Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Nguy cơ Nghề nghiệp tại Khoa Chẩn đoán Hình ảnh & X-quang: Bức xạ Ion hóa và Các Nguy cơ Khác

CanhLT

Mở đầu

Bức xạ ion hóa là nguy cơ nghề nghiệp đặc trưng và được kiểm soát chặt chẽ nhất tại khoa Chẩn đoán Hình ảnh. Tại Việt Nam, khung pháp lý về an toàn bức xạ trong y tế được quy định tại NGHỊ ĐỊNH 332/2025/NĐ-CP và TT 59/2025/TT-BKHCN — tạo ra các yêu cầu cụ thể về giám sát liều cá nhân, thiết kế phòng và đào tạo nhân viên.

Điểm quan trọng cần nhấn mạnh ngay từ đầu: bức xạ ion hóa trong chẩn đoán hình ảnh thường ở mức liều thấp — mỗi lần chiếu chụp đơn lẻ không gây tác hại cấp tính. Nguy cơ chính là liều tích lũy (cumulative dose) qua nhiều năm làm việc và liều cao bất ngờ trong một số ca can thiệp. Đây là lý do tại sao giám sát liều cá nhân liên tục — không phải giám sát sức khỏe định kỳ đơn thuần — là biện pháp kiểm soát trung tâm tại đơn vị này.

Nhóm Nguy cơ Chính — Bức xạ Ion hóa

Phân loại Nguồn Bức xạ tại Khoa CĐHA

Thiết bị

Loại bức xạ

Đặc thù nguy cơ nghề nghiệp

X-quang thông thường (CR/DR)

Tia X

Liều thấp mỗi lần; nhân viên thường đứng sau tấm chắn

X-quang tăng sáng / C-arm

Tia X

Liều cao hơn, nhân viên đứng gần bệnh nhân trong ca can thiệp

CT Scanner

Tia X

Nhân viên thường ở phòng điều khiển — ít phơi nhiễm trực tiếp

Fluoroscopy (màn tăng sáng)

Tia X

Liều cao nhất trong CĐHA thông thường — phẫu thuật viên và điều dưỡng dụng cụ

DSA (Digital Subtraction Angiography)

Tia X

Can thiệp mạch kéo dài — liều tích lũy cao cho nhân viên

Xạ hình (Nuclear Medicine)

Gamma, Beta

Nguồn bức xạ mở — nguy cơ nhiễm xạ nội tại nếu không kiểm soát

Nguyên tắc ALARA — Nền tảng Kiểm soát Bức xạ Nghề nghiệp

ICRP Publication 103 và IAEA đều dựa trên nguyên tắc ALARA (As Low As Reasonably Achievable) — giữ phơi nhiễm bức xạ thấp nhất có thể đạt được trong thực tế, ngay cả khi liều hiện tại dưới ngưỡng quy định. Ba công cụ kiểm soát theo ALARA:

1. Thời gian (Time): Giảm thời gian ở trong vùng bức xạ. Chuẩn bị kỹ trước ca — không để thao tác kéo dài hơn cần thiết trong vùng bức xạ. Luân phiên nhân viên trong các ca can thiệp dài.

2. Khoảng cách (Distance): Liều giảm tỷ lệ với bình phương khoảng cách (định luật nghịch đảo bình phương). Đứng xa thêm 1 m có thể giảm liều đến 75%. Sử dụng kẹp giữ cassette, hệ thống điều khiển từ xa khi có thể.

3. Che chắn (Shielding): Tấm chắn chì di động, áo chì, tạp dề chì, kính chì — đặc biệt quan trọng trong can thiệp mạch và phẫu thuật có tia X.

Giới hạn Liều Nghề nghiệp theo PHỤ LỤC 1 NGHỊ ĐỊNH 332/2025/NĐ-CP

Đối tượng

Giới hạn liều hiệu dụng

Ghi chú

Đối với nhân viên bức xạ trên 18 tuổi

20 mSv/năm (trung bình 5 năm); không quá 50 mSv trong bất kỳ năm đơn lẻ nào

Theo ICRP 103, được áp dụng tại Việt Nam qua PHỤ LỤC 1 NGHỊ ĐỊNH 332/2025/NĐ-CP

Liều tương đương đối với chân, tay hoặc da là 500 mSv trong một năm

Nhân viên dưới 18 tuổi

1 mSv/năm

Không sử dụng người lao động dưới 18 tuổi để chăm sóc người bệnh được điều trị bằng các đồng vị phóng xạ hoặc làm việc trong khu vực có nguy cơ bị chiếu xạ với mức liều lớn hơn 1 mSv/năm hoặc trong khu vực có nguy cơ bị nhiễm bẩn phóng xạ

Hệ thống Giám sát Liều Cá nhân

Theo TT 59/2025/TT-BKHCN, mọi nhân viên làm việc trong vùng kiểm soát bức xạ phải được trang bị và sử dụng liều kế cá nhân (personal dosimeter). Loại phổ biến tại Việt Nam:

  • TLD (Thermoluminescent Dosimeter): Đọc liều tích lũy theo chu kỳ (thường 1–3 tháng); gửi đến cơ sở đo liều định kỳ
  • OSL (Optically Stimulated Luminescence): Tương tự TLD, độ chính xác cao hơn
  • EPD (Electronic Personal Dosimeter): Đọc liều thời gian thực — hữu ích trong ca can thiệp có liều cao

Quy tắc đeo liều kế:

  • Đeo tại vị trí đại diện cho phơi nhiễm toàn thân — thường ở ngực, phía trước
  • Khi mặc áo chì: đeo thêm một liều kế bên ngoài áo chì (để tính liều toàn thân) và một liều kế bên trong áo chì (để tính liều hiệu dụng thực)
  • Không để liều kế trong vùng bức xạ khi không đeo — không để trong xe, gần thiết bị X-quang
  • Không để liều kế tiếp xúc nhiệt độ cao (ảnh hưởng đến TLD)

Nguy cơ Đặc thù Can thiệp Mạch và Phòng mổ Lai

Nhân viên thực hiện hoặc hỗ trợ thủ thuật can thiệp dưới màn tăng sáng (fluoroscopy, DSA, cardiac catheterization) nhận liều bức xạ cao hơn nhiều so với kỹ thuật viên X-quang thông thường. Một số đặc điểm:

  • Phẫu thuật viên đứng gần bóng X-quang trong thời gian dài
  • Liều tích lũy lên mắt (lens dose) có thể vượt ngưỡng nếu không đeo kính chì thường xuyên — ICRP 118 hạ ngưỡng liều mắt xuống 20 mSv/năm sau bằng chứng tăng nguy cơ đục thủy tinh thể
  • Liều tay và cổ tay (extremity dose) của nhân viên thực hiện thủ thuật cao hơn liều toàn thân — cần liều kế bổ sung tại cổ tay nếu thực hiện thủ thuật thường xuyên

Biện pháp bổ sung cho can thiệp:

  • Tấm chắn chì treo trần (ceiling-mounted lead shield) và tấm chắn chì di động đặt giữa nguồn và nhân viên
  • Kính chì (lead glasses) bắt buộc — không phải tùy chọn
  • Tạp dề chì + áo vest chì bao gồm vai và cổ — bảo vệ tuyến giáp

Nguy cơ Khác: Điện từ trường MRI

Tại các khoa CĐHA có MRI, nhân viên đối mặt với trường từ tĩnh (static magnetic field) và gradient từ trường — nguy cơ chính không phải bức xạ ion hóa mà là tương tác với vật kim loại và thiết bị y tế cấy ghép. Nội dung chi tiết về an toàn MRI đã được trình bày trong Cluster 1.6 (bài 1.6.15).

Tóm tắt Hồ sơ Nguy cơ — Khoa CĐHA

Nhóm tác nhân

Mức độ

Đặc thù

Sinh học

●○○ Thấp

Không có đặc thù nổi bật

Hóa học

●○○ Thấp

Hóa chất tráng phim (nếu còn dùng film) — phần lớn đã chuyển kỹ thuật số

Vật lý — Bức xạ

●●● Cao

Bức xạ ion hóa tích lũy — nguy cơ đặc trưng và được kiểm soát pháp lý

Vật lý — EMF

●●○ TB (MRI)

Trường từ tĩnh MRI — xem Cluster 1.6

Ergonomic

●○○ Thấp

Không có đặc thù nổi bật

Tâm lý-xã hội

●○○ Thấp

Không có đặc thù nổi bật

Kết luận

Bức xạ ion hóa là nguy cơ nghề nghiệp được kiểm soát pháp lý chặt chẽ nhất trong hệ thống y tế — với hệ thống giới hạn liều, yêu cầu giám sát liều cá nhân và đào tạo định kỳ được quy định cụ thể trong NGHỊ ĐỊNH 332/2025/NĐ-CP và TT 59/2025/TT-BKHCN. Tuân thủ đầy đủ các yêu cầu này — không phải chỉ "có liều kế cho nhân viên" mà còn đọc liều định kỳ, phân tích kết quả và hành động khi liều vượt ngưỡng — là trọng tâm của chương trình OH&S tại khoa CĐHA.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong bài tổng hợp từ PHỤ LỤC 1 NGHỊ ĐỊNH 332/2025/NĐ-CP, TT 59/2025/TT-BKHCN, ICRP Publication 103 và IAEA Radiation Protection Guidelines — nhằm cung cấp khung nhận diện nguy cơ và yêu cầu pháp lý tham khảo. Chương trình an toàn bức xạ cụ thể cần được xây dựng và giám sát bởi cán bộ an toàn bức xạ (radiation protection officer) có chứng chỉ theo quy định pháp luật Việt Nam.

Tham khảo thêm

Hướng dẫn Đánh giá Nguy cơ Nghề nghiệp Toàn diện tại Cơ sở Y tế — Phương pháp và Quy trình

CanhLT
Đánh giá nguy cơ nghề nghiệp (occupational risk assessment) là bước nền tảng của bất kỳ chương trình OH&S nào — nhưng tại nhiều CSYT Việt Nam, bước này hoặc chưa được thực hiện, hoặc được thực hiện theo kiểu "hoàn thiện hồ sơ" mà thiếu giá trị thực tiễn. Nguyên nhân phổ biến không phải là thiếu thiện chí, mà là thiếu một quy trình rõ ràng, phù hợp với bối cảnh bệnh viện, có thể thực hiện được với nguồn lực thực tế.

Nguy cơ Nghề nghiệp tại Khoa Ngoại & Phòng Mổ (Operating Room): Nhận diện và Kiểm soát

CanhLT
Trong hầu hết các bệnh viện, phòng mổ (operating room — OR) được thiết kế và vận hành với trọng tâm là an toàn cho bệnh nhân: vô khuẩn tuyệt đối, kiểm soát nhiễm khuẩn, quy trình phẫu thuật chuẩn hóa. Điều này là đúng và cần thiết — nhưng trong quá trình đó, an toàn nghề nghiệp cho chính nhân viên làm việc tại phòng mổ thường ít được chú ý một cách hệ thống. Phòng mổ là một trong số ít đơn vị trong bệnh viện có sự hiện diện đồng thời của cả 5 nhóm tác nhân nguy cơ nghề nghiệp: sinh học, hóa học, vật lý, cơ học/ergonomic và tâm lý-xã hội. Phẫu thuật viên, gây mê hồi sức, điều dưỡng dụng cụ, điều dưỡng vòng ngoài và kỹ thuật viên gây mê đều có hồ sơ phơi nhiễm riêng biệt — và không phải tất cả đều được nhận diện đầy đủ trong đánh giá ATVSLĐ thông thường.