Mở đầu
Đánh giá nhu cầu PPE (PPE Hazard Assessment) là bước đầu tiên của chương trình quản lý PPE — và là bước hay bị bỏ qua nhất. Khi bỏ qua bước này, danh mục PPE thường được xây dựng dựa trên thói quen ("mọi khi vẫn dùng thế") hoặc theo danh mục mẫu không phù hợp với thực tế nguy cơ của bệnh viện.
TT 25/2022 Điều 5 khoản 1 quy định rõ: người sử dụng lao động phải tổ chức đánh giá, kiểm soát yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc trước khi thực hiện biện pháp trang cấp PPE. OSHA 29 CFR 1910.132(d) yêu cầu người sử dụng lao động phải đánh giá nơi làm việc để xác định các nguy cơ cần PPE.
Mục đích của PPE Hazard Assessment
- Xác định loại PPE cần thiết (không phải chỉ có hay không có PPE)
- Xác định mức độ bảo vệ cần thiết (ví dụ: găng tay latex mỏng vs. găng tay neoprene dày)
- Xác định tần suất cần PPE (mọi lúc trong ca hay chỉ khi thực hiện một số thao tác cụ thể)
- Tạo cơ sở pháp lý và kỹ thuật cho danh mục PPE theo Phụ lục I TT 25/2022
Phụ lục I TT 25/2022 — Cách sử dụng đúng
Phụ lục I TT 25/2022 liệt kê danh mục PPE theo nghề/công việc có yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại. Đây là danh mục tối thiểu bắt buộc — bệnh viện phải trang cấp ít nhất những PPE này theo Điều 5 khoản 2.
Tuy nhiên, Phụ lục I là danh mục chung cho nhiều ngành — không phải mọi vị trí trong bệnh viện đều có trong danh mục. Và ngược lại, một số vị trí có nguy cơ đặc thù hơn danh mục chung.
Cách sử dụng đúng:
- Bước 1: Tra cứu Phụ lục I để biết PPE tối thiểu theo nghề/công việc (ví dụ: điều dưỡng, kỹ thuật viên xét nghiệm, hộ lý)
- Bước 2: Đánh giá nguy cơ thực tế tại bệnh viện theo phương pháp dưới đây
- Bước 3: Kết hợp hai bước: nếu nguy cơ thực tế cao hơn danh mục tối thiểu → bổ sung theo Điều 5 khoản 3
Quy trình PPE Hazard Assessment từng bước
Bước 1: Liệt kê vị trí và công việc cần đánh giá
Lập danh sách tất cả vị trí làm việc trong bệnh viện theo nhóm công việc. Ví dụ: điều dưỡng khoa Nội, điều dưỡng phòng mổ, kỹ thuật viên XN vi sinh, kỹ thuật viên CĐHA (X-quang), hộ lý, nhân viên CSSD, nhân viên pha chế dược, nhân viên vệ sinh.
Bước 2: Nhận diện nguy cơ cho từng vị trí
Với mỗi vị trí, xác định các nguy cơ hiện diện theo nhóm:
| Nhóm nguy cơ | Câu hỏi kiểm tra |
|---|---|
| Sinh học | Có tiếp xúc với máu, dịch cơ thể, vi sinh vật? Cấp độ nguy cơ (RG1/2/3)? |
| Hóa chất | Có tiếp xúc với hóa chất nguy hại? Loại và nồng độ? Đường phơi nhiễm? |
| Vật lý | Có nguy cơ bức xạ, tiếng ồn, nhiệt độ cao, điện giật? |
| Cơ học | Có nguy cơ vật sắc nhọn, vật nặng rơi, trơn ngã? |
| Công thái học | Có nguy cơ tải trọng thể chất, tư thế không phù hợp kéo dài? |
Bước 3: Đánh giá mức độ phơi nhiễm
Không phải mọi nguy cơ đều cần cùng mức độ PPE. Xem xét:
- Tần suất tiếp xúc: thường xuyên hay thỉnh thoảng?
- Khả năng xảy ra phơi nhiễm: thao tác nào có thể bắn tóe/tiếp xúc trực tiếp?
- Mức độ nghiêm trọng nếu phơi nhiễm: tác nhân RG2 vs. hóa chất kích ứng nhẹ
Bước 4: Xác định PPE phù hợp
Dựa trên nguy cơ đã xác định, chọn PPE theo tiêu chí:
- Loại PPE bảo vệ đúng vùng cơ thể bị nguy cơ
- Mức độ bảo vệ phù hợp với mức độ nguy cơ
- Phù hợp với công việc (không quá cồng kềnh gây cản trở)
Bước 5: Tài liệu hóa kết quả
Kết quả PPE Hazard Assessment phải được ghi lại bằng văn bản — đây là bằng chứng cho OSHA/thanh tra và cơ sở để xây dựng danh mục PPE chính thức.
Bảng đánh giá nhanh cho vị trí phổ biến trong bệnh viện
| Vị trí | Nguy cơ chính | PPE tối thiểu cần xem xét |
|---|---|---|
| Điều dưỡng khoa Nội/Ngoại | Máu, dịch, vật sắc nhọn | Găng tay, khẩu trang, kính/face shield (thủ thuật) |
| Điều dưỡng phòng mổ | Máu, khói phẫu thuật, vật sắc nhọn | Găng tay, khẩu trang phẫu thuật, face shield, giày kín |
| KTV xét nghiệm vi sinh | Tác nhân RG2, hóa chất XN | Găng tay, áo lab, kính bảo hộ, N95 (nếu làm trong BSC) |
| KTV CĐHA | Bức xạ ion hóa | Tạp dề chì, tấm che giáp, kính chì, dosimeter |
| Nhân viên CSSD | Hơi hóa chất, nhiệt cao, tải trọng | Găng tay kháng hóa chất, găng cách nhiệt, khẩu trang lọc |
| Hộ lý | Hóa chất tẩy rửa, chất thải | Găng tay, ủng hoặc giày kín, tạp dề |
| Nhân viên Dược/Ung bướu | Cytotoxic drugs | Găng tay kép chuyên dụng, áo kín, mặt nạ lọc |
Tần suất thực hiện
PPE Hazard Assessment cần được cập nhật khi:
- Thay đổi vị trí làm việc hoặc công việc
- Thay đổi hóa chất hoặc quy trình
- Sau sự cố phơi nhiễm liên quan đến PPE
- Kết quả Risk Assessment tổng thể có thay đổi
- Ít nhất hàng năm trong Management Review
Kết luận
PPE Hazard Assessment là bước không thể thiếu để PPE thực sự phù hợp với nguy cơ. Bỏ qua bước này dẫn đến PPE sai loại (không bảo vệ), PPE thừa (tốn kém và gây khó chịu), hoặc PPE thiếu (nguy cơ thực sự không được che chắn).
Kết quả PPE Hazard Assessment là đầu vào trực tiếp cho bài tiếp theo: lập danh mục PPE chính thức theo vị trí.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bảng đánh giá nhanh trong bài mang tính tham khảo. Đánh giá nhu cầu PPE chính thức cần dựa trên kết quả Risk Assessment thực tế của từng cơ sở, không phải chỉ dựa trên bảng tổng quát. TT 25/2022 vẫn có hiệu lực và do Bộ Nội vụ quản lý từ 1/7/2025.
- Đăng nhập để gửi ý kiến