Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Kiểm soát Nguy cơ cho Kỹ thuật viên Xét nghiệm: Hướng dẫn Thực hành theo ISO 15190 & OSHA

CanhLT

 

Mở đầu

Bài 1.7.13 đã xác lập hồ sơ nguy cơ của khoa Xét nghiệm với hai nhóm nguy cơ cao đồng thời: sinh học và hóa học. Bài này đi vào hướng dẫn kiểm soát thực hành, tập trung vào bốn lĩnh vực có tác động lớn nhất và thường thiếu quy trình chuẩn hóa nhất trong thực tế: xử lý mẫu bệnh phẩm an toàn, vận hành BSC đúng kỹ thuật, quản lý hóa chất theo Chemical Hygiene Plan, và chương trình giám sát sức khỏe nhân viên.

Tài liệu tham chiếu chính: ISO 15190:2020 (Medical Laboratories — Requirements for Safety), WHO Laboratory Biosafety Manual phiên bản 4 (2020), và OSHA 29 CFR 1910.1030/1910.1450.

Phần 1 — Xử lý Mẫu Bệnh phẩm An toàn

Nguyên tắc Nền tảng: Universal Sample Precautions

ISO 15190:2020 (Điều 5.3) và WHO Laboratory Biosafety Manual đều nhấn mạnh nguyên tắc: mọi mẫu bệnh phẩm phải được xử lý như mẫu tiềm năng lây nhiễm — bất kể chẩn đoán bệnh nhân, nguồn gốc mẫu hay vẻ ngoài của mẫu. Nguyên tắc này — tương đương Standard Precautions trong lâm sàng — là nền tảng không có ngoại lệ.

Quy trình Tiếp nhận và Xử lý Mẫu

Bước 1 — Tiếp nhận mẫu và kiểm tra điều kiện vận chuyển.

Kiểm tra bên ngoài hộp/túi vận chuyển trước khi mở — tìm dấu hiệu rò rỉ, vỡ hoặc nhiễm bẩn bên ngoài. Nếu phát hiện rò rỉ: không mở trong khu vực làm việc thông thường; xử lý như tràn đổ mẫu sinh học theo quy trình riêng.

Đeo găng tay nitrile trước khi tiếp xúc với bất kỳ mẫu nào — không phụ thuộc vào "loại mẫu có vẻ an toàn".

Bước 2 — Mở nắp ống mẫu.

Ống máu sau ly tâm chứa áp suất dương — mở đột ngột tạo aerosol. Quy trình đúng:

  • Dùng gạc hoặc tờ giấy thấm quấn quanh nắp trước khi mở — hấp thụ aerosol
  • Mở từ từ, nghiêng ống ra xa người
  • Với mẫu nguy cơ cao (nghi lao, HIV chưa điều trị, viêm gan cấp): mở trong BSC Class II

Không bao giờ mở nắp ống bằng miệng hoặc dùng răng. Mặc dù điều này nghe hiển nhiên, vẫn còn được ghi nhận trong quan sát thực tế tại một số phòng xét nghiệm.

Bước 3 — Ly tâm mẫu.

  • Cân bằng ống trước khi ly tâm — ống không cân bằng tăng nguy cơ vỡ trong buồng ly tâm
  • Kiểm tra nắp buồng ly tâm trước khi vận hành — phải kín hoàn toàn
  • Sau khi dừng: chờ ít nhất 5 phút trước khi mở nắp — cho aerosol lắng xuống
  • Nếu phát hiện ống vỡ trong buồng ly tâm: đóng nắp ngay, không mở trong ít nhất 30 phút; mặc PPE đầy đủ (N95, găng tay, áo choàng, kính) trước khi xử lý

Bước 4 — Pipette và pha loãng mẫu.

  • Chỉ dùng pipettor cơ học — tuyệt đối không pipette bằng miệng
  • Với mẫu nguy cơ tạo aerosol cao (đờm, dịch phổi, mẫu nuôi cấy): thực hiện trong BSC
  • Với mẫu thông thường: tránh tạo bọt khí khi pipette; không thổi mạnh đẩy dịch ra khỏi đầu pipette

Bước 5 — Xử lý và lưu trữ mẫu sau xét nghiệm.

Mẫu bệnh phẩm sau xét nghiệm vẫn là vật liệu lây nhiễm cho đến khi được xử lý (khử nhiễm và tiêu hủy). Lưu trữ ở nhiệt độ phù hợp, trong hộp đóng kín, có nhãn "Biohazard". Thải bỏ theo quy định chất thải y tế lây nhiễm.

Phần 2 — Vận hành Tủ An toàn Sinh học (BSC) Đúng Kỹ thuật

Lựa chọn Đúng Loại BSC

Không phải mọi BSC đều bảo vệ như nhau. ISO 15190:2020 và WHO Lab Biosafety Manual phân biệt rõ:

Loại BSC

Bảo vệ người dùng

Bảo vệ mẫu

Bảo vệ môi trường

Dùng cho

Class I

Không

Có (qua HEPA)

Thao tác không đòi hỏi vô trùng

Class II A2

Một phần (70% tuần hoàn)

Hầu hết xét nghiệm BSL-2

Class II B2

Có (100% xả ngoài)

Thao tác có hóa chất dễ bay hơi

Class III

Có (hoàn toàn kín)

BSL-3/4

Lưu ý quan trọng: BSC Class II A2 tuần hoàn 70% khí trở lại trong tủ — không phù hợp khi làm việc với hóa chất dễ bay hơi (formaldehyde, dung môi hữu cơ) vì hóa chất tích lũy trong tủ. Trong trường hợp này cần BSC Class II B2 hoặc tủ hút khí hóa chất riêng.

Quy trình Sử dụng BSC Đúng Kỹ thuật

Trước khi sử dụng:

  • Bật BSC ít nhất 5 phút trước khi bắt đầu làm việc — cho luồng khí ổn định
  • Kiểm tra cửa kính: ở đúng vị trí làm việc (thường có vạch đánh dấu)
  • Lau bề mặt làm việc trong BSC bằng cồn 70% hoặc dung dịch khử khuẩn phù hợp
  • Đặt vật liệu cần thiết vào trong BSC trước khi bắt đầu — hạn chế di chuyển tay vào/ra trong quá trình làm việc

Trong khi sử dụng:

  • Không che chắn lưới hút khí phía trước (front grille) bằng giấy, dụng cụ hoặc tay — đây là điểm hút khí quan trọng nhất
  • Giữ thao tác ở trung tâm và phía sau tủ — không làm việc ở sát cạnh hoặc sát cửa kính
  • Di chuyển tay vào/ra BSC chậm và thẳng góc với cửa kính — không quét ngang
  • Không mở cửa kính quá vị trí làm việc khi BSC đang chạy
  • Không dùng đèn cồn trong BSC — nhiệt làm rối loạn luồng khí

Sau khi sử dụng:

  • Lau sạch bề mặt BSC bằng dung dịch khử khuẩn
  • Để BSC chạy thêm ít nhất 5 phút sau khi hoàn thành công việc
  • Ghi nhật ký sử dụng BSC (giờ vận hành, người sử dụng, loại mẫu)

Kiểm định định kỳ: ISO 15190:2020 và NSF 49 (tiêu chuẩn BSC Bắc Mỹ) yêu cầu BSC được kiểm định (certification) bởi kỹ thuật viên có chuyên môn ít nhất mỗi năm một lần — bao gồm kiểm tra lưu tốc khí (air velocity), độ toàn vẹn lọc HEPA (HEPA filter integrity), và áp suất tủ. BSC không được kiểm định định kỳ không thể đảm bảo vẫn hoạt động đúng — ngay cả khi nhìn bề ngoài bình thường.

Phần 3 — Quản lý Hóa chất theo Chemical Hygiene Plan

Nội dung Chemical Hygiene Plan (CHP)

OSHA 29 CFR 1910.1450 yêu cầu mỗi phòng xét nghiệm có CHP bằng văn bản, bao gồm:

1. Danh mục hóa chất và SDS: Danh mục đầy đủ tất cả hóa chất đang sử dụng, kèm phiếu an toàn hóa chất (Safety Data Sheet — SDS) cho từng loại. SDS cần được lưu trữ dễ tiếp cận — không cất trong tủ khóa hay chỉ có bản điện tử khi internet gián đoạn. Cập nhật danh mục mỗi khi có hóa chất mới nhập vào hoặc ngừng sử dụng.

2. Quy trình xử lý theo nhóm hóa chất:

Nhóm

Yêu cầu đặc biệt

Dung môi hữu cơ (xylene, methanol)

Tủ hút khí; không dùng gần nguồn lửa; bảo quản tủ chống cháy

Axit/kiềm mạnh

Tủ hút khí; kính bảo hộ bắt buộc; bình rửa mắt trong tầm tay

Formaldehyde

BSC Class IIB2 hoặc tủ hút; đo nồng độ định kỳ; xem Cluster 1.2

Thuốc thử chứa azide

Không trộn với axit; thải bỏ đúng quy định

Hóa chất gây ung thư (carcinogens)

Ghi nhận phơi nhiễm; giám sát sức khỏe đặc biệt

3. Quy trình Xử lý Tràn đổ Hóa chất:

Tràn đổ nhỏ (< 100 mL dung môi hoặc < 10 mL axit/kiềm đậm đặc):

Bước 1 — Sơ tán người không liên quan ra khỏi khu vực tràn đổ. Bước 2 — Mặc PPE phù hợp với loại hóa chất (tối thiểu: găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, áo choàng). Bước 3 — Ngăn lan rộng bằng cát hoặc vật liệu thấm hút không phản ứng — không dùng giấy thấm thông thường với axit đậm đặc. Bước 4 — Thu gom vật liệu đã thấm vào túi chất thải hóa học. Bước 5 — Lau sạch bề mặt bằng nước, sau đó dung dịch trung hòa phù hợp. Bước 6 — Báo cáo sự cố và ghi nhận vào hệ thống.

Tràn đổ lớn hoặc tràn đổ hóa chất nguy hiểm cao (mercury, acid đậm đặc lớn): Sơ tán, cô lập khu vực, gọi đội xử lý hóa chất khẩn cấp.

4. Lưu trữ Hóa chất Đúng Quy tắc Tương thích:

Không phân loại hóa chất theo bảng chữ cái mà theo tính tương thích hóa học:

  • Axit và kiềm: lưu trữ riêng biệt — không để cùng tủ
  • Dung môi dễ cháy: tủ chống cháy, cách xa nguồn lửa và nhiệt
  • Chất oxy hóa mạnh: không để gần chất hữu cơ
  • Hóa chất gây ung thư: tủ riêng có khóa và nhãn cảnh báo rõ ràng

Phần 4 — Chương trình Giám sát Sức khỏe Nhân viên Xét nghiệm

Nội dung Giám sát theo ISO 15190 và TT 56/2025/TT-BYT

Nội dung

Tần suất

Đối tượng

Xét nghiệm HBsAg, anti-HBs, anti-HCV

Trước tuyển dụng + hàng năm

Tất cả kỹ thuật viên xét nghiệm

Tiêm phòng viêm gan B đầy đủ + theo dõi anti-HBs

Trước tuyển dụng; nhắc khi anti-HBs < 10 mIU/mL

Tất cả

TST hoặc IGRA

Trước tuyển dụng + hàng năm

KTV làm việc với mẫu nuôi cấy lao, đờm

Chức năng gan (ALT, AST, GGT)

Hàng năm

KTV tiếp xúc thường xuyên formaldehyde, dung môi hữu cơ

Đánh giá triệu chứng hô hấp

Hàng năm

KTV tiếp xúc dung môi, thuốc nhuộm

Biomonitoring nước tiểu (phenol, axit hippuric)

Mỗi 2 năm nếu có điều kiện

KTV tiếp xúc benzene, toluene (một số thuốc thử giải phẫu bệnh)

Đánh giá ergonomic (cơ xương khớp, mắt)

Hàng năm

Tất cả KTV làm việc với kính hiển vi và pipette thường xuyên

Quy trình Xử lý sau Phơi nhiễm

Mọi sự cố phơi nhiễm sinh học (NSI, tràn đổ mẫu lên da/niêm mạc) cần được xử lý ngay lập tức theo quy trình PEP (CDC PEP Guidelines 2025) và báo cáo trong vòng 2 giờ — không chờ đến đầu ca sau hoặc hôm sau.

Quy trình sơ cứu tại chỗ:

  • Vết đâm/cắt: Rửa ngay với xà phòng và nước chảy ít nhất 15 phút; không nặn máu, không dùng chất oxy hóa mạnh
  • Dính vào mắt: Rửa ngay tại bình rửa mắt khẩn cấp (eyewash station) ít nhất 15 phút; không dụi mắt
  • Dính vào da: Rửa ngay với xà phòng và nước ít nhất 15 phút

Bình rửa mắt khẩn cấp (eyewash station) phải được đặt trong tầm đi bộ 10 giây từ mọi vị trí làm việc có nguy cơ phơi nhiễm mắt — và kiểm tra chức năng hàng tuần.

Những Sai lầm Thường gặp

Sai lầm

Hậu quả

Cách tránh

Mở nắp ống máu sau ly tâm không dùng gạc bảo vệ

Aerosol bắn vào mặt/mắt

Luôn dùng gạc hoặc thực hiện trong BSC với mẫu nguy cơ cao

Che lưới hút phía trước BSC bằng giấy thấm

Mất hiệu quả bảo vệ của BSC

Không đặt bất cứ thứ gì che lưới front grille

Không cân bằng ống trước khi ly tâm

Vỡ ống trong buồng ly tâm — aerosol tập trung

Cân bằng ống là bước bắt buộc trước mỗi lần chạy

Lưu trữ axit và kiềm cùng tủ theo thứ tự alphabet

Phản ứng hóa học nếu rò rỉ, tạo khí độc

Phân loại theo tương thích hóa học, không theo bảng chữ cái

Không kiểm định BSC định kỳ

BSC suy giảm hiệu quả mà không phát hiện

Lên lịch kiểm định hàng năm với đơn vị có chuyên môn

Không báo cáo NSI nhỏ

Bỏ lỡ cơ hội PEP trong cửa sổ điều trị tối ưu

Quy trình báo cáo đơn giản, không trừng phạt, tiếp cận ngoài giờ hành chính

Kết luận

Kiểm soát nguy cơ nghề nghiệp tại phòng xét nghiệm đòi hỏi hệ thống hóa theo ba trục: xử lý mẫu sinh học đúng quy trình (Universal Sample Precautions không có ngoại lệ), quản lý hóa chất theo Chemical Hygiene Plan đầy đủ, và duy trì BSC hoạt động đúng và được kiểm định định kỳ. Ba trục này phải hoạt động song song — thiếu bất kỳ một trục nào sẽ tạo ra khoảng hở trong hệ thống bảo vệ.

Ba hành động có thể bắt đầu ngay:

  1. Kiểm tra hạn kiểm định BSC — lên lịch kiểm định nếu quá 12 tháng
  2. Rà soát danh mục hóa chất — xác nhận SDS có đủ và tiếp cận được cho mọi nhân viên
  3. Kiểm tra vị trí và chức năng của eyewash station tại phòng xét nghiệm

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Hướng dẫn trong bài dựa trên ISO 15190:2020, WHO Laboratory Biosafety Manual (4th ed., 2020), OSHA 29 CFR 1910.1030/1910.1450 và ISO 45001:2018 — nhằm cung cấp khung thực hành tham khảo cho khoa xét nghiệm bệnh viện. Các yêu cầu cụ thể cần điều chỉnh theo loại xét nghiệm thực hiện, mức độ BSL của vi sinh vật tiếp xúc và điều kiện hạ tầng của từng đơn vị.

Tham khảo thêm

Nguy cơ Nghề nghiệp tại Khoa Xét nghiệm (Laboratory): Hóa chất, Sinh học và Nguy cơ Vật lý

CanhLT
Khoa Xét nghiệm (clinical laboratory) là đơn vị đặc biệt từ góc độ OH&S: không trực tiếp chăm sóc bệnh nhân nhưng xử lý hàng trăm đến hàng nghìn mẫu bệnh phẩm mỗi ngày — mỗi mẫu là một nguồn phơi nhiễm sinh học tiềm năng. Đồng thời, kỹ thuật viên xét nghiệm làm việc thường xuyên với hóa chất thuốc thử nồng độ cao, dung môi hữu cơ và axit/kiềm mạnh — trong không gian thường không rộng và đôi khi thông khí chưa đủ.

Bộ công cụ Đánh giá Nguy cơ theo Chuyên khoa: Ma trận Nguy cơ, Checklist và Biểu mẫu Báo cáo chuẩn ISO 45001:2018

CanhLT
Bài 1.7.01 đã trình bày quy trình 7 bước để thực hiện đánh giá nguy cơ nghề nghiệp toàn diện. Bài này cung cấp phần còn thiếu để hoàn thiện quy trình đó: bộ công cụ thực hành gồm ma trận rủi ro, checklist nhận diện mối nguy theo từng nhóm tác nhân, và biểu mẫu báo cáo — tất cả được thiết kế phù hợp với bối cảnh CSYT và có thể sử dụng ngay mà không cần chỉnh sửa nhiều. Bộ công cụ này được xây dựng theo khung của ISO 45001:2018 (Điều 6.1.2) và tham chiếu OSHA Healthcare eTool — không phải thiết kế từ đầu mà là điều chỉnh từ các công cụ đã được kiểm chứng để phù hợp với điều kiện CSYT Việt Nam.