Mở đầu
Khoa Xét nghiệm (clinical laboratory) là đơn vị đặc biệt từ góc độ OH&S: không trực tiếp chăm sóc bệnh nhân nhưng xử lý hàng trăm đến hàng nghìn mẫu bệnh phẩm mỗi ngày — mỗi mẫu là một nguồn phơi nhiễm sinh học tiềm năng. Đồng thời, kỹ thuật viên xét nghiệm làm việc thường xuyên với hóa chất thuốc thử nồng độ cao, dung môi hữu cơ và axit/kiềm mạnh — trong không gian thường không rộng và đôi khi thông khí chưa đủ.
ISO 15190:2020 (Medical Laboratories — Requirements for Safety) là tiêu chuẩn an toàn chuyên biệt cho phòng xét nghiệm y tế, được xây dựng để bổ sung cho ISO 45001:2018 trong bối cảnh đặc thù này. Sự tồn tại của một tiêu chuẩn riêng cho phòng xét nghiệm — thay vì chỉ áp dụng tiêu chuẩn OH&S tổng quát — phản ánh mức độ phức tạp và đặc thù của hồ sơ nguy cơ tại đơn vị này.
Nhóm Nguy cơ 1 — Sinh học: Mẫu Bệnh phẩm là Nguồn Phơi nhiễm Chính
Đặc thù Phơi nhiễm
Khác với điều dưỡng hoặc bác sĩ lâm sàng — những người tiếp xúc máu và dịch tiết trực tiếp từ bệnh nhân trong các thủ thuật cụ thể — kỹ thuật viên xét nghiệm tiếp xúc với mẫu bệnh phẩm đã thu thập từ nhiều bệnh nhân khác nhau, liên tục trong suốt ca làm việc. Đặc điểm này có những hệ quả riêng:
- Phơi nhiễm với nhiều tác nhân đồng thời: Một ca trực xử lý mẫu máu, nước tiểu, dịch màng phổi, dịch não tủy, đờm, phân — mỗi loại mang nguy cơ sinh học khác nhau
- Không biết tình trạng bệnh nhân: Kỹ thuật viên thường không biết bệnh nhân có HIV, HBV, lao hay không — mọi mẫu đều phải được xử lý như mẫu nguy cơ cao
- Nguy cơ aerosol từ xử lý mẫu: Ly tâm mẫu, pipette, mở nắp ống sau ly tâm, vortex — tất cả tạo ra aerosol có thể chứa vi sinh vật
Các Tình huống Phơi nhiễm Sinh học Thường gặp
Phân loại An toàn Sinh học (Biosafety Level — BSL)
ISO 15190:2020 và CDC/WHO phân loại vi sinh vật theo 4 mức BSL — và yêu cầu thiết bị, quy trình tương ứng. Hầu hết xét nghiệm thường quy tại bệnh viện thuộc BSL-2, đòi hỏi: BSC Class II cho thao tác tạo aerosol, PPE đầy đủ, và quy trình kiểm soát phơi nhiễm chuẩn. Một số xét nghiệm đặc biệt (nuôi cấy lao, một số virus) có thể đòi hỏi BSL-3.
Nhóm Nguy cơ 2 — Hóa học: Thuốc Thử, Dung môi và Axit/Kiềm
Phổ Hóa chất Thường gặp tại Phòng Xét nghiệm
OSHA 29 CFR 1910.1450 — Tiêu chuẩn Hóa chất tại Phòng thí nghiệm
OSHA 29 CFR 1910.1450 (Occupational Exposure to Hazardous Chemicals in Laboratories) là tiêu chuẩn áp dụng trực tiếp cho phòng xét nghiệm — yêu cầu xây dựng Chemical Hygiene Plan (CHP) bao gồm:
- Danh mục đầy đủ hóa chất nguy hại đang sử dụng với phiếu SDS
- Quy trình sử dụng an toàn từng nhóm hóa chất
- Trang bị kiểm soát kỹ thuật (tủ hút khí, BSC) và PPE tương ứng
- Quy trình xử lý tràn đổ và khẩn cấp
- Đào tạo định kỳ cho nhân viên
Nhóm Nguy cơ 3 — Vật lý và Ergonomic
Vật sắc nhọn
Ống mẫu máu, kim lấy mẫu, mảnh thủy tinh từ slide vỡ — vật sắc nhọn tại phòng xét nghiệm đa dạng hơn so với nhiều khoa lâm sàng khác. Đặc biệt lưu ý: ống mao quản (capillary tube) thủy tinh dùng trong một số xét nghiệm hematocrit rất dễ vỡ và gây vết thương nhỏ nhưng thực chất là NSI nếu mẫu có chứa máu.
Ergonomic: Ngồi/Đứng Kéo dài và Thao tác Lặp đi lặp lại
Kỹ thuật viên xét nghiệm thường làm việc ở tư thế ngồi hoặc đứng cố định trong thời gian dài, thực hiện thao tác tinh tế lặp đi lặp lại (pipette, đọc kết quả kính hiển vi, gõ phím nhập liệu). Nguy cơ chính:
- Hội chứng ống cổ tay (carpal tunnel syndrome) từ thao tác pipette lặp lại
- Mỏi mắt (visual fatigue) từ đọc kính hiển vi kéo dài
- Đau cổ và lưng trên từ tư thế gập về phía kính hiển vi
Điều chỉnh chiều cao bàn làm việc, vị trí kính hiển vi (ngẩng đầu tự nhiên, không cúi), và sử dụng ghế có tựa lưng phù hợp là biện pháp ergonomic cơ bản cho phòng xét nghiệm.
Tóm tắt Hồ sơ Nguy cơ — Khoa Xét nghiệm
Kết luận
Khoa Xét nghiệm có hồ sơ nguy cơ nghề nghiệp phức tạp với hai nhóm nguy cơ cao đồng thời — sinh học và hóa học. ISO 15190:2020 cung cấp khung an toàn chuyên biệt cho môi trường này và nên là tài liệu tham chiếu chính khi xây dựng chương trình OH&S cho phòng xét nghiệm, bổ sung cho ISO 45001:2018.
Ba nguyên tắc cốt lõi: xử lý mọi mẫu bệnh phẩm như mẫu nguy cơ cao (Standard Precautions không có ngoại lệ), duy trì Chemical Hygiene Plan đầy đủ và cập nhật, và đảm bảo BSC hoạt động đúng và được kiểm định định kỳ.
Xem bài 1.7.14 — Kiểm soát Nguy cơ cho Kỹ thuật viên Xét nghiệm để có hướng dẫn thực hành chi tiết theo ISO 15190 và OSHA.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong bài tổng hợp từ ISO 15190:2020, ISO 45001:2018, OSHA 29 CFR 1910.1030 và 1910.1450, JCI SQE.8 — nhằm cung cấp khung nhận diện nguy cơ tham khảo. Hồ sơ nguy cơ thực tế phụ thuộc vào loại xét nghiệm thực hiện, thiết bị, hóa chất và quy trình cụ thể của từng khoa xét nghiệm.
- Đăng nhập để gửi ý kiến