Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Bộ công cụ Đánh giá Nguy cơ theo Chuyên khoa: Ma trận Nguy cơ, Checklist và Biểu mẫu Báo cáo chuẩn ISO 45001:2018

CanhLT

 

Mở đầu

Bài 1.7.01 đã trình bày quy trình 7 bước để thực hiện đánh giá nguy cơ nghề nghiệp toàn diện. Bài này cung cấp phần còn thiếu để hoàn thiện quy trình đó: bộ công cụ thực hành gồm ma trận rủi ro, checklist nhận diện mối nguy theo từng nhóm tác nhân, và biểu mẫu báo cáo — tất cả được thiết kế phù hợp với bối cảnh CSYT và có thể sử dụng ngay mà không cần chỉnh sửa nhiều.

Bộ công cụ này được xây dựng theo khung của ISO 45001:2018 (Điều 6.1.2) và tham chiếu OSHA Healthcare eTool — không phải thiết kế từ đầu mà là điều chỉnh từ các công cụ đã được kiểm chứng để phù hợp với điều kiện CSYT Việt Nam.

Công cụ 1 — Ma trận Rủi ro 5×5

Thang điểm Khả năng xảy ra (Likelihood)

Điểm

Mức độ

Mô tả thực tế trong CSYT

5

Thường xuyên

Xảy ra hàng ngày hoặc nhiều lần trong tuần

4

Có khả năng

Xảy ra ít nhất 1 lần/tháng

3

Có thể

Xảy ra vài lần/năm

2

Hiếm gặp

Đã từng xảy ra tại đơn vị hoặc biết có xảy ra tại nơi khác

1

Rất hiếm

Về lý thuyết có thể xảy ra nhưng chưa từng ghi nhận

Thang điểm Mức độ Hậu quả (Severity)

Điểm

Mức độ

Mô tả thực tế trong CSYT

5

Thảm họa

Tử vong hoặc tàn tật vĩnh viễn; hoặc ảnh hưởng nhiều người cùng lúc

4

Nghiêm trọng

Chấn thương/bệnh nặng cần nhập viện; mất khả năng làm việc kéo dài (>1 tháng)

3

Trung bình

Chấn thương/bệnh cần điều trị y tế; nghỉ việc 1–30 ngày

2

Nhẹ

Chấn thương/bệnh nhẹ cần sơ cứu; không nghỉ việc hoặc nghỉ <1 ngày

1

Không đáng kể

Khó chịu tạm thời, không cần can thiệp y tế

Ma trận Rủi ro 5×5

                    MỨC ĐỘ HẬU QUẢ (Severity)

                    1         2         3         4         5

                 Không    Nhẹ      TB       Nặng    Thảm họa

               ┌─────────┬─────────┬─────────┬─────────┬─────────┐

  5 Thường xuyên│  5 TB   │  10 CAO │  15 CAO │  20 CỰC │  25 CỰC │

               ├─────────┼─────────┼─────────┼─────────┼─────────┤

  4 Có khả năng │  4 THẤP │   8 TB  │  12 CAO │  16 CAO │  20 CỰC │

               ├─────────┼─────────┼─────────┼─────────┼─────────┤

K 3 Có thể      │  3 THẤP │   6 TB  │   9 TB  │  12 CAO │  15 CAO │

H              ├─────────┼─────────┼─────────┼─────────┼─────────┤

  2 Hiếm gặp   │  2 THẤP │   4 THẤP│   6 TB  │   8 TB  │  10 CAO │

               ├─────────┼─────────┼─────────┼─────────┼─────────┤

  1 Rất hiếm   │  1 THẤP │   2 THẤP│   3 THẤP│   4 THẤP│   5 TB  │

               └─────────┴─────────┴─────────┴─────────┴─────────┘

Phân loại mức rủi ro và yêu cầu hành động:

Điểm

Phân loại

Màu

Yêu cầu hành động

20–25

Cực cao (Extreme)

🔴

Kiểm soát ngay lập tức. Nếu không thể kiểm soát ngay — xem xét dừng hoạt động

12–19

Cao (High)

🟠

Lập kế hoạch kiểm soát trong vòng 1–3 tháng. Báo cáo lãnh đạo

6–11

Trung bình (Medium)

🟡

Lập kế hoạch kiểm soát trong vòng 6–12 tháng. Theo dõi định kỳ

1–5

Thấp (Low)

🟢

Theo dõi, ghi nhận. Xem xét cải thiện nếu có điều kiện

Công cụ 2 — Checklist Nhận diện Mối nguy theo Đơn vị

Checklist dưới đây được sử dụng trong bước khảo sát thực địa (walk-through survey). Với mỗi đơn vị, người đánh giá điền vào từng mục: Có / Không / Không áp dụng — và ghi chú mô tả cụ thể khi cần.

PHẦN A — Tác nhân Sinh học (Biological Hazards)

#

Câu hỏi kiểm tra

Không

K/A

Ghi chú

A1

Nhân viên có tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch tiết hoặc mô bệnh nhân không?

    

A2

Có nguy cơ bị kim tiêm hoặc vật sắc nhọn đâm/cắt không?

    

A3

Nhân viên có làm việc gần nguồn tạo aerosol (đặt NKQ, hút đàm, nội soi)?

    

A4

Đơn vị có tiếp nhận bệnh nhân mắc bệnh lây qua đường hô hấp không?

    

A5

Có quy trình phân loại và xử lý chất thải y tế lây nhiễm tại đơn vị không?

    

A6

Nhân viên có được tiêm phòng đầy đủ (viêm gan B, cúm, COVID-19) không?

    

A7

Có hệ thống báo cáo và xử lý phơi nhiễm sinh học nghề nghiệp không?

    

PHẦN B — Tác nhân Hóa học (Chemical Hazards)

#

Câu hỏi kiểm tra

Không

K/A

Ghi chú

B1

Đơn vị có sử dụng hóa chất khử khuẩn nồng độ cao (glutaraldehyde, formaldehyde, chlorine) không?

    

B2

Có sử dụng khí mê hoặc thuốc gây mê dạng hít (halothane, sevoflurane, N₂O)?

    

B3

Có pha chế hoặc tiêm truyền thuốc độc tế bào (cytotoxic drugs)?

    

B4

Có sử dụng dung môi hữu cơ (alcohol, acetone, xylene) trong quy trình xét nghiệm/giải phẫu bệnh?

    

B5

Có danh mục đầy đủ các hóa chất đang sử dụng kèm phiếu an toàn hóa chất (SDS)?

    

B6

Khu vực lưu trữ hóa chất có thông gió tốt, nhãn mác đầy đủ, tách biệt đúng nhóm tương thích?

    

B7

Nhân viên có được đào tạo về nhận biết và xử lý hóa chất nguy hại không?

    

PHẦN C — Tác nhân Vật lý (Physical Hazards)

#

Câu hỏi kiểm tra

Không

K/A

Ghi chú

C1

Có nguồn bức xạ ion hóa (máy X-quang, máy tăng sáng, nguồn xạ trị) tại đơn vị hoặc liền kề?

    

C2

Nhân viên có đeo liều kế cá nhân (dosimeter) khi làm việc gần nguồn bức xạ?

    

C3

Mức độ tiếng ồn tại đơn vị có vượt 85 dB(A) trong thời gian dài không?

    

C4

Vi khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm) có ở mức phù hợp? Có khu vực quá nóng/lạnh không?

    

C5

Có thiết bị MRI hoặc nguồn điện từ trường mạnh tại đơn vị?

    

C6

Có sử dụng thiết bị laser (phẫu thuật, thẩm mỹ, chẩn đoán) không?

    

C7

Mức độ chiếu sáng tại khu vực làm việc có đủ theo QCVN 22:2016/BYT?

    

 


 

PHẦN D — Tác nhân Ergonomic/Cơ học (Ergonomic Hazards)

#

Câu hỏi kiểm tra

Không

K/A

Ghi chú

D1

Nhân viên có thường xuyên di chuyển, nâng đỡ hoặc lật trở bệnh nhân không?

    

D2

Có thiết bị hỗ trợ di chuyển bệnh nhân (patient lift, slide board, hoist) không?

    

D3

Nhân viên có phải đứng hoặc ngồi liên tục >2 giờ mà không được nghỉ không?

    

D4

Có tư thế làm việc bất lợi lặp đi lặp lại (cúi người, vươn với, xoắn người) không?

    

D5

Bàn làm việc, ghế, màn hình máy tính có được điều chỉnh phù hợp với người dùng không?

    

D6

Nhân viên có được đào tạo kỹ thuật nâng đúng cách và kỹ thuật di chuyển bệnh nhân an toàn?

    

D7

Có ghi nhận phàn nàn về đau cơ xương khớp (lưng, cổ, vai) từ nhân viên không?

    

PHẦN E — Tác nhân Tâm lý-xã hội (Psychosocial Hazards)

#

Câu hỏi kiểm tra

Không

K/A

Ghi chú

E1

Nhân viên có làm ca đêm thường xuyên (>3 ca đêm/tuần)?

    

E2

Khối lượng công việc có thường xuyên vượt quá năng lực xử lý trong ca trực không?

    

E3

Có ghi nhận sự cố bạo lực từ bệnh nhân hoặc người nhà trong 12 tháng qua không?

    

E4

Nhân viên có được tiếp cận chương trình hỗ trợ tâm lý hoặc tư vấn nghề nghiệp không?

    

E5

Có cơ chế báo cáo nội bộ khi nhân viên bị quấy rối hoặc bạo lực tại nơi làm việc?

    

E6

Tỷ lệ nghỉ phép bệnh và nghỉ không phép có đang tăng cao bất thường tại đơn vị không?

    

E7

Nhân viên có được tham gia ý kiến trong các quyết định ảnh hưởng đến công việc của họ?

    

 

Công cụ 3 — Biểu mẫu Đánh giá Nguy cơ theo Đơn vị

Biểu mẫu này tổng hợp kết quả từ checklist thành hồ sơ đánh giá chính thức cho từng đơn vị. Mỗi đơn vị điền một biểu mẫu riêng.

BIỂU MẪU ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ NGHỀ NGHIỆP (Occupational Risk Assessment Form — Theo ISO 45001:2018)

THÔNG TIN CHUNG

Mục

Nội dung

Đơn vị đánh giá

 

Ngày đánh giá

 

Người thực hiện đánh giá

 

Chức danh

 

Người xem xét/phê duyệt

 

Lần đánh giá (lần đầu / cập nhật lần #)

 

Lý do cập nhật (nếu không phải lần đầu)

 

BẢNG ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ

(Điền 1 dòng cho mỗi mối nguy đã nhận diện)

#

Hoạt động / Vị trí

Mối nguy (Hazard)

Nhóm (B/C/P/E/Ps)

Hậu quả có thể

Biện pháp KS hiện có

K.năng xảy ra (1–5)

Mức độ HQ (1–5)

Mức rủi ro

Phân loại

Biện pháp KS đề xuất thêm

Ưu tiên

1

           

2

           

3

           

           

 


 

TÓM TẮT THEO MỨC RỦI RO

Mức rủi ro

Số mối nguy

Ghi chú

Cực cao (20–25)

  

Cao (12–19)

  

Trung bình (6–11)

  

Thấp (1–5)

  

Tổng

  

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt không quá 5 điểm hành động ưu tiên nhất:

  1.  
  2.  
  3.  
  4.  
  5.  

XÁC NHẬN

 

Người thực hiện

Trưởng đơn vị

Cán bộ phụ trách ATVSLĐ

Họ tên

   

   

Ngày

   

Công cụ 4 — Checklist Kiểm tra Nhanh theo Chuyên khoa (Quick Reference)

Bảng tham chiếu nhanh — dùng khi cần đánh giá sơ bộ một đơn vị mà không có thời gian làm đánh giá đầy đủ. Không thay thế được đánh giá toàn diện nhưng hữu ích cho bước sàng lọc ưu tiên ban đầu.

Đơn vị

Mối nguy cần kiểm tra ưu tiên

Tiêu chuẩn tham chiếu

Phòng mổ

Khí mê thoát ra, kim/dao sắc nhọn, ergonomic đứng kéo dài, căng thẳng cấp tính

NIOSH WAG, OSHA 1910.1048

ICU/Cấp cứu

Phơi nhiễm máu, tải thể lực (di chuyển BN), kiệt sức nghề nghiệp, bạo lực

JCI SQE.8.1, OSHA Healthcare eTool

Khoa Xét nghiệm

Mẫu bệnh phẩm sinh học, hóa chất xét nghiệm, kim sắc nhọn, ergonomic ngồi/đứng

ISO 15190, OSHA Bloodborne Pathogen

CSSD/Tiệt khuẩn

Glutaraldehyde/EtO, nhiệt cao, hơi nước áp lực, ergonomic

OSHA 1910.1047 (EtO), ANSI/AAMI

Khoa Ung bướu

Thuốc độc tế bào, phơi nhiễm da/hô hấp mãn tính, căng thẳng cảm xúc

NIOSH, ISOPP, OSHA Hazardous Drugs

X-quang/CĐHA

Bức xạ ion hóa, điện từ trường MRI, ergonomic

QCVN 03:2019/BYT, IEC 60601

Khoa Dược

Pha chế hóa chất, thuốc độc tế bào, ergonomic đứng kéo dài

USP 795/797, NIOSH

Khoa Tâm thần

Bạo lực bệnh nhân, căng thẳng tâm lý kéo dài

JCI SQE, WHO Workplace Violence

Điều dưỡng ca đêm

Rối loạn nhịp sinh học, tải công việc cao, suy giảm nhận thức

NIOSH Shift Work, ISO 45001 Điều 6.1.2

 


 

Hướng dẫn Sử dụng Bộ Công cụ

Trình tự sử dụng trong một đợt đánh giá:

  1. Chuẩn bị: In hoặc chuẩn bị file checklist (Công cụ 2) cho từng đơn vị sẽ đánh giá
  2. Khảo sát thực địa: Đi cùng trưởng khoa hoặc nhân viên có kinh nghiệm, điền checklist tại chỗ — ghi chú mô tả cụ thể, không chỉ đánh dấu Có/Không
  3. Đánh giá mức rủi ro: Với mỗi mối nguy phát hiện, điền vào biểu mẫu đánh giá (Công cụ 3) — xác định điểm khả năng và hậu quả theo thang điểm, tra ma trận (Công cụ 1) để ra mức rủi ro
  4. Tổng hợp: Điền bảng tóm tắt và phần kết luận/kiến nghị trong biểu mẫu
  5. Xác nhận: Lấy chữ ký trưởng đơn vị và cán bộ ATVSLĐ
  6. Lưu trữ và truyền thông: Lưu hồ sơ, gửi tóm tắt đến trưởng khoa và lãnh đạo

Tần suất sử dụng:

  • Đánh giá đầy đủ: mỗi 1–2 năm hoặc khi có thay đổi đáng kể
  • Checklist kiểm tra nhanh (Công cụ 4): mỗi 6 tháng hoặc sau sự cố
  • Cập nhật biểu mẫu (Công cụ 3): ngay khi có mối nguy mới hoặc biện pháp kiểm soát mới được triển khai

Kết luận

Bộ công cụ trong bài viết này được thiết kế để giải quyết khoảng cách thực tế phổ biến tại CSYT: biết rằng cần đánh giá nguy cơ nhưng không có công cụ cụ thể để bắt đầu. Ma trận rủi ro 5×5, checklist 5 nhóm tác nhân, và biểu mẫu đánh giá có thể được sử dụng ngay sau khi in ra — không cần phần mềm chuyên dụng hay đào tạo kỹ thuật phức tạp.

Kết quả từ bộ công cụ này là đầu vào trực tiếp cho: chương trình đào tạo ATVSLĐ theo vị trí (JCI SQE.8), kế hoạch giám sát sức khỏe theo phơi nhiễm (TT 56/2025/TT-BYT), và chương trình cải thiện điều kiện lao động theo từng khoa/phòng.

Xem bài 1.7.24 — Xây dựng Ma trận Nguy cơ Tổng hợp toàn Viện để biết cách tích hợp kết quả từ tất cả các đơn vị thành một tài liệu tổng thể phục vụ báo cáo lãnh đạo và kiểm định chất lượng.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bộ công cụ trong bài được thiết kế dựa trên tổng hợp từ ISO 45001:2018, OSHA Healthcare eTool, JCI SQE Standards và kinh nghiệm thực tiễn trong bối cảnh CSYT. Đây là công cụ hỗ trợ — không thay thế cho đánh giá chuyên sâu bởi chuyên gia OH&S được đào tạo. Kết quả đánh giá từ bộ công cụ này cần được diễn giải trong bối cảnh cụ thể của từng đơn vị, và nên được xem xét bởi người có chuyên môn phù hợp trước khi đưa ra quyết định quản lý quan trọng.