nam.

 

Tác động hô hấp và da: Kích ứng đường hô hấp trên, ho, và viêm da kích ứng là tác động phổ biến nhất. Nhạy cảm hóa (sensitization) ít gặp hơn glutaraldehyde nhưng đã được báo cáo.

 

Kiểm soát phơi nhiễm PAA

 

  • Sử dụng trong hệ thống kín (Steris loại enclosed system) — giảm hơi bay vào không khí.

 

  • Thông gió khu vực xử lý đủ để pha loãng hơi.

 

  • Găng tay chống thấm (nitrile hoặc butyl) khi tiếp xúc dung dịch.

 

  • Không rót hoặc pha PAA đậm đặc mà không có tủ hút và PPE đầy đủ.

 

So sánh nhanh: Ba nhóm chất tiệt khuẩn chính

 

Tiêu chí

EtO

Glutaraldehyde/OPA

VHP / PAA

Gây ung thư

✓ (Nhóm 1)

Không / Chưa phân loại

Không / Không

Gây nhạy cảm hóa

Có (ít)

Có (mạnh)

PAA: ít; VHP: ít

Kích ứng cấp tính

Cao (ngưỡng mùi cao)

Cao (glutar.) / Thấp (OPA)

Cao (VHP có mùi)

Ngưỡng phơi nhiễm (NIOSH)

0,1 ppm REL

0,2 ppm ceiling (glutar.)

1 ppm ceiling (VHP)

Xu hướng sử dụng

Giảm dần

Vẫn phổ biến

Tăng nhanh

Phân hủy thành

CO₂, H₂O (cần xử lý)

Không phân hủy tự nhiên

H₂O + O₂

 

Kết luận

 

VHP và PAA là những lựa chọn thay thế EtO hợp lý về mặt ung thư nghề nghiệp — nhưng không phải không có nguy cơ. Kích ứng hô hấp cấp tính và tiềm năng nhạy cảm hóa vẫn là vấn đề cần kiểm soát đúng cách. Khi CSYT chuyển đổi từ EtO sang VHP/PAA, chương trình kiểm soát hóa chất cần được cập nhật để phản ánh đúng hồ sơ nguy cơ mới — không thể áp dụng nguyên vẹn quy trình cũ cho chất mới.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

 

Bài viết tổng hợp thông tin về nguy cơ VHP và PAA từ tài liệu NIOSH và OSHA tại thời điểm biên soạn. Cả hai chất chưa có giới hạn tiếp xúc trong QCVN Việt Nam. Cơ sở y tế nên theo dõi cập nhật từ Bộ Y tế và tham chiếu khuyến nghị NIOSH khi quản lý nguy cơ.

Tham khảo thêm

Hóa chất nguy hại trong Cơ sở Y tế: Tổng quan và Phân loại nguy cơ

CanhLT
Môi trường bệnh viện thường được nhìn nhận là nơi điều trị bệnh — nhưng với người làm việc bên trong, đây còn là môi trường có mật độ hóa chất độc hại thuộc hàng cao nhất so với nhiều ngành nghề khác. Nhân viên y tế tiếp xúc hàng ngày với hàng chục loại hóa chất: từ dung dịch khử khuẩn dụng cụ, chất cố định mô bệnh học, khí gây mê trong phòng mổ, cho đến thuốc hóa trị liệu ở khoa ung bướu. Phần lớn những tiếp xúc này diễn ra lặp lại theo ca làm việc, kéo dài hàng năm, trong điều kiện thông gió và bảo hộ không đồng đều giữa các đơn vị.

Glutaraldehyde và OPA trong Khử khuẩn Nội soi: Nhận diện Phơi nhiễm Nghề nghiệp

CanhLT
Trong hầu hết các đơn vị nội soi tiêu hóa và phế quản tại Việt Nam, glutaraldehyde (dung dịch 2%) là hóa chất khử khuẩn mức độ cao (high-level disinfectant — HLD) được sử dụng phổ biến nhất để xử lý ống nội soi mềm giữa hai ca. Một số đơn vị đã chuyển sang ortho-phthalaldehyde (OPA) vì mùi ít hơn và thời gian tác dụng ngắn hơn. Cả hai đều hiệu quả về mặt vi sinh — nhưng đều có hồ sơ độc tính nghề nghiệp đáng lo ngại mà nhiều cơ sở y tế chưa đánh giá đúng mức.

Hướng dẫn Kiểm soát Phơi nhiễm EtO tại Khu Tiệt khuẩn: Từng Bước Thực hành

CanhLT
Bài 1.2.01 đã tổng quan về nguy cơ của ethylene oxide (EtO). Bài này tập trung vào thực hành: làm gì cụ thể để giảm thiểu phơi nhiễm EtO tại khu tiệt khuẩn trung tâm (CSSD) xuống mức thấp nhất có thể. Kiểm soát EtO là bài toán nhiều lớp. Không có biện pháp đơn lẻ nào đủ — cần kết hợp kiểm soát kỹ thuật, thực hành làm việc, PPE và chương trình giám sát. OSHA 29 CFR 1910.1047 §f và §g quy định rõ thứ tự ưu tiên: kiểm soát kỹ thuật (engineering controls) và thực hành làm việc (work practices) phải được áp dụng tối đa trước khi dùng đến PPE.

PPE cho Nhân viên Tiếp xúc Hóa chất trong CSYT: Chọn Đúng, Dùng Đúng

CanhLT
PPE là hàng rào bảo vệ cuối cùng trong chuỗi kiểm soát nguy cơ — nhưng cũng là biện pháp bị hiểu sai và áp dụng sai nhiều nhất trong CSYT. Nhân viên đeo khẩu trang y tế khi làm việc với glutaraldehyde, dùng găng tay latex mỏng khi pha formalin, hay "tự chọn" mặt nạ bất kỳ có sẵn trong tủ — đây là những sai lầm phổ biến không chỉ giảm hiệu quả bảo vệ mà đôi khi còn tạo cảm giác an toàn giả, dẫn đến hành vi thiếu thận trọng hơn. Bài này cung cấp hướng dẫn lựa chọn PPE có hệ thống theo loại hóa chất, kèm bảng tra cứu nhanh để áp dụng thực tế.