Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Ergonomics trong Bộ phận Giặt là, Bếp và Vệ sinh Bệnh viện

CanhLT

Mở đầu

Trong phần lớn chương trình quản lý OH&S tại cơ sở y tế, bộ phận hỗ trợ dịch vụ — giặt là, bếp ăn, vệ sinh và vận chuyển nội bộ — thường được đưa vào sau cùng hoặc không đưa vào chương trình ergonomics. Điều này tạo ra một khoảng trống bảo vệ đáng kể, vì nhóm nhân viên này thực hiện các nhiệm vụ có tải trọng thể chất cao, lặp lại tần suất cao, và thường làm việc trong điều kiện không gian và thiết bị ít được đầu tư cải thiện nhất trong CSYT.

OSHA Ergonomics Guidelines for Nursing Homes (2009) dành toàn bộ Section IV để hướng dẫn kiểm soát nguy cơ ergonomic cho các hoạt động ngoài nâng đỡ bệnh nhân — bao gồm các nhiệm vụ đặc trưng của bộ phận hỗ trợ. Nguyên tắc tương tự áp dụng đầy đủ cho bệnh viện và CSYT quy mô lớn hơn.

1. Bộ phận giặt là (Laundry)

Nhiệm vụ nguy cơ cao

Bốc dỡ và phân loại đồ vải ướt: Đồ vải y tế — khăn trải giường, áo bệnh nhân, áo mổ — khi ướt nặng gấp 2–3 lần trọng lượng khô. Phân loại và vận chuyển từng mẻ giặt tạo ra tải trọng nâng tích lũy đáng kể. Đặc biệt nguy hiểm khi đồ vải được gom vào túi lớn đòi hỏi một người nâng cả túi lên để chuyển.

Nạp và lấy đồ từ máy giặt công nghiệp: Máy giặt nạp từ trên (top-loading) buộc nhân viên với tay xuống sâu vào lòng máy — tư thế cúi và vươn tay kết hợp, tạo tải trọng lưng cao. Máy giặt nạp từ trước (front-loading) thuận lợi hơn nhưng cần được đặt ở độ cao phù hợp; nếu đặt sát sàn, cũng đòi hỏi cúi người.

Phân loại và gấp đồ vải: Đứng hoặc ngồi lặp lại động tác tay và cổ tay hàng trăm lần, tư thế cúi nhẹ kéo dài khi làm việc trên bàn không điều chỉnh được.

Vận chuyển xe chở đồ vải: Xe chở đồ vải đầy nặng đòi hỏi lực đẩy lớn, đặc biệt khi sàn trơn hoặc xe có bánh kẹt.

Giải pháp kiểm soát

Thay túi đựng đồ bẩn cỡ lớn bằng xe chứa có cửa mở bên hông — nhân viên kéo hoặc đẩy đồ vải ra ngang thay vì nâng cả túi lên. OSHA khuyến nghị cụ thể: receptacle mở bên hông để nhân viên trượt túi ra thay vì nhấc lên.

Đặt máy giặt front-loading trên bệ nâng 30–40 cm để cửa máy ngang hông nhân viên — loại bỏ hoàn toàn tư thế cúi sâu khi nạp và lấy đồ. Đây là can thiệp kỹ thuật một lần, chi phí thấp, hiệu quả lâu dài.

Bàn phân loại và gấp đồ có thể điều chỉnh độ cao — hoặc cố định ở chiều cao phù hợp cho làm việc đứng với khuỷu tay ngang mặt bàn. Tránh bàn quá thấp buộc nhân viên cúi liên tục.

Xe chở đồ vải với bánh xe chịu tải tốt, bảo trì định kỳ để bánh xe lăn trơn. Xe có tay đẩy điều chỉnh được chiều cao phù hợp cho nhân viên có chiều cao khác nhau.

2. Bộ phận bếp ăn (Kitchen/Dietary)

Nhiệm vụ nguy cơ cao

Nâng nồi nước sôi và thức ăn lỏng: Nồi nước sôi hoặc canh đầy có thể nặng 10–20 kg — kết hợp với nhiệt độ cao và bề mặt trơn, đây là nhiệm vụ có nguy cơ cả thể chất lẫn tai nạn bỏng. OSHA khuyến nghị rõ: không nâng nồi lớn đầy chất lỏng — thay bằng vòi rút nước hoặc múc dần bằng vá lớn.

Đứng trên sàn cứng thời gian dài: Nhân viên bếp thường đứng liên tục 4–8 giờ trên sàn bê tông hoặc gạch men — một trong những môi trường đứng kéo dài khắc nghiệt nhất. Tích lũy mỏi chi dưới, đau lưng dưới và viêm cân gan chân.

Vận chuyển xe đẩy thức ăn: Xe đẩy thức ăn đầy (suất ăn cho toàn khoa) có thể nặng 50–80 kg — đẩy trên hành lang có thể dốc nhẹ, qua khe cửa thang máy, tạo lực đẩy đột ngột lớn.

Thao tác cắt, thái liên tục: Động tác tay lặp lại tần suất cao, đặc biệt khi cắt thực phẩm cứng (xương, củ). Nguy cơ viêm gân và hội chứng ống cổ tay.

Giải pháp kiểm soát

Lắp vòi rút nước (tap or hose) tại vị trí nấu để điền đầy nồi tại chỗ thay vì nâng nồi từ bồn rửa sang bếp. Múc nước hoặc canh bằng gáo lớn thay vì đổ cả nồi — giảm đột ngột tải trọng nâng.

Thảm chống mỏi (anti-fatigue mat) trên toàn bộ khu vực đứng làm việc trong bếp — một trong những can thiệp chi phí-hiệu quả cao nhất cho nhóm đứng kéo dài. Chọn loại có thể cọ rửa, kháng khuẩn và không trơn trượt khi ướt.

Ghế bar cao hoặc ghế tựa đứng (leaning stool) tại các vị trí chuẩn bị thực phẩm cho phép nhân viên "nửa ngồi" trong các giai đoạn không đòi hỏi đứng hoàn toàn.

Dao và dụng cụ cắt được bảo trì sắc bén thường xuyên — dao cùn đòi hỏi lực cắt lớn hơn nhiều lần, tăng tải trọng cổ tay và ngón tay.

3. Bộ phận vệ sinh (Housekeeping/Environmental Services)

Nhiệm vụ nguy cơ cao

Lau sàn và vệ sinh phòng bệnh nhân: Cử động tay lặp lại (lau qua lại), tư thế gập cổ khi nhìn sàn, vươn tay vào góc và dưới gầm giường. Dùng cây lau sàn tay cầm ngắn buộc nhân viên cúi người liên tục.

Làm sạch bề mặt cao (Overhead cleaning): Lau trần, đèn, tủ cao — tư thế giơ tay lên trên vai duy trì kéo dài, nguy cơ hội chứng chèn ép chóp xoay.

Vận chuyển xe vệ sinh: Xe vệ sinh đầy dụng cụ và hóa chất nặng, đẩy qua hành lang, vào thang máy, qua khe cửa — tương tự thách thức ergonomic của xe đẩy thức ăn.

Cọ rửa nhà vệ sinh và bồn rửa: Tư thế quỳ hoặc cúi sâu, vươn tay vào không gian hẹp — tải trọng gối và lưng cao.

Giải pháp kiểm soát

Cây lau sàn và chổi có cán dài điều chỉnh được — loại bỏ hoàn toàn nhu cầu cúi người khi lau sàn. Cán dài hơn cho phép đứng thẳng trong suốt quá trình. Đây là can thiệp đơn giản nhất và rẻ nhất trong danh sách.

Dụng cụ cán dài cho vệ sinh bề mặt cao (long-handled extension tools) — thay thế leo thang hoặc giơ tay lên với kéo dài. Giảm nguy cơ vừa ergonomic vừa ngã cao.

Bình xịt có cò bóp ergonomic (trigger handle đủ dài cho 2 ngón) — giảm mỏi ngón tay khi xịt hóa chất tần suất cao. Sử dụng luân phiên tay.

Miếng lót đầu gối (knee pads) khi làm việc tư thế quỳ — giảm tải trọng điểm lên xương bánh chè và bao hoạt dịch.

4. Vận chuyển nội bộ (Internal Transport/Portering)

Nhân viên vận chuyển nội bộ — đẩy xe lăn, cáng, thiết bị di động, bình oxy, xe chuyển mẫu xét nghiệm — thực hiện nhiều nhiệm vụ có tải trọng ergonomic đáng kể:

Đẩy cáng bệnh nhân qua hành lang và vào thang máy đòi hỏi lực đẩy/kéo lớn, đặc biệt khi hướng đổi đột ngột hoặc qua ngưỡng cửa. Tư thế lệch người khi cố gắng kiểm soát cáng nặng trong không gian hẹp.

Nguyên tắc OSHA: Đẩy thiết bị thay vì kéo — lực cơ lưng nhỏ hơn đáng kể khi đẩy. Giữ cánh tay gần thân người. Không dùng lưng bù cho lực đẩy thiếu hụt. Bảo trì bánh xe thiết bị định kỳ — bánh xe kẹt tăng lực đẩy cần thiết đột ngột, gây chấn thương cấp tính.

 


 

Kết luận

Bộ phận hỗ trợ dịch vụ là nhóm nhân viên xứng đáng được đưa vào chương trình ergonomics như bất kỳ khoa lâm sàng nào. Các can thiệp cho nhóm này thường đơn giản, chi phí thấp và có tác động ngay — cây lau cán dài, máy giặt trên bệ nâng, thảm chống mỏi trong bếp. Điều cần thiết là lãnh đạo CSYT nhận diện nhóm này là một phần trong phạm vi chương trình OH&S toàn viện.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung bài viết tổng hợp từ OSHA Ergonomics Guidelines (Section IV) và ISO 45001:2018, mang tính tham khảo. Đánh giá chi tiết cần thực hiện tại chỗ, xem xét đặc thù thiết bị và không gian từng bộ phận cụ thể.

Tham khảo thêm

Nguy cơ Ergonomic tại Cơ sở Y tế: Tổng quan và Khung Quản lý

CanhLT
Trong hầu hết đánh giá nguy cơ nghề nghiệp (occupational risk assessment) tại các cơ sở y tế (CSYT) Việt Nam, mối nguy ergonomic (ergonomic hazard) thường xếp sau các nhóm nguy cơ sinh học, hóa học và bức xạ. Điều này phản ánh một thứ tự ưu tiên hợp lý về mặt lâm sàng — phơi nhiễm kim tiêm hay hóa chất có hậu quả cấp tính, dễ nhìn thấy và dễ gây lo ngại hơn. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ gánh nặng bệnh tật nghề nghiệp (occupational disease burden) toàn cầu, các rối loạn cơ xương khớp liên quan đến công việc (work-related musculoskeletal disorders — MSDs) lại là nhóm chấn thương và bệnh tật nghề nghiệp phổ biến nhất trong ngành y tế, với chi phí bồi thường lao động, nghỉ việc và thay thế nhân sự vượt xa nhiều nhóm nguy cơ khác.

Nâng đỡ và Di chuyển Bệnh nhân Thủ công (Manual Patient Handling): Nhận diện Mối nguy theo OSHA

CanhLT
Trong một ca trực bình thường tại khoa nội trú, một điều dưỡng có thể thực hiện từ 20 đến 30 lần di chuyển hoặc hỗ trợ bệnh nhân — từ chuyển bệnh nhân từ giường sang xe lăn, giúp bệnh nhân ngồi dậy, xoay trở bệnh nhân nằm liệt, đến đỡ bệnh nhân vào nhà vệ sinh. Mỗi thao tác đơn lẻ có thể không quá nặng, nhưng tổng tích lũy trong một ca 8–12 giờ tạo ra tải trọng cơ học đáng kể lên cột sống và các khớp lớn.

Đứng Kéo dài và Tải trọng Tĩnh (Static Load) trong Công việc Y tế: Tác động và Phòng ngừa

CanhLT
Một phần đáng kể ca làm việc của nhiều nhân viên y tế diễn ra trong tư thế đứng — từ điều dưỡng đứng phát thuốc và làm thủ thuật, đến phẫu thuật viên đứng mổ hàng giờ, kỹ thuật viên siêu âm đứng thực hiện thăm khám, hay dược sĩ đứng pha chế. Đứng là tư thế làm việc bình thường và cần thiết — nhưng đứng tĩnh kéo dài (prolonged static standing) mà không có cơ hội thay đổi tư thế hoặc di chuyển là một yếu tố nguy cơ nghề nghiệp cụ thể với hậu quả sức khỏe đo lường được.

Từ Kiểm soát Rủi ro Ergonomic theo Hierarchy of Controls tại CSYT

CanhLT
ISO 45001:2018, Điều 8.1.2 yêu cầu tổ chức áp dụng thứ bậc kiểm soát (hierarchy of controls) để loại bỏ mối nguy và giảm thiểu rủi ro OH&S. Thứ bậc này không phải danh sách tùy chọn mà là thứ tự ưu tiên bắt buộc — biện pháp cấp cao hơn phải được xem xét trước khi chuyển xuống cấp thấp hơn, và lý do không áp dụng biện pháp cấp cao hơn cần được ghi nhận.