Mở đầu
Trong hầu hết bệnh viện, khoa Truyền nhiễm và các đơn vị cách ly được xây dựng để bảo vệ cộng đồng khỏi sự lây lan của bệnh — nhưng trong quá trình đó, nhân viên y tế làm việc tại đây đối mặt với mức độ nguy cơ sinh học nghề nghiệp cao nhất toàn bệnh viện. Đây là môi trường nơi tác nhân gây bệnh không chỉ hiện diện mà còn được xác định là có khả năng lây nhiễm cao — và nhân viên phải làm việc gần gũi với nguồn đó mỗi ca trực.
Đại dịch COVID-19 đã đặt nguy cơ này dưới ánh đèn tập trung — nhưng trước và sau COVID-19, nhân viên khoa Truyền nhiễm vẫn đối mặt hàng ngày với lao phổi, viêm gan virus, sốt xuất huyết, viêm não và nhiều bệnh lây khác. Quản lý nguy cơ sinh học tại đây không thể dựa vào kinh nghiệm cá nhân hay thói quen — cần có hệ thống phân loại, quy trình PPE chuẩn hóa và giám sát sức khỏe chủ động.
Phần 1 — Khung Phân loại Cách ly và Hệ quả với Nguy cơ Nghề nghiệp
Hệ thống Phân loại Cách ly theo CDC/WHO
CDC Isolation Precautions (2007, cập nhật 2019) và WHO IPC Guidelines phân loại cách ly thành hai lớp:
Lớp 1 — Biện pháp Phòng ngừa Chuẩn (Standard Precautions): Áp dụng với mọi bệnh nhân, bất kể chẩn đoán. Bao gồm vệ sinh tay, PPE khi tiếp xúc máu/dịch tiết, vệ sinh hô hấp, và xử lý an toàn vật sắc nhọn.
Lớp 2 — Biện pháp Phòng ngừa Dựa trên Đường Lây (Transmission-Based Precautions): Áp dụng thêm khi biết hoặc nghi ngờ bệnh nhân mắc bệnh lây nhiễm cụ thể:
Lưu ý thực tế quan trọng: Nhiều bệnh có thể có nhiều đường lây đồng thời — ví dụ COVID-19 có cả đường giọt bắn và không khí (đặc biệt khi thực hiện AGP). Trong tình huống chưa rõ đường lây hoặc bệnh nhân có triệu chứng hô hấp không rõ nguyên nhân, áp dụng biện pháp phòng ngừa cao hơn (precautionary approach) cho đến khi có chẩn đoán xác định.
Bệnh thường gặp tại Khoa Truyền nhiễm Việt Nam và Phân loại
Phần 2 — Quy trình Mặc và Tháo PPE Đúng Kỹ thuật
Tại sao Quy trình Mặc/Tháo quan trọng không kém chất lượng PPE
Dữ liệu từ các nghiên cứu quan sát cho thấy phần lớn phơi nhiễm nghề nghiệp tại khoa Truyền nhiễm không xảy ra khi đang chăm sóc bệnh nhân — mà xảy ra trong quá trình tháo PPE (doffing). Bề mặt PPE sau khi sử dụng là bề mặt nhiễm khuẩn — chạm vào mặt, mắt hay niêm mạc trong lúc tháo là đường phơi nhiễm thực tế và có thể tránh được.
Quy trình Mặc PPE (Donning) — Thứ tự Chuẩn
Cho cách ly giọt bắn/tiếp xúc (Droplet + Contact):
- Vệ sinh tay (hand hygiene) — 6 bước WHO, 20–30 giây với xà phòng hoặc ABHR
- Mặc áo choàng (gown) — buộc phía sau, đảm bảo che kín
- Đeo khẩu trang phẫu thuật — ép thanh kim loại vào sống mũi, kiểm tra khít
- Đeo kính bảo hộ hoặc face shield
- Đeo găng tay — kéo lên trùm bít tay áo choàng
Cho cách ly không khí (Airborne — thêm N95):
- Vệ sinh tay
- Mặc áo choàng
- Đeo N95 respirator — thực hiện seal check (user seal check):
- Positive pressure check: Che respirator bằng hai tay, thở ra mạnh — không có khí thoát ra hai bên
- Negative pressure check: Che respirator, hít vào — respirator phải "hút" vào mặt
- Đeo kính bảo hộ / PAPR nếu có
- Đeo găng tay
Lưu ý: N95 chỉ hiệu quả khi được fit-tested (kiểm tra độ vừa vặn định kỳ) với từng người dùng. Người có râu hoặc cằm không phẳng không thể đạt seal tốt với N95 dạng cup thông thường — cần N95 dạng khác hoặc PAPR.
Quy trình Tháo PPE (Doffing) — Thứ tự Chuẩn
Doffing phải thực hiện ở khu vực chuyển tiếp (anteroom) hoặc ngay ngoài cửa phòng bệnh nhân — không tháo trong phòng bệnh nhân hay trong hành lang chung.
Thứ tự tháo (từ "bẩn nhất" đến "sạch nhất"):
- Tháo găng tay — kỹ thuật "găng-tay-bọc-găng-tay": dùng một tay có găng lột ngược găng tay còn lại, giữ trong lòng bàn tay; tháo găng thứ hai bằng cách đút ngón tay trần vào bên trong và lột ngược — không để mặt ngoài găng chạm da
- Vệ sinh tay ngay sau khi tháo găng
- Tháo kính bảo hộ/face shield — cầm phần dây đeo phía sau, không chạm mặt kính; đặt vào thùng tái xử lý hoặc thùng rác theo quy định
- Tháo áo choàng — tháo dây buộc, lột từ vai ra ngoài và cuộn vào trong; bề mặt bẩn được bọc bên trong
- Vệ sinh tay
- Tháo khẩu trang phẫu thuật hoặc N95 — cầm dây đeo phía sau, không chạm mặt trước khẩu trang
- Vệ sinh tay lần cuối
Lưu ý thực tế: Lắp đặt gương tại khu vực doffing giúp nhân viên tự kiểm tra trong quá trình tháo — đơn giản nhưng hiệu quả theo ghi nhận từ các chương trình đào tạo PPE.
Phần 3 — Quản lý Nguy cơ Đặc thù: Lao Phổi
Lý do Cần Chú trọng Riêng
Lao phổi (tuberculosis — TB) AFB dương tính là một trong những nguy cơ sinh học nghề nghiệp được ghi nhận rõ nhất và lâu dài nhất tại CSYT. Tại Việt Nam — nước có gánh nặng lao cao (thuộc top 30 toàn cầu theo WHO) — nguy cơ lây nhiễm TB nghề nghiệp cho nhân viên y tế cao hơn so với nhiều quốc gia phát triển.
M. tuberculosis lây qua hạt nhân siêu nhỏ (nuclei < 5 µm) tồn tại trong không khí trong thời gian dài — một bệnh nhân lao phổi AFB (+++) chưa được điều trị có thể lây cho nhiều người trong cùng không gian kín.
Hệ thống Kiểm soát Lao Nghề nghiệp theo WHO
WHO khuyến nghị áp dụng hệ thống kiểm soát 3 cấp độ:
Cấp 1 — Kiểm soát hành chính (Administrative controls) — hiệu quả nhất:
- Sàng lọc và phát hiện sớm bệnh nhân lao ngay tại khu vực tiếp đón (triage lao): hỏi về triệu chứng ho > 2 tuần, sụt cân, ra mồ hôi đêm
- Phát khẩu trang cho bệnh nhân nghi lao ngay khi tiếp nhận — trước khi có kết quả xét nghiệm
- Ưu tiên xếp lịch khám nhanh để giảm thời gian ngồi chờ trong không gian chung
- Cách ly phòng áp suất âm (AIIR) cho bệnh nhân lao AFB (+) đã xác nhận
Cấp 2 — Kiểm soát môi trường (Environmental controls):
- Thông khí tự nhiên tối đa: phòng bệnh nhân lao cần ACH ≥ 12 (WHO TB IPC Guidelines)
- Đèn UV germicidal (UVGI) tại trần hoặc ống dẫn gió — bổ sung cho thông khí, không thay thế
- Áp suất âm trong phòng cách ly: duy trì chênh lệch áp suất -2.5 Pa so với hành lang
Cấp 3 — Bảo vệ hô hấp cá nhân (Respiratory protection):
- N95 fit-tested (hoặc FFP2 theo tiêu chuẩn EU) khi vào phòng bệnh nhân lao AFB (+)
- Khẩu trang phẫu thuật không bảo vệ đủ với lao — hạt nuclei lọt qua
- Khẩu trang cho bệnh nhân (surgical mask): giảm phát tán ra môi trường — nhưng không bảo vệ người đeo
Giám sát Sức khỏe Định kỳ cho Nhân viên
- Test TST (Tuberculin Skin Test) hoặc IGRA (Interferon-Gamma Release Assay) khi tuyển dụng và định kỳ hàng năm cho nhân viên khoa Truyền nhiễm
- Chuyển đổi TST (conversion): tăng ≥ 10 mm so với lần test trước — cần đánh giá lâm sàng và xem xét điều trị lao tiềm ẩn (LTBI)
- Nhân viên bị lao tiềm ẩn hoặc lao hoạt động cần được quản lý theo phác đồ điều trị hiện hành trước khi tiếp tục công việc
Phần 4 — Quản lý Phòng Áp suất Âm (AIIR)
Yêu cầu Kỹ thuật
Phòng cách ly không khí (AIIR) là biện pháp kiểm soát môi trường cốt lõi cho bệnh nhân lao và một số bệnh lây qua không khí khác. Yêu cầu kỹ thuật theo CDC/ASHRAE:
Quy trình Vào/Ra Phòng AIIR
Mỗi lần vào phòng AIIR cần: đeo N95 (đã seal check) trước khi mở cửa vào anteroom; đóng cửa anteroom trước khi mở cửa phòng bệnh nhân — không để hai cửa mở cùng lúc. Khi ra: tháo PPE tại anteroom theo quy trình doffing; vệ sinh tay; ra hành lang.
Phần 5 — Chương trình Giám sát Sức khỏe Nhân viên Khoa Truyền nhiễm
Theo JCI PCI Standards và TT 56/2025/TT-BYT, nhân viên khoa Truyền nhiễm cần được giám sát sức khỏe chủ động:
Những Sai lầm Thường gặp
Kết luận
Quản lý nguy cơ sinh học tại khoa Truyền nhiễm đòi hỏi hệ thống phân tầng chặt chẽ: phân loại cách ly đúng từ khi tiếp nhận, quy trình PPE chuẩn hóa với đặc biệt chú trọng doffing, kiểm soát môi trường AIIR, và giám sát sức khỏe nhân viên chủ động. Không có biện pháp đơn lẻ nào đủ — sức mạnh của hệ thống nằm ở việc tất cả các lớp kiểm soát được duy trì đồng thời và liên tục.
Ba hành động ưu tiên có thể triển khai ngay:
- Tổ chức buổi đào tạo và thực hành quy trình donning/doffing cho toàn bộ nhân viên khoa — đặc biệt chú trọng doffing
- Kiểm tra và lập lịch kiểm tra áp suất AIIR hàng ngày bằng đồng hồ đo trực quan
- Rà soát tình trạng tiêm phòng và kết quả TST/IGRA của toàn bộ nhân viên — bổ sung cho người còn thiếu
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Hướng dẫn trong bài tổng hợp từ WHO IPC Guidelines 2022, CDC Isolation Precautions 2019, OSHA 29 CFR 1910.1030, JCI PCI Standards và ISO 45001:2018 — nhằm cung cấp khung thực hành tham khảo cho CSYT. Các yêu cầu kỹ thuật về AIIR và quy trình cụ thể cần được điều chỉnh theo thiết kế công trình, loại bệnh tiếp nhận và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền Việt Nam hiện hành.
- Đăng nhập để gửi ý kiến