Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Xây dựng Chương trình Quản lý Hóa chất Nguy hại trong CSYT theo ISO 45001

CanhLT

Mở đầu

 

Quản lý hóa chất nguy hại trong bệnh viện thường được thực hiện theo kiểu phân tán: khoa giải phẫu bệnh có quy trình riêng với formalin, CSSD có quy trình riêng với EtO, khoa nội soi có quy trình riêng với glutaraldehyde — nhưng không có khung thống nhất toàn bệnh viện, không có đánh giá nguy cơ tổng thể, và không có chương trình giám sát sức khỏe nhất quán.

 

ISO 45001:2018 yêu cầu tiếp cận hệ thống — xác định tất cả mối nguy hóa chất, đánh giá rủi ro, áp dụng kiểm soát theo thứ bậc, và xác nhận hiệu quả. Bài này hướng dẫn xây dựng Chương trình Quản lý Hóa chất Nguy hại (Chemical Hazard Management Program — CHMP) cho CSYT từ đầu, theo khung ISO 45001:2018.

 

Khung ISO 45001 áp dụng cho CHMP

 

Điều khoản ISO 45001

Yêu cầu

Áp dụng vào CHMP

6.1.2

Hazard identification & risk assessment

Kiểm kê hóa chất + đánh giá nguy cơ

8.1.2

Eliminating hazards & reducing risks

Kiểm soát theo phân cấp

8.1.3

Management of change

Quy trình phê duyệt hóa chất mới

7.2

Competence

Đào tạo nhân viên

7.3

Awareness

Truyền thông nguy cơ

7.4

Communication

SDS tiếp cận, nhãn hóa chất

9.1

Monitoring, measurement & analysis

Quan trắc định kỳ + giám sát y tế

10.2

Incident, nonconformity & corrective action

Báo cáo và điều tra sự cố hóa chất

 

Bước 1: Kiểm kê Hóa chất Nguy hại (Chemical Inventory)

 

Không thể quản lý những gì chưa biết. Kiểm kê là bước nền tảng.

 

Phạm vi kiểm kê

 

Bao gồm TẤT CẢ hóa chất tại CSYT: hóa chất lâm sàng (formalin, glutaraldehyde, OPA, EtO, VHP), hóa chất xét nghiệm (dung môi, thuốc thử, chất nhuộm), hóa chất vệ sinh và tẩy rửa (hypochlorite, acid, kiềm), hóa chất kỹ thuật (dầu máy, dung môi sơn), và khí y tế/gây mê (N₂O, O₂, halogenated agents).

 

Thông tin cần thu thập cho mỗi hóa chất

 

  • Tên thương mại và tên hóa học (IUPAC).

 

  • Nhà cung cấp và mã CAS.

 

  • Khoa/phòng sử dụng và mục đích.

 

  • Lượng sử dụng ước tính (lít/tháng hoặc kg/tháng).

 

  • Điều kiện lưu trữ.

 

  • Safety Data Sheet (SDS — phiếu an toàn hóa chất): Thu thập SDS từ nhà cung cấp cho tất cả hóa chất. SDS là tài liệu pháp lý bắt buộc theo quy định Hazard Communication.

 

  • Giới hạn tiếp xúc theo QCVN 03:2019 và QCVN 01:2025 (nếu có).

 

  • Phân loại IARC (nếu có).

 

Phân loại theo mức nguy cơ

 

Sau kiểm kê, phân loại hóa chất theo mức nguy cơ để ưu tiên quản lý:

 

Mức 1 — Nguy cơ cao nhất: Chất gây ung thư nhóm 1 (IARC) hoặc có PEL thấp: formaldehyde, EtO. Yêu cầu: quan trắc bắt buộc, giám sát y tế, kiểm soát kỹ thuật đầy đủ.

 

Mức 2 — Nguy cơ cao: Chất gây nhạy cảm hóa đã được xác nhận: glutaraldehyde, OPA. Yêu cầu: quan trắc, PPE đặc thù, giám sát triệu chứng.

 

Mức 3 — Nguy cơ trung bình: Chất kích ứng hoặc độc tính hệ thống: VHP, PAA, các dung môi thông thường. Yêu cầu: thông gió đủ, PPE cơ bản.

 

Mức 4 — Nguy cơ thấp: Hóa chất thông thường ở nồng độ dùng trong y tế. Yêu cầu: nhãn hóa chất và thực hành vệ sinh cơ bản.

 

Bước 2: Đánh giá Nguy cơ (Risk Assessment) theo ISO 45001 Điều 6.1.2

 

Với mỗi hóa chất mức 1 và 2, thực hiện đánh giá nguy cơ theo ma trận likelihood × severity:

 

Likelihood (khả năng xảy ra): Căn cứ vào tần suất tiếp xúc, thời gian ca làm việc, điều kiện thông gió và biện pháp kiểm soát hiện có.

 

Severity (mức độ nghiêm trọng): Căn cứ vào tính chất độc hại của hóa chất (gây ung thư, nhạy cảm hóa, kích ứng cấp tính) và tính hồi phục.

 

Risk score: Likelihood × Severity → xếp loại Thấp/Trung bình/Cao/Rất cao → quyết định ưu tiên can thiệp.

 

Bước 3: Kiểm soát Nguy cơ theo Phân cấp

 

Tổng quan kiểm soát theo phân cấp

 

Theo ISO 45001:2018 Điều 8.1.2, áp dụng theo thứ tự:

 

  1. Loại trừ hóa chất nguy hại nếu có thể thay thế.

 

  1. Thay thế bằng chất ít nguy hại hơn (ví dụ: thay halothane bằng sevoflurane; thay EtO bằng VHP cho thiết bị không nhạy cảm).

 

  1. Kiểm soát kỹ thuật: tủ hút, LEV, hệ thống kín, WAGSS.

 

  1. Kiểm soát hành chính: SOPs, đào tạo, luân phiên (ngoại trừ EtO), hạn chế tiếp cận.

 

  1. PPE: cuối cùng, luôn kết hợp với các biện pháp trên.

 

Ma trận kiểm soát ưu tiên

 

Hóa chất

Kiểm soát kỹ thuật cốt lõi

PPE tối thiểu

Formaldehyde

Tủ hút, LEV tại bàn cắt mô; thông gió phòng

Mặt nạ hữu cơ + kính khi rót dung dịch

EtO

Hood cửa máy tiệt khuẩn, capture box, valve tay

SCBA cho khẩn cấp

Glutaraldehyde

Bồn ngâm có nắp, LEV hoặc phòng thông gió

Mặt nạ hữu cơ, găng nitrile dày

OPA

Tương tự glutaraldehyde

Tương tự glutaraldehyde

WAG

WAGSS + thông gió phòng ≥ 20 ACH

Không (PPE không hiệu quả với khí)

VHP

Hệ thống kín, cảm biến nồng độ

Mặt nạ H₂O₂, kính khi cần

 

Bước 4: Quản lý Thay đổi (Management of Change)

 

ISO 45001:2018 Điều 8.1.3 yêu cầu kiểm soát thay đổi liên quan đến OH&S. Áp dụng vào quản lý hóa chất:

 

Quy trình phê duyệt hóa chất mới: Trước khi sử dụng bất kỳ hóa chất mới nào, phải: thu SDS; đánh giá nguy cơ sơ bộ; xác định biện pháp kiểm soát; đào tạo nhân viên; và phê duyệt bởi bộ phận OH&S (hoặc phụ trách vệ sinh lao động).

 

Thay đổi nhà cung cấp: Hóa chất cùng tên nhưng từ nhà cung cấp khác có thể có thành phần tá dược hoặc phụ gia khác — cần SDS mới và đánh giá lại.

 

Thay đổi quy trình sử dụng: Thay đổi nồng độ, thời gian tiếp xúc, điều kiện nhiệt độ → có thể thay đổi mức phơi nhiễm → cần quan trắc lại.

 

Bước 5: Đào tạo và Truyền thông Nguy cơ

 

Đào tạo nhân viên

 

Theo yêu cầu ISO 45001:2018 Điều 7.2, nhân viên làm việc với hóa chất nguy hại cần được đào tạo:

 

  • Nhận biết hóa chất nguy hại tại vị trí làm việc.

 

  • Đọc hiểu nhãn hóa chất và SDS.

 

  • Triệu chứng phơi nhiễm và cách báo cáo.

 

  • Sử dụng đúng PPE cho loại hóa chất cụ thể.

 

  • Quy trình khẩn cấp (tràn đổ, phơi nhiễm cấp tính).

 

Tần suất: Tại thời điểm nhận việc; và khi có thay đổi hóa chất hoặc quy trình; và ít nhất hàng năm.

 

SDS tiếp cận được

 

Tất cả nhân viên làm việc với hóa chất nguy hại phải có khả năng tiếp cận SDS bất cứ lúc nào — không cần xin phép. Phương án thực tế: bộ SDS đóng bìa đặt tại khu vực làm việc; hoặc hệ thống SDS điện tử có thể tra cứu từ máy tính/máy tính bảng tại chỗ.

 

Nhãn hóa chất

 

Tất cả thùng/lọ chứa hóa chất nguy hại phải có nhãn ghi rõ: tên hóa chất, cảnh báo nguy hiểm chính, và thông tin liên hệ khẩn cấp. Không được để thùng hóa chất không có nhãn trong khu vực làm việc.

 

Bước 6: Quan trắc và Giám sát Y tế

 

Quan trắc định kỳ: Theo nghĩa vụ của QCVN và NĐ 44/2016. Lịch quan trắc được lập dựa trên kết quả đánh giá nguy cơ và phân loại mức độ.

 

Giám sát y tế: Được thực hiện song song với quan trắc môi trường. Hồ sơ khám phát hiện bệnh nghề nghiệp theo TT 56/2025 phải kèm kết quả quan trắc còn hiệu lực. Tần suất khám: TT 56/2025 Điều 7 quy định 6 tháng sau khi tiếp xúc với yếu tố có nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp.

 

Lộ trình 12 tháng xây dựng CHMP

 

Tháng

Hành động

Đầu ra

1–2

Kiểm kê toàn bộ hóa chất; thu SDS

Danh sách hóa chất phân loại theo mức nguy cơ

3–4

Đánh giá nguy cơ hóa chất mức 1 và 2

Ma trận nguy cơ + danh sách ưu tiên can thiệp

5–6

Thực hiện quan trắc môi trường lao động

Báo cáo quan trắc với kết quả so sánh QCVN

5–7

Triển khai hoặc nâng cấp kiểm soát kỹ thuật ưu tiên

Hood, LEV, thay thế hóa chất nếu cần

7–8

Xây dựng SOP cho hóa chất nguy hại mức 1 và 2

Bộ SOP bằng văn bản

8–9

Đào tạo nhân viên theo SOP mới

Hồ sơ đào tạo kèm chữ ký xác nhận

9–10

Tổ chức khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho nhóm nguy cơ cao

Kết quả khám + tổng hợp theo TT 56/2025

11–12

Review kết quả, cập nhật đánh giá nguy cơ, lập kế hoạch năm tiếp theo

CHMP cập nhật + kế hoạch hàng năm

 

Kết luận

 

Xây dựng CHMP không phải dự án một lần — đây là chu trình liên tục (plan-do-check-act) theo ISO 45001:2018. Bốn yếu tố quyết định thành công: lãnh đạo cao nhất cam kết phân bổ nguồn lực; cán bộ OH&S có đủ năng lực kỹ thuật; hệ thống báo cáo triệu chứng mà nhân viên thực sự sử dụng; và vòng phản hồi giữa kết quả quan trắc và quyết định kiểm soát. Không có CHMP nào hoàn hảo ngay từ đầu — nhưng một CHMP đơn giản và được duy trì đáng tin cậy vẫn tốt hơn nhiều so với không có gì.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

 

Hướng dẫn này cung cấp khung tổng quan để xây dựng CHMP dựa trên ISO 45001:2018 và quy định pháp lý Việt Nam. Triển khai cụ thể tại từng CSYT cần điều chỉnh theo đặc điểm hoạt động, quy mô và nguồn lực thực tế của đơn vị. Đánh giá nguy cơ hóa chất nên có sự tham gia của chuyên gia vệ sinh lao động.