Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA GIÁ TRỊ GIỚI HẠN TIẾP XÚC CHO PHÉP CỦA 50 YẾU TỐ HÓA HỌC TẠI NƠI LÀM VIỆC

QCVN 03:2019/BYT: Quy chuẩn về giới hạn tiếp xúc cho phép của 50 yếu tố hóa học tại nơi làm việc

Thông tin chung

Bộ Y tế ban hành QCVN 03:2019/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giá trị giới hạn tiếp xúc cho phép của 50 yếu tố hóa học tại nơi làm việc kèm theo Thông tư số 10/2019/TT-BYT ngày 10/6/2019. Quy chuẩn do Ban soạn thảo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về vệ sinh lao động biên soạn, Cục Quản lý môi trường y tế trình duyệt, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định. Đây là căn cứ quan trọng để các cơ quan quản lý, đơn vị quan trắc môi trường lao động và các cơ sở có phát sinh yếu tố hóa học trong quá trình làm việc triển khai đánh giá, kiểm soát nguy cơ và bảo vệ sức khỏe người lao động.

1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Quy chuẩn quy định giá trị giới hạn tiếp xúc cho phép của 50 yếu tố hóa học trong không khí nơi làm việc, bao gồm nhiều hóa chất, dung môi, khí độc, kim loại và hợp chất thường gặp trong sản xuất, công nghiệp, phòng thí nghiệm và các môi trường lao động có nguy cơ phơi nhiễm hóa chất.

Một số yếu tố hóa học đáng chú ý gồm: aceton, acid acetic, acid hydrochloric, acid sulfuric, amonia, anilin, arsenic và hợp chất, arsin, benzen, cadmi và hợp chất, carbon dioxide, carbon monoxide, carbon disulfide, carbon tetrachloride, chlor, chloroform, các hợp chất chromi, cobalt, dichloromethan, đồng và hợp chất, ethanol, formaldehyde, hydro cyanide, hydro sulfide, mangan và các hợp chất, methanol, nitơ dioxide, phenol, sulfur dioxide, toluen, TNT, vinyl chloride, xăng và xylen.

Quy chuẩn áp dụng cho các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường lao động, các cơ quan, tổ chức thực hiện quan trắc môi trường lao động và các tổ chức, cá nhân có hoạt động phát sinh hóa chất trong không khí nơi làm việc.

2. Các khái niệm quan trọng trong đánh giá tiếp xúc

Quy chuẩn nêu rõ các khái niệm cần thiết để đánh giá nguy cơ phơi nhiễm hóa chất. Giới hạn tiếp xúc ca làm việc – TWA là giá trị nồng độ trung bình của một chất trong không khí môi trường lao động theo thời lượng tiếp xúc 8 giờ/ca, 40 giờ/tuần mà người lao động không được tiếp xúc vượt quá.

Bên cạnh đó, giới hạn tiếp xúc ngắn – STEL là giá trị nồng độ trung bình trong thời lượng 15 phút, áp dụng đối với các hóa chất có thể gây kích ứng da, niêm mạc, ảnh hưởng thần kinh trung ương, gây tổn thương cấp, bán cấp hoặc tổn thương mô không hồi phục. Nếu nồng độ nằm trong khoảng giữa TWA và STEL, người lao động không được tiếp xúc quá 15 phút mỗi lần, không quá 4 lần trong một ca làm việc và khoảng cách giữa các lần phải trên 60 phút.

3. Giá trị giới hạn tiếp xúc cho phép

Nội dung kỹ thuật trọng tâm của quy chuẩn là bảng giá trị giới hạn tiếp xúc tối đa cho phép đối với 50 yếu tố hóa học tại nơi làm việc, tính theo đơn vị mg/m³. Bảng quy định cụ thể tên hóa chất, tên tiếng Anh, công thức hóa học, phân tử lượng, số CAS, giới hạn tiếp xúc ca làm việc, giới hạn tiếp xúc ngắn và nhóm độc tính theo phân loại của IARC nếu có.

Trong danh mục này có nhiều hóa chất thuộc nhóm có nguy cơ cao đối với sức khỏe, trong đó một số chất được IARC xếp vào nhóm có khả năng hoặc chắc chắn gây ung thư như arsenic và hợp chất, arsin, benzen, cadmi và hợp chất, acid sulfuric, formaldehyde, vinyl chloride, chromi VI và một số hóa chất khác. Việc kiểm soát nồng độ các yếu tố này tại nơi làm việc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong phòng ngừa bệnh nghề nghiệp và các tác động sức khỏe lâu dài.

4. Cách chuyển đổi, điều chỉnh và tính mức tiếp xúc

Quy chuẩn hướng dẫn công thức chuyển đổi nồng độ từ ppm sang mg/m³ đối với các chất phân tích dạng hơi, khí trong không khí. Đồng thời, quy chuẩn quy định cách điều chỉnh giá trị giới hạn tiếp xúc ca làm việc trong trường hợp người lao động tiếp xúc với hóa chất quá 8 giờ/ngày hoặc quá 40 giờ/tuần.

Việc tính giá trị tiếp xúc thực tế trong ca làm việc phải dựa trên nồng độ hóa chất đo được và thời lượng tiếp xúc tương ứng. Trường hợp tổng thời lượng đo tương đương tổng thời lượng tiếp xúc, giá trị tiếp xúc được tính theo trung bình có trọng số thời gian. Trường hợp không thể đo đủ toàn bộ thời gian tiếp xúc, có thể lấy mẫu thời điểm đại diện cho các khoảng thời gian phát sinh, phát tán hóa chất tương đối ổn định trong ca làm việc, nhưng phải bảo đảm tính đại diện và độ tin cậy của kết quả đánh giá.

5. Phương pháp xác định nồng độ hóa chất

Quy chuẩn quy định kỹ thuật xác định từng yếu tố hóa học theo các phụ lục kèm theo, tương ứng với từng loại hóa chất. Các phương pháp được sử dụng bao gồm sắc ký khí, phương pháp so màu, so độ đục, hấp thụ, lấy mẫu bằng ống than hoạt tính, thiết bị đo điện tử hiện số và các kỹ thuật phân tích phù hợp khác.

Quy chuẩn cũng chấp nhận các phương pháp xác định là tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn quốc tế có độ chính xác tương đương hoặc cao hơn phương pháp quy định. Trong những tình huống cụ thể, có thể áp dụng phương pháp khác nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của quy chuẩn.

6. Trách nhiệm của cơ sở lao động

Các cơ sở có người lao động tiếp xúc với yếu tố hóa học phải định kỳ quan trắc các yếu tố hóa học trong môi trường lao động tối thiểu 1 lần/năm, đồng thời thực hiện theo quy định của Bộ luật Lao động và Luật An toàn, vệ sinh lao động.

Người sử dụng lao động có trách nhiệm cung cấp đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động phù hợp với môi trường làm việc. Trường hợp nồng độ các yếu tố hóa học tại nơi làm việc vượt giá trị giới hạn cho phép, cơ sở phải thực hiện ngay các giải pháp cải thiện điều kiện lao động, kiểm soát nguồn phát sinh hóa chất và bảo vệ sức khỏe người lao động theo quy định pháp luật.

7. Ý nghĩa của quy chuẩn

Việc áp dụng QCVN 03:2019/BYT giúp các cơ sở lao động có căn cứ thống nhất để nhận diện, đo lường và kiểm soát nguy cơ phơi nhiễm hóa chất tại nơi làm việc. Quy chuẩn góp phần tăng cường quản lý vệ sinh lao động, phòng ngừa bệnh nghề nghiệp, giảm thiểu nguy cơ nhiễm độc cấp và mạn tính do hóa chất, đồng thời hỗ trợ xây dựng môi trường làm việc an toàn, lành mạnh và bền vững.