Mở đầu
Cục An toàn bức xạ và hạt nhân (Bộ KH&CN) và Sở KH&CN địa phương có thẩm quyền thanh tra, kiểm tra chuyên ngành về an toàn bức xạ tại cơ sở y tế — bao gồm kiểm tra định kỳ hàng năm và kiểm tra đột xuất khi có sự cố hoặc khiếu nại. Biết thanh tra viên kiểm tra cái gì giúp lãnh đạo cơ sở tự đánh giá và chuẩn bị chủ động.
Nhóm 1 — Hồ sơ pháp lý và giấy phép
☐ Giấy phép tiến hành công việc bức xạ còn hiệu lực — bao phủ tất cả thiết bị và nguồn phóng xạ đang sử dụng. Thiết bị mới hoặc nguồn mới phải được bổ sung vào giấy phép trước khi vận hành.
☐ Chứng chỉ nhân viên bức xạ của tất cả nhân viên làm việc tại khu vực kiểm soát — còn hiệu lực, phù hợp với vị trí công việc.
☐ Văn bản bổ nhiệm người phụ trách an toàn bức xạ (RPO) — có chữ ký người đứng đầu cơ sở, ghi rõ trách nhiệm và quyền hạn của RPO.
☐ Hồ sơ đề nghị cấp phép và các tài liệu kèm theo được lưu giữ và cập nhật khi có thay đổi.
☐ Báo cáo thực trạng an toàn hàng năm đã gửi đúng hạn.
Nhóm 2 — Phòng đặt thiết bị và che chắn bức xạ
☐ Kết quả đo kiểm xạ môi trường định kỳ (tối thiểu 1 lần/năm theo QCVN 30:2016) — có báo cáo của đơn vị đo kiểm được công nhận.
☐ Suất liều tại các vị trí kiểm soát không vượt giới hạn quy định (phòng điều khiển ≤ 10 µSv/h; bên ngoài phòng ≤ 0,5 µSv/h cho X-quang/CT).
☐ Biển cảnh báo bức xạ lắp đúng vị trí (phía trên cửa ra vào khu vực kiểm soát), đúng mẫu.
☐ Đèn báo hiệu tại cửa phòng đặt thiết bị còn hoạt động.
☐ Nội quy an toàn bức xạ niêm yết tại cửa khu vực kiểm soát.
☐ Hệ thống khóa liên động hoạt động đúng (đặc biệt phòng xạ trị).
☐ Phòng không đặt liền kề khoa sản, khoa nhi — hoặc nếu liền kề, phải có che chắn đủ để suất liều bằng phông tự nhiên.
☐ Thiết bị X-quang can thiệp có tấm chắn cao su chì bàn bệnh nhân (≥ 0,5 mm Pb) và hệ che chắn treo trần.
Nhóm 3 — Quản lý liều cá nhân
☐ Danh sách nhân viên bức xạ đầy đủ — bao gồm cả bác sĩ can thiệp mạch, bác sĩ phẫu thuật dùng C-arm, không chỉ kỹ thuật viên X-quang.
☐ Liều kế cá nhân được trang bị cho tất cả nhân viên làm việc trong khu vực kiểm soát và giám sát.
☐ Hai liều kế cho nhân viên đeo tạp dề chì (một trong tạp dề/bụng, một ngoài tạp dề/cổ).
☐ Liều kế nhẫn cho nhân viên Y học hạt nhân pha chế thuốc phóng xạ.
☐ Dịch vụ đo liều tại cơ sở được cấp đăng ký hoạt động hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử.
☐ Hồ sơ liều cá nhân đầy đủ, cập nhật, lưu trữ cho từng nhân viên.
☐ Thông báo kết quả liều cho nhân viên sau mỗi chu kỳ — có bằng chứng (biên nhận, email...).
☐ Quy trình xử lý liều bất thường được lập thành văn bản và thực hiện khi có trường hợp vượt mức điều tra.
Nhóm 4 — Thiết bị bảo hộ cá nhân
☐ Tạp dề cao su chì đủ số lượng cho vị trí yêu cầu; được kiểm tra định kỳ bằng X-quang; còn nguyên vẹn; có giá treo đúng cách.
☐ Tấm che tuyến giáp đủ và đúng vị trí sử dụng.
☐ Kính chì cho nhân viên can thiệp mạch.
☐ Găng tay cao su chì cho vị trí tay trong trường tia.
☐ Sổ nhật ký kiểm tra PPE — ghi ngày kiểm tra, tình trạng, người kiểm tra.
Nhóm 5 — Khám sức khỏe và hồ sơ y tế
☐ Khám trước bố trí việc làm được thực hiện cho tất cả nhân viên bức xạ mới.
☐ Khám định kỳ hàng năm được thực hiện đúng hạn — có hồ sơ lưu trữ.
☐ Nội dung khám định kỳ có yếu tố chuyên biệt bức xạ: CBC, khám mắt slit lamp, khám da.
☐ Hồ sơ sức khỏe được liên kết với hồ sơ liều — bác sĩ khám có thông tin liều trước khi khám.
☐ Quy trình cho nhân viên mang thai được lập thành văn bản và thực hiện.
Nhóm 6 — Huấn luyện và năng lực
☐ Chứng chỉ nhân viên bức xạ còn hiệu lực cho tất cả nhân viên làm công việc bức xạ.
☐ Hồ sơ đào tạo — lưu chứng chỉ và ghi nhận tham dự huấn luyện của từng nhân viên.
☐ Huấn luyện nhận thức hàng năm được tổ chức và có danh sách tham dự.
Nhóm 7 — Kế hoạch ứng phó sự cố và thiết bị ứng phó
☐ Kế hoạch ứng phó sự cố cấp cơ sở được lập thành văn bản và phê duyệt.
☐ Quy trình ứng phó rút gọn niêm yết tại phòng điều khiển và cạnh thiết bị bức xạ.
☐ Thiết bị đo suất liều cầm tay hiện diện, còn hiệu lực hiệu chuẩn (hiệu chuẩn tối thiểu 1 lần/năm).
☐ Thiết bị đo nhiễm bẩn phóng xạ (với cơ sở Y học hạt nhân) còn hiệu lực hiệu chuẩn.
☐ Diễn tập ứng phó sự cố được thực hiện và có biên bản.
☐ Hồ sơ sự cố (nếu có trong năm) được lập đầy đủ và có biện pháp khắc phục ghi nhận.
Nhóm 8 — Chất thải phóng xạ (áp dụng với Y học hạt nhân)
☐ Hệ thống phân loại và thu gom chất thải phóng xạ rắn đúng quy định.
☐ Bể xử lý chất thải phóng xạ lỏng (nước thải từ WC bệnh nhân dùng thuốc phóng xạ) hoạt động đúng cách.
☐ Hồ sơ quản lý chất thải phóng xạ được lưu giữ.
Những điểm thường dẫn đến xử phạt hoặc đình chỉ hoạt động
Dựa trên thực tế thanh tra, các vi phạm nghiêm trọng nhất gồm:
Vận hành thiết bị bức xạ không có giấy phép hoặc giấy phép hết hạn — dừng hoạt động ngay, xử phạt hành chính nặng.
Nhân viên không có chứng chỉ làm việc tại khu vực kiểm soát — yêu cầu ngừng sử dụng nhân viên đó cho đến khi có chứng chỉ.
Không đo kiểm xạ môi trường định kỳ — nhắc nhở lần đầu; tái phạm có thể bị đình chỉ giấy phép.
Không trang bị liều kế cho nhân viên — vi phạm trực tiếp TT 59/2025; đình chỉ hoạt động cho đến khi khắc phục.
Kết luận
Checklist này không phải danh sách hoàn chỉnh — mỗi đoàn thanh tra có thể kiểm tra thêm các nội dung cụ thể tùy loại thiết bị và quy mô cơ sở. Nhưng nếu cơ sở đáp ứng đầy đủ tất cả điểm trong checklist này, cơ bản đã tuân thủ yêu cầu pháp lý hiện hành. Tự đánh giá định kỳ theo checklist này — ít nhất 1 lần/6 tháng — là thực hành tốt của mọi cơ sở y tế có nguồn bức xạ.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Checklist này mang tính tham khảo, tổng hợp từ quy định pháp luật. Nội dung thanh tra thực tế do cơ quan có thẩm quyền xác định và có thể thay đổi theo hướng dẫn cập nhật. Cơ sở y tế nên tham khảo thêm hướng dẫn của Cục An toàn bức xạ và hạt nhân và Sở KH&CN địa phương.
- Đăng nhập để gửi ý kiến