Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Bức xạ Tử ngoại (UV Radiation) trong Cơ sở Y tế: Nguồn phát sinh, Mức phơi nhiễm và Giới hạn cho phép theo QCVN 23:2016/BYT

CanhLT

Mở đầu

Nhân viên vệ sinh bệnh viện nhận nhiệm vụ bật đèn UV phòng cách ly và chờ bên ngoài. Nhưng do cửa phòng không kín hoàn toàn, ánh sáng tím từ đèn UVC 253,7 nm hắt ra hành lang — và nhân viên đứng gần cửa khoảng 15–20 phút mà không mang kính bảo hộ. Chiều hôm đó, mắt bắt đầu cộm, đỏ, chảy nước — biểu hiện của viêm kết mạc do UV (photokeratitis), hay còn gọi là "arc eye" hoặc "welder's eye" trong ngành hàn.

 

Đây là tai nạn phơi nhiễm UV nghề nghiệp điển hình trong CSYT — không phải từ ánh nắng mặt trời, mà từ chính thiết bị diệt khuẩn đang được sử dụng để bảo vệ bệnh nhân. Nhóm nguy cơ không chỉ là nhân viên vệ sinh: bác sĩ da liễu, kỹ thuật viên nha khoa, nhân viên y tế công cộng dùng đèn diệt khuẩn đều có thể phơi nhiễm UV nghề nghiệp nếu không có quy trình kiểm soát đúng.

1. Phân loại Bức xạ Tử ngoại và Cơ chế Gây hại

1.1 Ba dải bước sóng UV

Theo QCVN 23:2016/BYT (và tiêu chuẩn quốc tế ICNIRP), UV được chia theo bước sóng:

 

Dải

Bước sóng

Đặc điểm

Nguồn trong CSYT

UVA (vùng A — sóng dài)

315–400 nm

Xuyên sâu vào da, đến tầng bì (dermis); ít gây bỏng cấp nhưng lão hóa da mạn tính

Đèn điều trị PUVA, đèn quang trùng hợp nha khoa

UVB (vùng B — sóng trung)

280–315 nm

Gây bỏng da (sunburn), tổn thương DNA mạnh nhất; cơ chế chính ung thư da

Đèn điều trị narrowband UVB (311 nm), broadband UVB da liễu

UVC (vùng C — sóng ngắn)

100–280 nm

Cường độ diệt khuẩn cao nhất; bị tầng ozone hấp thụ hoàn toàn từ ánh nắng tự nhiên

Đèn UV diệt khuẩn (germicidal UV — GUV), bước sóng 253,7 nm

 

Điểm quan trọng: Trong tự nhiên, UVC không tồn tại ở mặt đất (bị tầng ozone hấp thụ). Trong CSYT, đèn GUV tạo ra UVC nhân tạo — đây là nguồn UV nguy hiểm nhất và ít được nhận thức đúng nhất.

1.2 Cơ quan đích và cơ chế tổn thương

Mắt — nhạy cảm nhất với UV:

 

Loại tổn thương

UV gây ra

Biểu hiện

Thời gian xuất hiện

Photokeratitis (viêm giác mạc do UV)

UVC, UVB

Đỏ mắt, chảy nước mắt, sợ ánh sáng, cảm giác "cát trong mắt"

6–12 giờ sau phơi nhiễm

Photoconjunctivitis (viêm kết mạc do UV)

UVC, UVB

Đỏ kết mạc, tiết dịch

Vài giờ sau

Đục thủy tinh thể (cataract)

UVA mạn tính

Mờ thủy tinh thể dần dần

Nhiều năm

Tổn thương võng mạc

UVA cường độ cao

Giảm thị lực

Biến động

 

Da:

 

  • UVB và UVC: Đỏ da (erythema), bỏng da cấp tính khi phơi nhiễm ngưỡng
  • UVA mạn tính: Lão hóa da sớm, tăng nguy cơ ung thư da (melanoma và non-melanoma)
  • UVC: Phản ứng da mạnh nhất theo đơn vị liều — 1 mJ/cm² ở 270 nm gây đỏ da ở người da sáng

2. Nguồn Phát sinh UV Đặc thù trong CSYT

2.1 Đèn UV diệt khuẩn (Germicidal UV — GUV) — Nguồn nguy hiểm nhất

Đèn GUV phát bước sóng 253,7 nm (UVC) — bước sóng tối ưu để phá hủy DNA vi sinh vật. Đây là nguồn UV nguy hiểm nhất trong CSYT vì:

 

  • Cường độ rất cao — vượt ngưỡng gây hại mắt trong vài giây phơi nhiễm trực tiếp
  • Không có dấu hiệu cảnh báo ngay lập tức — mắt không cảm nhận đau ngay; triệu chứng xuất hiện sau 6–12 giờ
  • Sử dụng rộng rãi tại phòng cách ly, phòng mổ, phòng pha chế thuốc, phòng xét nghiệm

 

Ứng dụng trong CSYT:

 

  • Khử khuẩn không khí và bề mặt phòng bệnh nhân cách ly
  • Phòng sạch pha thuốc tiêm (pharmacy cleanroom)
  • Phòng phẫu thuật (khử khuẩn sau ca)
  • Tủ an toàn sinh học (biosafety cabinet) — đèn UV tích hợp bên trong
  • Hệ thống GUV lắp trên cao (upper-room UVGI) để khử khuẩn không khí liên tục trong phòng bệnh nhân TB

 

Mức phơi nhiễm từ đèn GUV tắt mà không tắt đủ trước khi vào phòng: Đèn GUV 30W ở khoảng cách 1 m tạo ra E_eff khoảng 1.000–3.000 µW/cm² — cao hơn giới hạn cho phép 8 giờ (0,1 µW/cm²) gấp 10.000–30.000 lần. Đây là lý do 0,5 giây tiếp xúc mắt trực tiếp với đèn GUV đang hoạt động là đã vượt ngưỡng an toàn.

2.2 Đèn quang trùng hợp nha khoa (Dental Curing Light)

Đèn quang trùng hợp phát ánh sáng xanh (blue light, 400–500 nm) — không phải UV nghiêm ngặt theo định nghĩa QCVN 23 (180–400 nm) nhưng cường độ cao ở vùng cận UV (near-UV) và ánh sáng xanh gây tổn thương võng mạc nếu nhìn trực tiếp.

 

Nguy cơ thực tế: Kỹ thuật viên nha khoa và bệnh nhân đều có nguy cơ nếu không dùng kính lọc màu phù hợp (orange filter glass) trong khi chiếu.

2.3 Thiết bị điều trị UV trong da liễu

  • Buồng điều trị PUVA (psoralen + UVA): Bệnh nhân đứng trong buồng UV toàn thân; bác sĩ và điều dưỡng ở bên ngoài nhưng có thể phơi nhiễm khuếch tán qua khe hở
  • Đèn narrowband UVB (311 nm): Điều trị vảy nến, bạch biến; NVYT thao tác thiết bị ở khoảng cách gần

2.4 Các nguồn UV thứ yếu

  • Đèn huỳnh quang không có lớp phủ UV (uncoated fluorescent lamps) — mức thấp, ít nguy cơ
  • Đèn phẫu thuật thế hệ cũ (xenon, halogen) — có thành phần UV nhỏ
  • Màn hình máy tính — UVA rất thấp, không có ý nghĩa lâm sàng

3. Giới hạn Phơi nhiễm theo QCVN 23:2016/BYT

3.1 Giới hạn theo bức xạ hiệu dụng E_eff

QCVN 23:2016/BYT quy định giới hạn phơi nhiễm UV tính theo bức xạ hiệu dụng (effective irradiance — E_eff) — đại lượng tích hợp có trọng số sinh học tại từng bước sóng, phản ánh mức độ nguy hại thực tế với da và mắt.

 

Bảng 3 — QCVN 23:2016/BYT: Thời gian tiếp xúc cho phép

 

Thời gian tiếp xúc/ngày

E_eff cho phép (µW/cm²)

8 giờ

0,1

4 giờ

0,2

2 giờ

0,4

1 giờ

0,8

30 phút

1,7

15 phút

3,3

10 phút

5

5 phút

10

1 phút

50

10 giây

300

1 giây

3.000

0,1 giây

30.000

 

Quy tắc đọc bảng: Ở bước sóng 270 nm (vùng UVB, nguy hiểm nhất — S_λ = 1,000), giới hạn 8 giờ tương đương với 3 mJ/cm² tổng liều (0,1 µW/cm² × 28.800 giây = 2,88 mJ/cm²).

 

Ở bước sóng đèn GUV (253,7 nm, S_λ = 0,5): giới hạn 8 giờ tương đương 6 mJ/cm² tổng liều.

3.2 Giới hạn riêng cho mắt với UVA (Bảng 2)

Mắt có giới hạn riêng nghiêm ngặt hơn da với UVA (315–400 nm):

 

  • Phơi nhiễm < 16,7 phút: tổng liều ≤ 1,0 J/cm²
  • Phơi nhiễm ≥ 16,7 phút: cường độ ≤ 1,0 mW/cm²

3.3 Giá trị giới hạn tại các bước sóng quan trọng nhất trong CSYT

Bước sóng

Nguồn trong CSYT

Giới hạn 8 giờ (mJ/cm²)

Ghi chú

253,7 nm (UVC)

Đèn GUV diệt khuẩn

~6

Vượt ngưỡng trong vài giây phơi nhiễm trực tiếp

270 nm (UVC)

Đỉnh nguy hiểm sinh học

~3

Ngưỡng thấp nhất trong bảng

311 nm (UVB)

Đèn narrowband UVB da liễu

~120

Ngưỡng cao hơn nhưng vẫn cần kiểm soát

365 nm (UVA)

Đèn PUVA

~27.000

Ngưỡng rất cao — ít nguy cơ cấp tính

4. Yêu cầu Đo lường và Quản lý

4.1 Nghĩa vụ đo lường định kỳ

Theo QCVN 23:2016/BYT, các đơn vị có NVYT tiếp xúc UV phải đo kiểm tra tối thiểu 1 lần/năm. Thiết bị đo: máy đo UV có đầu cảm biến phù hợp bước sóng 180–400 nm, độ phân giải ≥ 0,001 mW/cm². Đo tại vị trí NVYT đứng làm việc, cách nguồn 10–20 cm.

4.2 Nhóm NVYT cần đưa vào chương trình theo dõi UV

Nhóm

Nguồn tiếp xúc

Mức ưu tiên

Nhân viên vệ sinh/hộ lý vận hành đèn GUV

Đèn UVC diệt khuẩn

Cao nhất

Điều dưỡng khoa cách ly/phòng mổ

Đèn GUV, có thể phơi nhiễm khuếch tán

Cao

Bác sĩ/điều dưỡng da liễu vận hành đèn UVB/PUVA

Đèn điều trị

Cao

Kỹ thuật viên nha khoa dùng đèn quang trùng hợp

Ánh sáng xanh cận UV

Trung bình

Nhân viên phòng xét nghiệm (tủ an toàn sinh học)

Đèn UV bên trong tủ BSC

Trung bình

4.3 Yêu cầu PPE cơ bản

  • Mắt: Kính bảo hộ chặn UV (UV-blocking safety glasses/goggles) — kính thông thường không đủ; cần kính có chỉ số lọc UV phù hợp bước sóng
  • Da: Trang phục che kín da khi làm việc với đèn GUV; áo lab coat cotton dày đủ che khuẩn tay
  • Không bao giờ nhìn trực tiếp vào đèn GUV đang hoạt động — kể cả qua khe cửa nhỏ

Kết luận

Bức xạ UV nghề nghiệp trong CSYT là nguy cơ thực và có thể phòng ngừa hoàn toàn bằng quy trình vận hành đúng và PPE phù hợp. Ba điểm cốt lõi:

 

  1. UVC từ đèn GUV là nguy cơ cao nhất — ngưỡng gây hại mắt đạt trong vài giây; triệu chứng xuất hiện muộn (6–12 giờ) nên dễ không nhận ra liên quan phơi nhiễm
  2. Giới hạn QCVN 23 tính theo E_eff — không thể so sánh trực tiếp cường độ đèn (W) với giới hạn mà không qua tính toán hiệu chỉnh bước sóng
  3. Nhân viên vệ sinh là nhóm nguy cơ cao nhất và thường ít được đào tạo nhất về UV — điểm cần ưu tiên trong chương trình đào tạo ATVSLĐ

 

→ Xem Bài 1.6.12 để có hướng dẫn kiểm soát phơi nhiễm UV thực hành tại từng khu vực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Các giá trị giới hạn dựa trên QCVN 23:2016/BYT còn hiệu lực tại thời điểm biên soạn. Ước tính mức phơi nhiễm từ các thiết bị cụ thể mang tính tham khảo; giá trị thực tế thay đổi theo công suất đèn, khoảng cách và phản xạ môi trường. Kết luận về mức độ rủi ro cần dựa trên đo lường thực địa bởi đơn vị quan trắc môi trường lao động có tư cách pháp lý.

 

Y Tế Cơ Quan — ytecoquan.org Kiến thức Thực chiến — Quyết định Đúng đắn

 

Tham khảo thêm

Nguy cơ Vật lý trong Cơ sở Y tế: Tổng quan và Khung quản lý theo ISO 45001:2018

CanhLT
Trong danh mục nguy cơ nghề nghiệp (occupational hazards) tại cơ sở y tế (CSYT), nhóm nguy cơ sinh học và hóa học thường được nhận diện và quản lý trước tiên — phơi nhiễm kim tiêm, hóa chất khử khuẩn, thuốc độc tế bào là những mối nguy quen thuộc với hầu hết lãnh đạo bệnh viện. Ngược lại, nhóm nguy cơ vật lý (physical hazards) ít được chú ý hơn, mặc dù hiện diện liên tục và ảnh hưởng đến số lượng lớn nhân viên y tế (NVYT) mỗi ngày. Tiếng ồn từ máy theo dõi bệnh nhân và hệ thống báo động phòng hồi sức; rung từ thiết bị khoan trong khoa Răng Hàm Mặt; điện từ trường (electromagnetic fields — EMF) từ hệ thống chụp cộng hưởng từ (MRI); bức xạ tử ngoại (ultraviolet — UV) từ đèn diệt khuẩn; và điều kiện vi khí hậu khắc nghiệt trong phòng phẫu thuật — tất cả đều là nguy cơ vật lý có thể gây tổn hại sức khỏe tích lũy theo thời gian. Đặc điểm chung của nhóm này là tác động thường không gây ra triệu chứng rõ ràng ngay lập tức, dẫn đến xu hướng xem nhẹ trong công tác quản lý.

Kiểm soát Phơi nhiễm UV nghề nghiệp tại CSYT: Từ Đèn diệt khuẩn đến Thủ thuật ngoài da — Giải pháp thực hành

CanhLT
Hầu hết tai nạn phơi nhiễm UV trong CSYT không xảy ra vì thiếu thiết bị bảo hộ — mà vì thiếu quy trình rõ ràng và thiếu nhận thức của NVYT về mối nguy. Đèn GUV diệt khuẩn được lắp đặt với mục đích bảo vệ bệnh nhân, nhưng khi không có quy trình vận hành an toàn, chính thiết bị bảo vệ này trở thành nguồn gây hại cho NVYT. Bài viết này cung cấp hướng dẫn kiểm soát phơi nhiễm UV theo thứ bậc ISO 45001:2018 cho ba nhóm nguồn chính trong CSYT: đèn GUV diệt khuẩn, thiết bị điều trị da liễu UV, và đèn quang trùng hợp nha khoa.