Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Sự cố Bức xạ tại Cơ sở Y tế: Phân loại, Ứng phó và Báo cáo

CanhLT

Mở đầu

Màn hình thiết bị xạ trị áp sát báo lỗi — nhân viên không chắc nguồn Ir-192 đã trả về vị trí bảo vệ chưa. Một bệnh nhân phóng xạ đang được điều trị I-131 rời khỏi phòng cách ly không báo trước và đi vào khu hành lang chung. Một nhân viên pha chế thuốc phóng xạ làm đổ xi lanh Tc-99m ra bàn làm việc. Máy CT bị lỗi kỹ thuật, chùm tia không dừng theo lệnh.

Mỗi tình huống trên là một dạng sự cố bức xạ có thể xảy ra trong bệnh viện. Ứng phó đúng và kịp thời — từ giây đầu tiên — quyết định mức độ hậu quả và trách nhiệm pháp lý của cơ sở.

Phân loại sự cố bức xạ trong y tế

Theo Luật NLNT 2025 và TT 59/2025, sự cố bức xạ được phân chia theo mức độ nghiêm trọng:

Sự cố cấp cơ sở (cơ sở tự xử lý được): Các tình huống có thể kiểm soát bằng nguồn lực và quy trình nội bộ, không đòi hỏi can thiệp từ bên ngoài. Ví dụ: đổ tràn thuốc phóng xạ liều nhỏ trên bề mặt bàn làm việc; nguồn phóng xạ nhỏ bị rơi trong khu vực kiểm soát; liều kế cá nhân bị rơi vào trường bức xạ; chiếu xạ quá liều nhỏ cho bệnh nhân do lỗi vận hành.

Sự cố cần báo cáo và hỗ trợ từ bên ngoài: Không thể tự xử lý hoàn toàn; cần Cục An toàn bức xạ và hạt nhân và/hoặc cơ quan y tế can thiệp. Ví dụ: nguồn phóng xạ bị mất hoặc thất lạc; phơi nhiễm liều cao cho nhân viên (nghi vượt 50 mSv trong một năm); bệnh nhân nhận liều xạ trị sai lệch nghiêm trọng; nhiễm bẩn phóng xạ lan rộng ngoài khu vực kiểm soát.

Sự cố hạt nhân (hiếm gặp trong bệnh viện): Không liên quan đến bệnh viện thông thường — thuộc phạm vi ứng phó quốc gia.

Trong thực tế bệnh viện, hầu hết sự cố thuộc cấp cơ sở. Tuy nhiên mọi sự cố — dù nhỏ — đều phải được điều tra, ghi nhận, và báo cáo theo quy trình nội bộ.

Các tình huống sự cố thường gặp trong bệnh viện và cách ứng phó

Tình huống 1 — Đổ tràn thuốc phóng xạ

Nhận diện: Phát hiện chất lỏng đổ ra khu vực pha chế; thiết bị đo nhiễm bẩn báo động; nhân viên thấy mùi lạ (không đặc trưng cho bức xạ nhưng có thể từ dung môi pha chế).

Ứng phó ngay lập tức:

  1. Dừng công việc, tránh khỏi vùng đổ tràn, thông báo ngay cho RPO.
  2. Đeo PPE đầy đủ (tạp dề chì, găng tay, khẩu trang) trước khi tiếp cận vùng đổ tràn.
  3. Xác định phạm vi nhiễm bẩn bằng thiết bị đo nhiễm bẩn.
  4. Cô lập khu vực — không để người không có PPE vào.
  5. Tẩy xạ theo quy trình: lau từ ngoài vào trong bằng khăn hút ẩm dùng một lần; không chà mạnh (tránh phát tán thêm). Thu gom vật liệu tẩy xạ vào thùng chất thải phóng xạ.
  6. Kiểm tra lại nhiễm bẩn sau tẩy xạ — lặp lại nếu cần.
  7. Nhân viên kiểm tra nhiễm bẩn cơ thể và tay; tắm rửa theo quy trình tẩy xạ người nếu cần.
  8. Ghi hồ sơ sự cố đầy đủ.

Tình huống 2 — Bệnh nhân xạ trị I-131 rời khỏi phòng cách ly

Nhận diện: Nhân viên hoặc camera phát hiện bệnh nhân (đang trong giai đoạn hoạt độ cao trong 48 giờ đầu sau điều trị) rời khỏi phòng cách ly vào khu vực công cộng.

Ứng phó ngay lập tức:

  1. Nhân viên (có PPE) tiếp cận bệnh nhân, giải thích và hướng dẫn bệnh nhân quay lại phòng cách ly ngay.
  2. RPO đánh giá phạm vi và thời gian bệnh nhân ở khu vực công cộng; xác định ai đã ở trong vùng ảnh hưởng.
  3. Đo suất liều tại vị trí bệnh nhân đã đứng.
  4. Nếu bệnh nhân đã tiếp xúc gần với người khác > 15 phút: ghi nhận thông tin những người này, ước tính liều và tư vấn.
  5. Kiểm tra nhiễm bẩn phóng xạ bề mặt tại khu vực bệnh nhân đi qua (đặc biệt WC công cộng nếu bệnh nhân có dùng).
  6. Báo cáo sự cố và ghi nhận biện pháp phòng ngừa (cải thiện quy trình kiểm soát phòng cách ly).

Tình huống 3 — Nguồn xạ trị áp sát nghi không về vị trí bảo vệ

Đây là sự cố nghiêm trọng nhất trong các tình huống thường gặp — cần xử lý với mức ưu tiên cao nhất.

Nhận diện: Màn hình thiết bị báo lỗi hoặc bất thường; thiết bị đo suất liều cố định trong phòng vẫn cao sau khi kết thúc điều trị; không thể xác nhận nguồn đã trả về vị trí bảo vệ.

Ứng phó ngay lập tức:

  1. Không vào phòng cho đến khi xác nhận được trạng thái nguồn.
  2. Liên hệ ngay kỹ sư vật lý y khoa và RPO.
  3. Đo suất liều tại cửa phòng và hành lang ngoài — nếu suất liều cao bất thường là dấu hiệu nguồn chưa về vị trí bảo vệ.
  4. Nhà sản xuất thiết bị thường có đường dây hỗ trợ khẩn cấp 24/7 — liên hệ ngay để được hướng dẫn quy trình khắc phục cụ thể cho thiết bị.
  5. Nếu buộc phải vào phòng (ví dụ bệnh nhân cần hỗ trợ khẩn cấp): nhân viên được cử vào phải mang EPD (liều kế điện tử cá nhân) và thực hiện nguyên tắc thời gian–khoảng cách tối đa — vào nhanh, thực hiện mục tiêu, ra ngay.
  6. Báo cáo Cục An toàn bức xạ và hạt nhân nếu không thể tự khắc phục.

Tình huống 4 — Nhân viên nghi phơi nhiễm liều cao bất thường

Nhận diện: Liều kế EPD báo động vượt ngưỡng; nhân viên xuất hiện triệu chứng sớm (buồn nôn, nôn trong vài giờ sau sự cố — dấu hiệu gợi ý hội chứng chiếu xạ cấp liều cao); kết quả TLD kỳ sau vượt nhiều lần mức điều tra.

Ứng phó:

  1. Ngừng công việc, loại nhân viên ra khỏi khu vực bức xạ.
  2. Khám y tế ngay — công thức máu cơ bản, triệu chứng lâm sàng.
  3. RPO lập tức điều tra nguyên nhân và ước tính liều đã nhận dựa trên tất cả thông tin có được (vị trí, thiết bị, thời gian, dữ liệu liều kế).
  4. Nếu nghi liều > 100 mSv: chuyển nhân viên đến bệnh viện có chuyên khoa bệnh phóng xạ hoặc đơn vị có kinh nghiệm để đánh giá toàn diện.
  5. Báo cáo Cục An toàn bức xạ và hạt nhân.

Quy trình báo cáo sự cố — Trách nhiệm theo Luật NLNT 2025

Luật NLNT 2025 (Điều 25i): Người đứng đầu cơ sở phải báo cáo Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân quốc gia (Cục An toàn bức xạ và hạt nhân — Bộ KH&CN) khi xảy ra sự cố bức xạ.

Nội dung báo cáo khẩn cấp (ngay khi xảy ra hoặc phát hiện): Tên và địa chỉ cơ sở; thời gian và địa điểm xảy ra sự cố; mô tả sơ bộ sự cố; số người có thể bị ảnh hưởng; tình trạng kiểm soát sự cố hiện tại; biện pháp đang thực hiện.

Báo cáo chi tiết (trong vòng 7 ngày sau sự cố): Nguyên nhân sự cố; đánh giá liều cho người bị ảnh hưởng; biện pháp đã thực hiện; biện pháp phòng ngừa tái phát.

Báo cáo thực trạng an toàn hàng năm (theo NĐ 332/2025): Tổng hợp tất cả sự cố trong năm, kể cả sự cố nhỏ — nội dung, biện pháp khắc phục, và kết quả.

Kế hoạch ứng phó sự cố cấp cơ sở

Luật NLNT 2025 (Điều 25h) và NĐ 332/2025 yêu cầu người đứng đầu cơ sở phải "xây dựng kế hoạch, chuẩn bị và tổ chức hoạt động ứng phó sự cố bức xạ, sự cố hạt nhân cấp cơ sở."

Một kế hoạch ứng phó sự cố cấp cơ sở đủ chuẩn gồm:

Phần 1 — Mô tả cơ sở và nguồn bức xạ: Danh mục thiết bị và nguồn phóng xạ; phân vùng khu vực kiểm soát/giám sát; bản đồ sơ tán.

Phần 2 — Phân loại sự cố và kịch bản: Liệt kê các loại sự cố có thể xảy ra tại cơ sở cụ thể; phân loại mức độ; mô tả dấu hiệu nhận biết.

Phần 3 — Chuỗi thông báo: Ai gọi cho ai, trong bao lâu, số điện thoại cụ thể. Bao gồm: RPO, lãnh đạo cơ sở, đơn vị hỗ trợ kỹ thuật (nhà sản xuất thiết bị), Cục An toàn bức xạ và hạt nhân (số khẩn cấp), Sở KH&CN địa phương.

Phần 4 — Quy trình ứng phó từng loại sự cố: Theo dạng checklist ngắn gọn — có thể thực hiện được trong tình trạng căng thẳng.

Phần 5 — Thiết bị ứng phó: Vị trí lưu trữ, danh mục, và người phụ trách: thiết bị đo suất liều cầm tay, thiết bị đo nhiễm bẩn, EPD, PPE ứng phó sự cố, vật liệu tẩy xạ, thùng chứa chất thải phóng xạ dự phòng.

Phần 6 — Diễn tập: TT 59/2025 và IAEA SSG-46 khuyến nghị diễn tập ứng phó sự cố ít nhất 1 lần/năm — bao gồm cả thực hành tẩy xạ và chuỗi thông báo.

Sự cố y khoa liên quan đến bức xạ (Medical radiation incidents)

Ngoài sự cố an toàn bức xạ, Luật NLNT 2025 (Điều 24) và NĐ 332/2025 còn yêu cầu cơ sở y tế khai báo và điều tra sự cố y khoa liên quan đến bức xạ — tức là bệnh nhân nhận liều sai lệch đáng kể so với kế hoạch điều trị. Ví dụ: bệnh nhân được điều trị sai bên (wrong site), sai liều (wrong dose), hoặc sai bệnh nhân (wrong patient) trong xạ trị.

Báo cáo sự cố y khoa: theo NĐ 332/2025, cơ sở phải thiết lập hệ thống khai báo và điều tra sự cố y khoa — kết hợp với chương trình đảm bảo chất lượng (QA) trong điều trị.

Kết luận

Ứng phó sự cố bức xạ đúng cách đòi hỏi ba yếu tố: kế hoạch có sẵn và được diễn tập, nhân viên biết vai trò của mình, và thiết bị ứng phó luôn sẵn sàng. Không có sự cố nào hoàn toàn giống nhau — nhưng có hệ thống kế hoạch tốt giúp cơ sở phản ứng đúng trong phần lớn tình huống. Điều quan trọng cuối cùng: mọi sự cố đều phải được điều tra nguyên nhân gốc rễ và rút ra bài học phòng ngừa — không chỉ ghi nhận và cất hồ sơ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Quy trình ứng phó trong bài mang tính tham khảo định hướng. Kế hoạch ứng phó sự cố cấp cơ sở phải được xây dựng theo đặc thù cụ thể của từng cơ sở, phê duyệt bởi người đứng đầu, và phối hợp với Cục An toàn bức xạ và hạt nhân theo quy định tại Luật NLNT 2025 và NĐ 332/2025.

Tham khảo thêm

Nguyên tắc ALARA: Giảm thiểu Phơi nhiễm Bức xạ đến Mức thấp nhất có thể

CanhLT
Khi giới hạn liều pháp lý là 20 mSv/năm, câu hỏi thực tế không phải "làm sao để không vượt 20 mSv" — mà là "làm sao để liều thực tế của nhân viên thấp nhất có thể." Đó là bản chất của nguyên tắc ALARA.

Trang bị Bảo hộ Cá nhân Khi làm việc với Bức xạ: Lựa chọn và Kiểm tra Mở đầu

CanhLT
Tạp dề chì trong phòng C-arm bị gập nát để gầm bàn từ nhiều tháng, kính chì có vết nứt không ai kiểm tra, tấm che tuyến giáp bị thiếu không bổ sung — đây là thực trạng phổ biến ở không ít cơ sở y tế Việt Nam. PPE (Personal Protective Equipment — phương tiện bảo hộ cá nhân) bức xạ chỉ có giá trị khi được chọn đúng loại, đeo đúng cách, và còn nguyên vẹn chức năng che chắn. Một tạp dề chì bị nứt lớp chì bên trong nhưng vỏ ngoài còn đẹp sẽ không bảo vệ được gì

Hồ sơ Theo dõi Liều Bức xạ Cá nhân: Lập, Quản lý và Lưu trữ

CanhLT
Hồ sơ liều bức xạ cá nhân là tài liệu pháp lý quan trọng nhất trong chương trình an toàn bức xạ của cơ sở y tế. Nó trả lời câu hỏi cốt lõi trong bất kỳ tranh chấp hay điều tra nào: "Nhân viên này đã nhận liều bức xạ nghề nghiệp bao nhiêu, trong thời gian nào, tại điều kiện làm việc nào?" Không có hồ sơ liều đầy đủ — không thể trả lời câu hỏi này, và cơ sở mất lợi thế pháp lý hoàn toàn.

Phòng X-quang, CT, C-arm: Yêu cầu Che chắn Bức xạ và Kiểm soát Khu vực

CanhLT
Trong đợt thanh tra an toàn bức xạ tại một bệnh viện hạng II, phòng CT được phát hiện có tường ngăn phòng chờ chỉ dày 10 cm bê tông — trong khi quy định yêu cầu suất liều ngoài phòng không vượt 0,5 µSv/giờ. Đo kiểm thực tế cho kết quả 2,1 µSv/giờ tại vị trí ghế ngồi chờ của bệnh nhân. Cơ sở phải tạm dừng hoạt động CT để cải tạo. Tình huống này không hiếm. Phần lớn lỗi xảy ra ở khâu thiết kế ban đầu hoặc khi cải tạo thêm phòng mà không tính toán lại che chắn bức xạ. Bài này tổng hợp yêu cầu pháp lý hiện hành để lãnh đạo và cán bộ kỹ thuật có thể kiểm tra được.